instant soup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of soup that is made quickly and easily, typically by adding hot water to dried ingredients.
Vietnamese Meaning
Một loại súp được làm nhanh chóng và dễ dàng, thường bằng cách thêm nước nóng vào các nguyên liệu khô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had instant soup for lunch because I didn't have much time."
"Tôi đã ăn súp ăn liền cho bữa trưa vì tôi không có nhiều thời gian."
-
"Instant soup is a convenient meal option when you're short on time."
"Súp ăn liền là một lựa chọn bữa ăn tiện lợi khi bạn thiếu thời gian."
-
"She always keeps a few packets of instant soup in her desk drawer."
"Cô ấy luôn giữ một vài gói súp ăn liền trong ngăn bàn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "instant soup" chỉ loại súp có thể chế biến rất nhanh, thường chỉ cần thêm nước nóng. Nó nhấn mạnh tính tiện lợi và tốc độ chuẩn bị. Khác với các loại súp tự nấu cần thời gian ninh hầm, instant soup là giải pháp nhanh gọn cho những người bận rộn.
Prepositions
"instant soup with [flavor/ingredient]" (ví dụ: instant soup with chicken flavor) được dùng để chỉ loại súp ăn liền có hương vị hoặc thành phần cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make instant soup (pha/nấu súp ăn liền)
-
prepare prepare instant soup (chuẩn bị súp ăn liền)
-
eat eat instant soup (ăn súp ăn liền)
-
buy buy instant soup (mua súp ăn liền)
-
delicious delicious instant soup (súp ăn liền ngon)
-
hot hot instant soup (súp ăn liền nóng)
-
cheap cheap instant soup (súp ăn liền rẻ tiền)
-
convenient convenient instant soup (súp ăn liền tiện lợi)
-
cup of a cup of instant soup (một cốc súp ăn liền)
-
bowl of a bowl of instant soup (một bát súp ăn liền)
-
packet of a packet of instant soup (một gói súp ăn liền)
Idioms
-
live on instant soup
sống nhờ vào thức ăn tiện lợi, rẻ tiền (thường vì thiếu tiền hoặc thời gian); ăn uống rất đạm bạc
"During college, I practically lived on instant soup to save money."
(Hồi đại học, tôi gần như sống nhờ súp ăn liền để tiết kiệm tiền.)
-
whip up some instant soup
pha/chế biến súp ăn liền một cách nhanh chóng; làm nhanh một thứ gì đó đơn giản
"I'm starving, I'll just whip up some instant soup."
(Tôi đói quá, tôi sẽ pha nhanh một ít súp ăn liền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instant soup
nounMột loại súp được làm nhanh chóng và dễ dàng, thường bằng cách thêm nước nóng vào các nguyên liệu khô.
"I had instant soup for lunch because I didn't have much time."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be eating instant soup when the guests arrive. |
Cô ấy sẽ đang ăn súp ăn liền khi khách đến. |
| Phủ định | They won't be preparing instant soup for the party tomorrow. |
Họ sẽ không chuẩn bị súp ăn liền cho bữa tiệc ngày mai đâu. |
| Nghi vấn | Will you be buying instant soup at the store later? |
Bạn sẽ mua súp ăn liền ở cửa hàng lát nữa chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant soup".
