quick soup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Món súp được chuẩn bị hoặc phục vụ nhanh chóng; súp sẵn sàng để ăn nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't have much time, so I'm just making a quick soup for lunch."
"Tôi không có nhiều thời gian, nên tôi chỉ nấu một món súp nhanh cho bữa trưa."
-
"She heated up some quick soup in the microwave."
"Cô ấy hâm nóng một ít súp nhanh trong lò vi sóng."
-
"For a quick soup, you can just add hot water to the powder."
"Để có một món súp nhanh, bạn chỉ cần thêm nước nóng vào bột."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Quick" ở đây nhấn mạnh tính nhanh chóng, tiện lợi trong việc chuẩn bị hoặc sử dụng món súp. Nó thường ám chỉ các loại súp ăn liền, súp đóng hộp hoặc súp tự nấu đơn giản, nhanh gọn. So với "easy soup" (súp dễ làm), "quick soup" tập trung vào tốc độ hơn là độ phức tạp của công thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make quick soup (làm súp nhanh)
-
prepare prepare quick soup (chuẩn bị súp nhanh)
-
have have quick soup (ăn/dùng súp nhanh)
-
eat eat quick soup (ăn súp nhanh)
-
hot hot quick soup (súp nhanh nóng)
-
tasty tasty quick soup (súp nhanh ngon)
-
convenient convenient quick soup (súp nhanh tiện lợi)
-
simple simple quick soup (súp nhanh đơn giản)
Idioms
-
Just a quick soup (for dinner/lunch)
Chỉ là một bữa súp nhanh (cho bữa tối/trưa) – ý nói một bữa ăn nhẹ, nhanh gọn, không cầu kỳ.
"I'm too tired to cook a big meal. Just a quick soup tonight."
(Tôi quá mệt để nấu một bữa lớn. Tối nay chỉ ăn một bát súp nhanh thôi.)
-
Whip up some quick soup
Nhanh chóng làm/chế biến một ít súp nhanh – ám chỉ việc chuẩn bị súp một cách rất nhanh gọn.
"She can whip up some quick soup in under ten minutes."
(Cô ấy có thể làm xong một ít súp nhanh chỉ trong vòng chưa đầy mười phút.)
-
A quick soup and sandwich
Súp và bánh mì kẹp nhanh – một cách gọi bữa ăn nhẹ, tiện lợi thường kết hợp súp và bánh mì kẹp.
"For lunch, we often have a quick soup and sandwich."
(Để ăn trưa, chúng tôi thường ăn một suất súp và bánh mì kẹp nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quick soup
Tính từ + Danh từMón súp được chuẩn bị hoặc phục vụ nhanh chóng; súp sẵn sàng để ăn nhanh.
"I don't have much time, so I'm just making a quick soup for lunch."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Quick soup is often preferred because it is made easily. |
Món súp nhanh thường được ưa chuộng vì nó được làm một cách dễ dàng. |
| Phủ định | Quick soup is not being prepared in this restaurant today. |
Món súp nhanh không được chuẩn bị ở nhà hàng này hôm nay. |
| Nghi vấn | Will quick soup be served for dinner? |
Món súp nhanh sẽ được phục vụ cho bữa tối chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick soup".
