quotidian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of or occurring every day; daily.
Vietnamese Meaning
Hàng ngày; xảy ra hoặc tồn tại mỗi ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Television has become part of our quotidian existence."
"Truyền hình đã trở thành một phần của cuộc sống thường nhật của chúng ta."
-
"Her designs elevated the quotidian to the realm of art."
"Thiết kế của cô đã nâng tầm những điều tầm thường lên lĩnh vực nghệ thuật."
-
"The quotidian rhythm of life in the village was disrupted by the arrival of tourists."
"Nhịp điệu thường nhật của cuộc sống ở ngôi làng đã bị gián đoạn bởi sự xuất hiện của khách du lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | quotidian | hàng ngày, thường nhật, bình thường, không có gì đặc biệt hay nổi bật |
| Noun | the quotidian | những việc thường ngày, những hoạt động hoặc chi tiết bình dị của cuộc sống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'quotidian' thường được dùng để mô tả những điều bình thường, nhàm chán, hoặc tầm thường, trái ngược với những điều đặc biệt, hiếm có hoặc thú vị. Nó mang sắc thái nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại và tính chất trần tục của cuộc sống thường nhật. So với 'daily', 'quotidian' mang tính trang trọng và trừu tượng hơn, thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc văn chương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quotidian quotidian life (cuộc sống hàng ngày/thường nhật)
-
quotidian quotidian tasks (những công việc hàng ngày/thường lệ)
-
quotidian quotidian routine (thói quen hàng ngày)
-
quotidian quotidian existence (sự tồn tại/cuộc sống thường nhật)
-
quotidian quotidian struggles (những cuộc đấu tranh/khó khăn thường ngày)
-
quotidian quotidian details (những chi tiết nhỏ nhặt hàng ngày)
-
quotidian quotidian concerns (những mối bận tâm hàng ngày)
-
quotidian quotidian events (các sự kiện thường ngày/bình thường)
Idioms
-
the quotidian grind
những công việc lặp đi lặp lại, nhàm chán và vất vả của cuộc sống hàng ngày
"She felt trapped by the quotidian grind of her office job."
(Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt bởi những công việc văn phòng nhàm chán lặp đi lặp lại hàng ngày.)
-
the quotidian rhythm of life
nhịp điệu cuộc sống thường nhật, sự đều đặn và có phần đơn điệu của cuộc sống hàng ngày
"The artist found inspiration in the quotidian rhythm of life in the quiet village."
(Người nghệ sĩ tìm thấy cảm hứng từ nhịp điệu cuộc sống thường nhật ở ngôi làng yên bình.)
-
break from the quotidian
thoát khỏi sự thường nhật, sự đơn điệu hàng ngày
"Traveling allowed them a much-needed break from the quotidian."
(Việc du lịch đã giúp họ có một sự giải thoát rất cần thiết khỏi sự thường nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quotidian
adjectiveHàng ngày; xảy ra hoặc tồn tại mỗi ngày.
"Television has become part of our quotidian existence."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tasks, which seemed quotidian, were actually essential for the project's success. |
Những nhiệm vụ, có vẻ tầm thường, thực ra rất cần thiết cho sự thành công của dự án. |
| Phủ định | The meeting, which was expected to be quotidian, did not address any pressing issues. |
Cuộc họp, được cho là thường lệ, đã không giải quyết bất kỳ vấn đề cấp bách nào. |
| Nghi vấn | Are these the quotidian routines which drain your energy? |
Đây có phải là những thói quen hàng ngày đang làm cạn kiệt năng lượng của bạn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The quotidian tasks of cleaning and cooking occupied most of her day. |
Những công việc thường nhật như dọn dẹp và nấu ăn chiếm phần lớn thời gian trong ngày của cô ấy. |
| Phủ định | His life wasn't filled with quotidian worries; he lived for adventure. |
Cuộc sống của anh ấy không chứa đầy những lo lắng thường nhật; anh ấy sống vì những cuộc phiêu lưu. |
| Nghi vấn | Are these quotidian struggles worth the effort, or should we seek a more meaningful path? |
Những khó khăn thường nhật này có đáng để nỗ lực hay không, hay chúng ta nên tìm kiếm một con đường ý nghĩa hơn? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to accept the quotidian tasks without complaint. |
Cô ấy sẽ chấp nhận những công việc thường nhật mà không phàn nàn. |
| Phủ định | They are not going to find anything exciting in their quotidian routine. |
Họ sẽ không tìm thấy điều gì thú vị trong thói quen hàng ngày của họ. |
| Nghi vấn | Are you going to be bored by the quotidian nature of this job? |
Bạn có cảm thấy buồn chán bởi tính chất thường ngày của công việc này không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the exciting news arrived, I had believed my life had been filled with quotidian events. |
Trước khi tin tức thú vị đến, tôi đã tin rằng cuộc sống của mình tràn ngập những sự kiện thường nhật. |
| Phủ định | She had not realized how precious her quotidian routines were until they were disrupted. |
Cô ấy đã không nhận ra những thói quen thường nhật của mình quý giá đến mức nào cho đến khi chúng bị gián đoạn. |
| Nghi vấn | Had he ever considered that the quotidian tasks were actually preparing him for something greater? |
Anh ấy đã bao giờ cân nhắc rằng những công việc thường nhật thực ra đang chuẩn bị cho anh ấy cho một điều gì đó lớn lao hơn chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my life wasn't so quotidian; I long for adventure. |
Tôi ước gì cuộc sống của tôi không quá tầm thường; tôi khao khát những cuộc phiêu lưu. |
| Phủ định | If only he wouldn't approach his responsibilities with such a quotidian attitude; he'd achieve so much more. |
Giá như anh ấy không tiếp cận trách nhiệm của mình với thái độ tầm thường như vậy; anh ấy sẽ đạt được nhiều thành tựu hơn. |
| Nghi vấn | If only she could escape the quotidian routine, wouldn't she be much happier? |
Giá như cô ấy có thể thoát khỏi những thói quen hàng ngày, chẳng phải cô ấy sẽ hạnh phúc hơn nhiều sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quotidian".
