(Top Banner Ad)
quotidian
C1
adjective C1 Chung

quotidian

UK: /kwɒˈtɪdiən/ • US: /kwoʊˈtɪdiən/

Nghĩa tiếng Việt

thường nhật hàng ngày bình thường tầm thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or occurring every day; daily.

Vietnamese Meaning

Hàng ngày; xảy ra hoặc tồn tại mỗi ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Television has become part of our quotidian existence."

    "Truyền hình đã trở thành một phần của cuộc sống thường nhật của chúng ta."

  • "Her designs elevated the quotidian to the realm of art."

    "Thiết kế của cô đã nâng tầm những điều tầm thường lên lĩnh vực nghệ thuật."

  • "The quotidian rhythm of life in the village was disrupted by the arrival of tourists."

    "Nhịp điệu thường nhật của cuộc sống ở ngôi làng đã bị gián đoạn bởi sự xuất hiện của khách du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quotidian hàng ngày, thường nhật, bình thường, không có gì đặc biệt hay nổi bật
Noun the quotidian những việc thường ngày, những hoạt động hoặc chi tiết bình dị của cuộc sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quotidianus
Latin
quotidie
Latin
quot
Latin
dies
English
quotidian

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'quotidian' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ 'quotidianus', mang ý nghĩa 'hàng ngày' hoặc 'của mỗi ngày'. Từ 'quotidianus' lại được hình thành từ 'quotidie' (hàng ngày), vốn là sự kết hợp của 'quot' (bao nhiêu) và 'dies' (ngày). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'quotidian' luôn gắn liền với sự lặp lại, thường xuyên diễn ra mỗi ngày, mang tính chất bình thường và không có gì đặc biệt.

Usage Note

Từ 'quotidian' thường được dùng để mô tả những điều bình thường, nhàm chán, hoặc tầm thường, trái ngược với những điều đặc biệt, hiếm có hoặc thú vị. Nó mang sắc thái nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại và tính chất trần tục của cuộc sống thường nhật. So với 'daily', 'quotidian' mang tính trang trọng và trừu tượng hơn, thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc văn chương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (quotidian as adjective)
  • quotidian quotidian life
    (cuộc sống hàng ngày/thường nhật)
  • quotidian quotidian tasks
    (những công việc hàng ngày/thường lệ)
  • quotidian quotidian routine
    (thói quen hàng ngày)
  • quotidian quotidian existence
    (sự tồn tại/cuộc sống thường nhật)
  • quotidian quotidian struggles
    (những cuộc đấu tranh/khó khăn thường ngày)
  • quotidian quotidian details
    (những chi tiết nhỏ nhặt hàng ngày)
  • quotidian quotidian concerns
    (những mối bận tâm hàng ngày)
  • quotidian quotidian events
    (các sự kiện thường ngày/bình thường)

Idioms

  • the quotidian grind

    những công việc lặp đi lặp lại, nhàm chán và vất vả của cuộc sống hàng ngày

    "She felt trapped by the quotidian grind of her office job."

    (Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt bởi những công việc văn phòng nhàm chán lặp đi lặp lại hàng ngày.)

  • the quotidian rhythm of life

    nhịp điệu cuộc sống thường nhật, sự đều đặn và có phần đơn điệu của cuộc sống hàng ngày

    "The artist found inspiration in the quotidian rhythm of life in the quiet village."

    (Người nghệ sĩ tìm thấy cảm hứng từ nhịp điệu cuộc sống thường nhật ở ngôi làng yên bình.)

  • break from the quotidian

    thoát khỏi sự thường nhật, sự đơn điệu hàng ngày

    "Traveling allowed them a much-needed break from the quotidian."

    (Việc du lịch đã giúp họ có một sự giải thoát rất cần thiết khỏi sự thường nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quotidian

adjective
Lật mặt

Hàng ngày; xảy ra hoặc tồn tại mỗi ngày.

"Television has become part of our quotidian existence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tasks, which seemed quotidian, were actually essential for the project's success.
Những nhiệm vụ, có vẻ tầm thường, thực ra rất cần thiết cho sự thành công của dự án.
Phủ định
The meeting, which was expected to be quotidian, did not address any pressing issues.
Cuộc họp, được cho là thường lệ, đã không giải quyết bất kỳ vấn đề cấp bách nào.
Nghi vấn
Are these the quotidian routines which drain your energy?
Đây có phải là những thói quen hàng ngày đang làm cạn kiệt năng lượng của bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quotidian tasks of cleaning and cooking occupied most of her day.
Những công việc thường nhật như dọn dẹp và nấu ăn chiếm phần lớn thời gian trong ngày của cô ấy.
Phủ định
His life wasn't filled with quotidian worries; he lived for adventure.
Cuộc sống của anh ấy không chứa đầy những lo lắng thường nhật; anh ấy sống vì những cuộc phiêu lưu.
Nghi vấn
Are these quotidian struggles worth the effort, or should we seek a more meaningful path?
Những khó khăn thường nhật này có đáng để nỗ lực hay không, hay chúng ta nên tìm kiếm một con đường ý nghĩa hơn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to accept the quotidian tasks without complaint.
Cô ấy sẽ chấp nhận những công việc thường nhật mà không phàn nàn.
Phủ định
They are not going to find anything exciting in their quotidian routine.
Họ sẽ không tìm thấy điều gì thú vị trong thói quen hàng ngày của họ.
Nghi vấn
Are you going to be bored by the quotidian nature of this job?
Bạn có cảm thấy buồn chán bởi tính chất thường ngày của công việc này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the exciting news arrived, I had believed my life had been filled with quotidian events.
Trước khi tin tức thú vị đến, tôi đã tin rằng cuộc sống của mình tràn ngập những sự kiện thường nhật.
Phủ định
She had not realized how precious her quotidian routines were until they were disrupted.
Cô ấy đã không nhận ra những thói quen thường nhật của mình quý giá đến mức nào cho đến khi chúng bị gián đoạn.
Nghi vấn
Had he ever considered that the quotidian tasks were actually preparing him for something greater?
Anh ấy đã bao giờ cân nhắc rằng những công việc thường nhật thực ra đang chuẩn bị cho anh ấy cho một điều gì đó lớn lao hơn chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my life wasn't so quotidian; I long for adventure.
Tôi ước gì cuộc sống của tôi không quá tầm thường; tôi khao khát những cuộc phiêu lưu.
Phủ định
If only he wouldn't approach his responsibilities with such a quotidian attitude; he'd achieve so much more.
Giá như anh ấy không tiếp cận trách nhiệm của mình với thái độ tầm thường như vậy; anh ấy sẽ đạt được nhiều thành tựu hơn.
Nghi vấn
If only she could escape the quotidian routine, wouldn't she be much happier?
Giá như cô ấy có thể thoát khỏi những thói quen hàng ngày, chẳng phải cô ấy sẽ hạnh phúc hơn nhiều sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quotidian".

Nghệ thuật và Đời sống Thường nhật

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, từ 'quotidian' thường được các nghệ sĩ và nhà văn sử dụng để khám phá chiều sâu của cuộc sống hàng ngày. Họ tìm cách biến những điều bình thường, lặp lại thành đối tượng nghệ thuật, giúp người xem hoặc độc giả nhìn thấy vẻ đẹp tiềm ẩn, ý nghĩa sâu sắc hoặc những vấn đề xã hội được phản ánh trong những sự việc tưởng chừng như vô vị nhất.

Tìm kiếm ý nghĩa trong sự đơn điệu

Khái niệm về 'quotidian' cũng thường gắn liền với việc con người tìm kiếm ý nghĩa hoặc niềm vui trong những điều bình dị. Trong một xã hội hiện đại, nơi nhiều người luôn khao khát những trải nghiệm 'phi thường' để thoát ly, thì việc trân trọng và tìm thấy giá trị trong các hoạt động hàng ngày, 'quotidian', lại trở thành một triết lý sống quan trọng, mang lại sự bình yên và hạnh phúc nội tại.