(Top Banner Ad)
instant soup
A2
noun A2 Thực phẩm

instant soup

UK: /ˈɪnstənt suːp/ • US: /ˈɪnstənt sup/

Nghĩa tiếng Việt

súp ăn liền súp gói súp pha sẵn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of soup that is made quickly and easily, typically by adding hot water to dried ingredients.

Vietnamese Meaning

Một loại súp được làm nhanh chóng và dễ dàng, thường bằng cách thêm nước nóng vào các nguyên liệu khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had instant soup for lunch because I didn't have much time."

    "Tôi đã ăn súp ăn liền cho bữa trưa vì tôi không có nhiều thời gian."

  • "Instant soup is a convenient meal option when you're short on time."

    "Súp ăn liền là một lựa chọn bữa ăn tiện lợi khi bạn thiếu thời gian."

  • "She always keeps a few packets of instant soup in her desk drawer."

    "Cô ấy luôn giữ một vài gói súp ăn liền trong ngăn bàn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective instant ngay lập tức, tức thì
Adverb instantly ngay lập tức, tức khắc
Noun soup súp, canh
Adjective soupy giống súp, sền sệt như súp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
instant (adj.)
English
soup (n.)
English
instant soup (compound)

Nguồn gốc của 'Instant'

Từ 'instant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instans', mang nghĩa 'ngay lập tức' hoặc 'khẩn cấp'. Nó thể hiện tính chất nhanh chóng, không chờ đợi của một điều gì đó. Trong tiếng Anh, 'instant' đã phát triển để chỉ những thứ được chuẩn bị hoặc xảy ra trong tích tắc.

Nguồn gốc của 'Soup'

Từ 'soup' (súp) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'soupe', vốn chỉ một loại nước dùng hoặc bánh mì được ngâm trong nước dùng. Từ này cũng có liên hệ với gốc từ Germanic cổ 'sup-', có nghĩa là 'uống ngụm' hoặc 'nhấp'. Theo thời gian, nó phát triển thành món ăn lỏng, nóng mà chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'instant soup' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, ra đời để mô tả một loại súp được chế biến sẵn, có thể pha chế nhanh chóng chỉ trong vài phút bằng cách thêm nước nóng. Nó phản ánh nhu cầu về sự tiện lợi và tốc độ trong cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Cụm từ "instant soup" chỉ loại súp có thể chế biến rất nhanh, thường chỉ cần thêm nước nóng. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và tốc độ chuẩn bị. Khác với các loại súp tự nấu cần thời gian ninh hầm, instant soup là giải pháp nhanh gọn cho những người bận rộn.

Prepositions

with

"instant soup with [flavor/ingredient]" (ví dụ: instant soup with chicken flavor) được dùng để chỉ loại súp ăn liền có hương vị hoặc thành phần cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + instant soup
  • make make instant soup
    (pha/nấu súp ăn liền)
  • prepare prepare instant soup
    (chuẩn bị súp ăn liền)
  • eat eat instant soup
    (ăn súp ăn liền)
  • buy buy instant soup
    (mua súp ăn liền)
Adjective + instant soup
  • delicious delicious instant soup
    (súp ăn liền ngon)
  • hot hot instant soup
    (súp ăn liền nóng)
  • cheap cheap instant soup
    (súp ăn liền rẻ tiền)
  • convenient convenient instant soup
    (súp ăn liền tiện lợi)
Noun + instant soup (classifiers)
  • cup of a cup of instant soup
    (một cốc súp ăn liền)
  • bowl of a bowl of instant soup
    (một bát súp ăn liền)
  • packet of a packet of instant soup
    (một gói súp ăn liền)

Idioms

  • live on instant soup

    sống nhờ vào thức ăn tiện lợi, rẻ tiền (thường vì thiếu tiền hoặc thời gian); ăn uống rất đạm bạc

    "During college, I practically lived on instant soup to save money."

    (Hồi đại học, tôi gần như sống nhờ súp ăn liền để tiết kiệm tiền.)

  • whip up some instant soup

    pha/chế biến súp ăn liền một cách nhanh chóng; làm nhanh một thứ gì đó đơn giản

    "I'm starving, I'll just whip up some instant soup."

    (Tôi đói quá, tôi sẽ pha nhanh một ít súp ăn liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instant soup

noun
Lật mặt

Một loại súp được làm nhanh chóng và dễ dàng, thường bằng cách thêm nước nóng vào các nguyên liệu khô.

"I had instant soup for lunch because I didn't have much time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be eating instant soup when the guests arrive.
Cô ấy sẽ đang ăn súp ăn liền khi khách đến.
Phủ định
They won't be preparing instant soup for the party tomorrow.
Họ sẽ không chuẩn bị súp ăn liền cho bữa tiệc ngày mai đâu.
Nghi vấn
Will you be buying instant soup at the store later?
Bạn sẽ mua súp ăn liền ở cửa hàng lát nữa chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant soup".

Thực phẩm tiện lợi toàn cầu

Súp ăn liền là một trong những lựa chọn thực phẩm tiện lợi phổ biến nhất trên toàn thế giới, đặc biệt được ưa chuộng bởi sinh viên, người độc thân, hoặc những người có lối sống bận rộn. Nó mang lại một bữa ăn nhanh chóng, dễ dàng và thường có giá cả phải chăng, rất phù hợp khi bạn không có nhiều thời gian nấu nướng.

Món ăn an ủi và khẩn cấp

Đối với nhiều người, một bát súp ăn liền nóng hổi không chỉ là bữa ăn mà còn là món 'comfort food' (món ăn an ủi), đặc biệt vào những ngày lạnh giá hoặc khi cảm thấy không khỏe. Nó cũng thường được tích trữ như một loại thực phẩm dự phòng cho những trường hợp khẩn cấp hoặc khi không có lựa chọn nào khác.