shifting sand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sand that is easily moved and changed by wind or water, often used metaphorically to describe something unstable or unreliable.
Vietnamese Meaning
Cát lún, cát chảy; thường được dùng để ám chỉ điều gì đó không ổn định, không đáng tin cậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Building a business on shifting sand is a risky proposition."
"Xây dựng một doanh nghiệp trên nền cát lún là một đề xuất đầy rủi ro."
-
"The political landscape is shifting sand."
"Bối cảnh chính trị là một vùng cát lún."
-
"Their relationship was built on shifting sand and eventually collapsed."
"Mối quan hệ của họ được xây dựng trên nền cát lún và cuối cùng sụp đổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shift | di chuyển, thay đổi vị trí, thay đổi quan điểm |
| Noun | shift | sự thay đổi, ca làm việc |
| Adjective | shifty | gian xảo, xảo trá, hay lẩn tránh |
| Adjective | shiftless | lười biếng, không có chí tiến thủ, vô dụng |
| Noun | sand | cát |
| Verb | sand | chà nhám (bằng cát), rắc cát |
| Adjective | sandy | có cát, màu cát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính biểu tượng cao, thường được dùng để diễn tả những tình huống thay đổi liên tục, khó nắm bắt hoặc những nền tảng không vững chắc. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'quick sand' nằm ở sắc thái. 'Quick sand' mang tính nguy hiểm chết người, trong khi 'shifting sand' thiên về sự bất ổn, không chắc chắn hơn.
Prepositions
On shifting sand (trên nền cát lún): Diễn tả một vị trí, sự phụ thuộc vào một nền tảng không vững chắc. In shifting sand (trong cát lún): Diễn tả sự chìm đắm, vướng mắc vào một tình huống bất ổn, khó thoát ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
treacherous treacherous shifting sand (cát lún nguy hiểm, cát lún phản trắc (có thể gây nguy hiểm bất ngờ))
-
unstable unstable shifting sand (cát lún không ổn định)
-
loose loose shifting sand (cát lún rời rạc)
-
deep deep shifting sand (cát lún sâu)
-
build on build on shifting sand (xây dựng trên nền cát lún (nghĩa bóng: xây dựng trên nền tảng không vững chắc))
-
stand on stand on shifting sand (đứng trên nền cát lún (nghĩa bóng: ở trong một tình thế bấp bênh))
-
sink into sink into shifting sand (chìm vào cát lún)
-
navigate through navigate through shifting sand (điều hướng qua vùng cát lún)
-
on on shifting sand (trên cát lún)
-
in in shifting sand (trong cát lún)
-
through through shifting sand (xuyên qua cát lún)
Idioms
-
built on shifting sand
được xây dựng trên nền cát lún; một thứ gì đó không có nền tảng vững chắc, dễ đổ vỡ hoặc thay đổi
"Their new business plan seemed solid, but it was ultimately built on shifting sand and collapsed within a year."
(Kế hoạch kinh doanh mới của họ có vẻ vững chắc, nhưng cuối cùng nó được xây dựng trên nền cát lún và sụp đổ trong vòng một năm.)
-
standing on shifting sand
đứng trên nền cát lún; ở trong một tình thế bấp bênh, không an toàn, có thể thay đổi bất cứ lúc nào
"Politicians often find themselves standing on shifting sand when public opinion rapidly changes."
(Các chính trị gia thường thấy mình đứng trên nền cát lún khi ý kiến công chúng thay đổi nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shifting sand
Danh từ ghépCát lún, cát chảy; thường được dùng để ám chỉ điều gì đó không ổn định, không đáng tin cậy.
"Building a business on shifting sand is a risky proposition."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The desert landscape was shifting sand yesterday. |
Phong cảnh sa mạc là cát trôi vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | The foundation of their argument wasn't shifting sand, but solid evidence. |
Nền tảng lập luận của họ không phải là cát trôi, mà là bằng chứng xác thực. |
| Nghi vấn | Did the wind cause the sand to shift yesterday? |
Gió có khiến cát trôi đi ngày hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shifting sand".
