(Top Banner Ad)
wait time
B1
Danh từ B1 Nhiều lĩnh vực (Dịch vụ khách hàng, Y tế, Sản xuất)

wait time

UK: /ˈweɪt taɪm/ • US: /ˈweɪt taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian chờ đợi thời gian chờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of time one must wait for something.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà một người phải chờ đợi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wait time at the emergency room was over four hours."

    "Thời gian chờ đợi ở phòng cấp cứu là hơn bốn tiếng."

  • "Reducing the wait time is a top priority for the company."

    "Giảm thời gian chờ đợi là ưu tiên hàng đầu của công ty."

  • "Customers complained about the long wait time for service."

    "Khách hàng phàn nàn về thời gian chờ đợi dịch vụ quá lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wait chờ đợi
Noun waiting sự chờ đợi
Adjective waiting đang chờ đợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Dịch vụ khách hàng, Y tế, Sản xuất)

Nguồn gốc của 'wait time'

Cụm từ 'wait time' khá đơn giản. 'Wait' có nghĩa là chờ đợi, và 'time' là thời gian. Khi ghép lại, 'wait time' chỉ khoảng thời gian bạn phải chờ đợi để điều gì đó xảy ra. Nó không có một lịch sử phức tạp, chỉ đơn giản là sự kết hợp của hai từ quen thuộc.

Usage Note

Chỉ khoảng thời gian chờ đợi một dịch vụ, hàng hóa hoặc kết quả nào đó. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dịch vụ khách hàng, y tế, sản xuất và các ngành công nghiệp khác nơi thời gian chờ đợi là một yếu tố quan trọng.

Prepositions

for of

wait time *for* + (điều/dịch vụ đang chờ): Chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích của thời gian chờ. Ví dụ: 'The wait time for the appointment is two weeks.'. wait time *of* + (khoảng thời gian): chỉ rõ khoảng thời gian chờ đợi. Ví dụ: 'The wait time of 30 minutes was unacceptable.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wait time
  • long wait time
    (thời gian chờ đợi lâu)
  • short wait time
    (thời gian chờ đợi ngắn)
  • average wait time
    (thời gian chờ đợi trung bình)
  • estimated wait time
    (thời gian chờ đợi ước tính)
Verb + wait time
  • reduce wait time
    (giảm thời gian chờ đợi)
  • increase wait time
    (tăng thời gian chờ đợi)
  • minimize wait time
    (tối thiểu hóa thời gian chờ đợi)
  • expect a wait time
    (dự kiến thời gian chờ đợi)

Idioms

  • Worth the wait

    Đáng để chờ đợi

    "The concert was amazing. It was worth the wait."

    (Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời. Nó đáng để chờ đợi.)

  • A waiting game

    Một trò chơi chờ đợi (tình huống mà bạn phải kiên nhẫn chờ đợi)

    "Negotiations are a waiting game. You have to be patient."

    (Đàm phán là một trò chơi chờ đợi. Bạn phải kiên nhẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wait time

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian mà một người phải chờ đợi điều gì đó.

"The wait time at the emergency room was over four hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wait time".

Xếp hàng và văn hóa chờ đợi

Ở nhiều nước phương Tây, việc xếp hàng và tuân thủ thứ tự chờ đợi được coi trọng. Việc chen hàng được xem là bất lịch sự và thiếu tôn trọng người khác. Vì vậy, 'wait time' có thể trở thành một yếu tố quan trọng trong trải nghiệm dịch vụ.

Chờ đợi trong dịch vụ khách hàng

Các công ty thường cố gắng giảm 'wait time' cho khách hàng để cải thiện sự hài lòng. Điều này có thể bao gồm việc thuê thêm nhân viên, cải thiện quy trình hoặc cung cấp các tùy chọn tự phục vụ.