(Top Banner Ad)
quick soup
A2
Tính từ + Danh từ A2 Ẩm thực

quick soup

UK: /kwɪk suːp/ • US: /kwɪk sup/

Nghĩa tiếng Việt

súp nhanh súp ăn liền súp nấu nhanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soup that is prepared or served rapidly; soup that is ready to eat quickly.

Vietnamese Meaning

Món súp được chuẩn bị hoặc phục vụ nhanh chóng; súp sẵn sàng để ăn nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't have much time, so I'm just making a quick soup for lunch."

    "Tôi không có nhiều thời gian, nên tôi chỉ nấu một món súp nhanh cho bữa trưa."

  • "She heated up some quick soup in the microwave."

    "Cô ấy hâm nóng một ít súp nhanh trong lò vi sóng."

  • "For a quick soup, you can just add hot water to the powder."

    "Để có một món súp nhanh, bạn chỉ cần thêm nước nóng vào bột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick nhanh chóng, mau lẹ (như trong 'quick soup')
Adverb quickly một cách nhanh chóng
Noun quickness sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ
Noun soup súp, canh (thành phần của 'quick soup')
Adjective soupy sền sệt như súp; có nhiều súp; ủy mị (nghĩa bóng)

Synonyms

instant soup (súp ăn liền)easy soup (súp dễ làm)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷih₃wos
Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic
English
quick
Proto-Germanic
*sup-
Vulgar Latin
suppa
Old French
soupe
English
soup

Nguồn gốc của 'Quick'

Từ 'quick' có một hành trình thú vị. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ ('cwic'), nó có nghĩa là 'sống động, có sự sống', giống như 'quick' trong 'the quick and the dead' (người sống và người chết). Dần dần, nghĩa này chuyển thành 'hoạt bát, nhanh nhẹn' và sau đó là 'nhanh chóng' như chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Soup'

Từ 'soup' (súp) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'soupe', mà bản thân nó lại từ tiếng Latin thông tục 'suppa', nghĩa là 'miếng bánh mì được ngâm trong nước dùng'. Điều này cho thấy súp ban đầu thường được ăn kèm với bánh mì hoặc dùng để làm mềm bánh mì.

Sự kết hợp 'Quick Soup'

'Quick soup' là một cụm danh từ ghép hiện đại, mô tả loại súp được chế biến nhanh chóng hoặc là súp ăn liền. Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và tốc độ, phục vụ cho lối sống bận rộn ngày nay mà không có câu chuyện lịch sử phức tạp nào cho chính cụm từ này ngoài việc ghép hai từ 'quick' và 'soup' lại với nhau.

Usage Note

"Quick" ở đây nhấn mạnh tính nhanh chóng, tiện lợi trong việc chuẩn bị hoặc sử dụng món súp. Nó thường ám chỉ các loại súp ăn liền, súp đóng hộp hoặc súp tự nấu đơn giản, nhanh gọn. So với "easy soup" (súp dễ làm), "quick soup" tập trung vào tốc độ hơn là độ phức tạp của công thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quick soup
  • make make quick soup
    (làm súp nhanh)
  • prepare prepare quick soup
    (chuẩn bị súp nhanh)
  • have have quick soup
    (ăn/dùng súp nhanh)
  • eat eat quick soup
    (ăn súp nhanh)
Adjective + quick soup
  • hot hot quick soup
    (súp nhanh nóng)
  • tasty tasty quick soup
    (súp nhanh ngon)
  • convenient convenient quick soup
    (súp nhanh tiện lợi)
  • simple simple quick soup
    (súp nhanh đơn giản)

Idioms

  • Just a quick soup (for dinner/lunch)

    Chỉ là một bữa súp nhanh (cho bữa tối/trưa) – ý nói một bữa ăn nhẹ, nhanh gọn, không cầu kỳ.

    "I'm too tired to cook a big meal. Just a quick soup tonight."

    (Tôi quá mệt để nấu một bữa lớn. Tối nay chỉ ăn một bát súp nhanh thôi.)

  • Whip up some quick soup

    Nhanh chóng làm/chế biến một ít súp nhanh – ám chỉ việc chuẩn bị súp một cách rất nhanh gọn.

    "She can whip up some quick soup in under ten minutes."

    (Cô ấy có thể làm xong một ít súp nhanh chỉ trong vòng chưa đầy mười phút.)

  • A quick soup and sandwich

    Súp và bánh mì kẹp nhanh – một cách gọi bữa ăn nhẹ, tiện lợi thường kết hợp súp và bánh mì kẹp.

    "For lunch, we often have a quick soup and sandwich."

    (Để ăn trưa, chúng tôi thường ăn một suất súp và bánh mì kẹp nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick soup

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Món súp được chuẩn bị hoặc phục vụ nhanh chóng; súp sẵn sàng để ăn nhanh.

"I don't have much time, so I'm just making a quick soup for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Quick soup is often preferred because it is made easily.
Món súp nhanh thường được ưa chuộng vì nó được làm một cách dễ dàng.
Phủ định
Quick soup is not being prepared in this restaurant today.
Món súp nhanh không được chuẩn bị ở nhà hàng này hôm nay.
Nghi vấn
Will quick soup be served for dinner?
Món súp nhanh sẽ được phục vụ cho bữa tối chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick soup".

Súp nhanh trong lối sống hiện đại

'Quick soup' phản ánh rõ nét lối sống bận rộn của xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây. Nó đại diện cho xu hướng 'thực phẩm tiện lợi' (convenience food) – những món ăn có thể chuẩn bị hoặc làm nóng nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian cho những người có lịch trình dày đặc. Đây thường là lựa chọn phổ biến cho bữa trưa văn phòng, bữa tối đơn giản, hoặc khi cần một món ăn ấm nóng dễ tiêu hóa lúc không khỏe.

Sự đối lập với súp truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, súp truyền thống thường được nấu chậm, tỉ mỉ trong nhiều giờ để hương vị được đậm đà. 'Quick soup' tạo ra một sự đối lập thú vị, nhấn mạnh yếu tố tốc độ và sự dễ dàng thay vì thời gian chế biến công phu. Điều này cho thấy sự thay đổi trong thói quen ăn uống và ưu tiên của người tiêu dùng, nơi mà hiệu quả thời gian đôi khi được đặt lên hàng đầu.