(Top Banner Ad)
r&d
B2
danh từ B2 Kinh tế, Công nghệ, Khoa học

r&d

UK: /ˌɑːrənˈdiː/ • US: /ˌɑːrənˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu và phát triển R&D
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

abbreviation for research and development: activities that companies or governments undertake to develop new products or services, or to improve existing ones

Vietnamese Meaning

viết tắt của 'research and development', nghĩa là nghiên cứu và phát triển: các hoạt động mà các công ty hoặc chính phủ thực hiện để phát triển các sản phẩm hoặc dịch vụ mới, hoặc để cải thiện các sản phẩm hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in R&D."

    "Công ty đầu tư mạnh vào R&D."

  • "The government provides tax incentives for companies that invest in R&D."

    "Chính phủ cung cấp các ưu đãi thuế cho các công ty đầu tư vào R&D."

  • "Our R&D department is working on developing new software."

    "Bộ phận R&D của chúng tôi đang làm việc để phát triển phần mềm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun R&D Nghiên cứu và Phát triển (dùng làm danh từ chỉ bộ phận, hoạt động hoặc lĩnh vực này; thường được dùng như bổ ngữ cho danh từ khác, ví dụ: 'R&D department' - phòng Nghiên cứu & Phát triển)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
research and development
English
R&D (abbreviation)

Nguồn gốc viết tắt

Thuật ngữ 'R&D' là viết tắt của 'Research and Development' (Nghiên cứu và Phát triển). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II, khi các công ty và chính phủ nhận ra tầm quan trọng của việc đầu tư vào nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ mới để thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế. Từ đó, R&D trở thành một bộ phận thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp.

Usage Note

R&D là một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ và khoa học. Nó bao gồm các hoạt động nhằm tạo ra các kiến thức mới và sử dụng kiến thức này để tạo ra các ứng dụng mới. Nó thường được viết tắt hơn là nói đầy đủ. 'Research' có thể bao gồm nghiên cứu cơ bản (basic research) hoặc nghiên cứu ứng dụng (applied research). 'Development' là giai đoạn biến các kết quả nghiên cứu thành các sản phẩm hoặc quy trình cụ thể.

Prepositions

in on for

in R&D (trong lĩnh vực R&D); on R&D (tập trung vào R&D); for R&D (dành cho R&D).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + R&D
  • conduct conduct R&D
    (tiến hành R&D, thực hiện hoạt động nghiên cứu và phát triển)
  • invest in invest in R&D
    (đầu tư vào R&D)
  • fund fund R&D
    (cấp vốn cho R&D)
  • spend on spend on R&D
    (chi tiêu cho R&D)
Adjective + R&D
  • intensive R&D intensive
    (thâm dụng R&D, đòi hỏi nhiều R&D)
  • extensive extensive R&D
    (R&D sâu rộng)
  • significant significant R&D
    (R&D đáng kể)
  • internal internal R&D
    (R&D nội bộ)
R&D + Noun
  • department R&D department
    (phòng/ban Nghiên cứu và Phát triển)
  • budget R&D budget
    (ngân sách R&D)
  • projects R&D projects
    (các dự án R&D)
  • spending R&D spending
    (chi tiêu R&D)

Idioms

  • to pour money into R&D

    Đổ tiền/đầu tư rất nhiều tiền vào Nghiên cứu và Phát triển

    "The company decided to pour money into R&D to stay ahead of the competition."

    (Công ty đã quyết định đổ tiền vào R&D để duy trì vị trí dẫn đầu so với các đối thủ cạnh tranh.)

  • R&D pipeline

    Hệ thống/quy trình Nghiên cứu và Phát triển (chỉ tổng thể các dự án R&D đang được thực hiện hoặc lên kế hoạch)

    "Our R&D pipeline is full of innovative new products for next year."

    (Hệ thống R&D của chúng tôi đang có rất nhiều sản phẩm mới sáng tạo cho năm tới.)

  • cutting-edge R&D

    R&D tiên tiến nhất, R&D ở trình độ cao nhất

    "They are known for their cutting-edge R&D in renewable energy."

    (Họ nổi tiếng với các hoạt động R&D tiên tiến nhất trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

r&d

danh từ
Lật mặt

viết tắt của 'research and development', nghĩa là nghiên cứu và phát triển: các hoạt động mà các công ty hoặc chính phủ thực hiện để phát triển các sản phẩm hoặc dịch vụ mới, hoặc để cải thiện các sản phẩm hiện có.

"The company invests heavily in R&D."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will invest heavily in R&D next year to develop new products.
Năm tới, công ty sẽ đầu tư mạnh vào R&D để phát triển các sản phẩm mới.
Phủ định
They are not going to allocate more funds to R&D this quarter due to budget constraints.
Họ sẽ không phân bổ thêm tiền cho R&D trong quý này do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will our team focus on R&D for artificial intelligence in the coming months?
Liệu đội của chúng ta có tập trung vào R&D cho trí tuệ nhân tạo trong những tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "r&d".

Động lực của sự Đổi mới

R&D được xem là xương sống của sự đổi mới trong thế giới hiện đại. Nó là quá trình sáng tạo ra các sản phẩm, dịch vụ và công nghệ mới, hoặc cải tiến những cái hiện có. Các quốc gia và công ty đầu tư mạnh vào R&D để duy trì lợi thế cạnh tranh, giải quyết các thách thức xã hội và thúc đẩy sự tiến bộ.

Vai trò Kinh tế

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu, R&D là một yếu tố then chốt quyết định khả năng cạnh tranh của một quốc gia hoặc doanh nghiệp. Việc đầu tư vào R&D không chỉ tạo ra giá trị mới mà còn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra việc làm chất lượng cao và nâng cao mức sống.