(Top Banner Ad)
rack and pinion
B2
Noun B2 Kỹ thuật cơ khí, Ô tô

rack and pinion

UK: /ˈræk ænd pɪˈnɪən/ • US: /ˈræk ænd pɪˈniən/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống lái bánh răng và thanh răng cơ cấu bánh răng và thanh răng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of linear actuator that comprises a circular gear (the pinion) engaging a linear gear (the rack), which operate to translate rotational motion into linear motion, or vice versa.

Vietnamese Meaning

Một loại cơ cấu truyền động tuyến tính bao gồm một bánh răng tròn (bánh răng chủ động) ăn khớp với một thanh răng (rãnh răng), hoạt động để chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động thẳng, hoặc ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rack and pinion steering system provides precise control over the vehicle."

    "Hệ thống lái rack and pinion cung cấp khả năng kiểm soát chính xác phương tiện."

  • "Most modern cars use a rack and pinion steering system."

    "Hầu hết các xe hơi hiện đại đều sử dụng hệ thống lái rack and pinion."

  • "The mechanic replaced the worn rack and pinion in my car."

    "Người thợ máy đã thay thế rack and pinion bị mòn trong xe của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rack Thanh răng (trong cơ cấu); giá đỡ, kệ
Verb rack Để lên giá; làm căng, làm đau đớn (nghĩa bóng)
Noun pinion Bánh răng nhỏ (trong cơ cấu); cánh nhỏ (của chim)
Verb pinion Khóa chặt, giữ chặt (thường dùng để giữ cánh chim)

Related Words

steering system (hệ thống lái)gear (bánh răng)linear actuator (cơ cấu chấp hành tuyến tính)

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
racque
Middle English
rakke
English
rack
Latin
pinna
Old French
pignon
English
pinion
English (Compound)
rack and pinion

Nguồn gốc của 'rack' và 'pinion'

Cụm từ 'rack and pinion' mô tả một cơ cấu kỹ thuật cụ thể, nên nguồn gốc của nó tập trung vào hai thành phần riêng biệt. Từ 'rack' (thanh răng) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'racque' hoặc tiếng Anh cổ 'raca', ám chỉ một 'khung' hoặc 'cấu trúc' kéo dài. Nó mô tả một thanh có răng thẳng. Từ 'pinion' (bánh răng nhỏ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pinna' (lông vũ, cánh nhỏ) thông qua tiếng Pháp cổ 'pignon'. Ban đầu nó được dùng để chỉ cánh chim nhỏ, nhưng sau này trong cơ khí, 'pinion' chỉ một bánh răng nhỏ có răng ăn khớp với một bánh răng lớn hơn hoặc một thanh răng. Sự kết hợp của 'rack' và 'pinion' miêu tả chính xác cơ cấu chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động thẳng hoặc ngược lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hệ thống lái trên ô tô, nơi chuyển động quay của vô lăng được chuyển đổi thành chuyển động tuyến tính để di chuyển bánh xe. Trong hệ thống lái, bánh răng pinion gắn vào trục lái, và thanh răng gắn vào các thanh giằng lái. So với các hệ thống lái khác như hệ thống lái tuần hoàn bi, hệ thống lái rack and pinion trực tiếp và chính xác hơn.

Prepositions

in on of

- 'in': 'the rack and pinion system *in* a car' (trong một chiếc xe hơi). - 'on': 'the force *on* the rack and pinion' (lực tác động lên). - 'of': 'the efficiency *of* a rack and pinion system' (hiệu quả của).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rack and pinion
  • use use a rack and pinion system
    (sử dụng hệ thống thanh răng-bánh răng)
  • install install rack and pinion steering
    (lắp đặt hệ thống lái thanh răng-bánh răng)
  • design design a rack and pinion mechanism
    (thiết kế cơ cấu thanh răng-bánh răng)
Adjective + rack and pinion
  • hydraulic hydraulic rack and pinion
    (cơ cấu thanh răng-bánh răng thủy lực)
  • electric electric rack and pinion
    (cơ cấu thanh răng-bánh răng điện)
  • worn worn rack and pinion gears
    (bộ thanh răng-bánh răng bị mòn)
Noun + rack and pinion
  • steering rack and pinion steering
    (hệ thống lái thanh răng-bánh răng)
  • drive rack and pinion drive
    (cơ cấu dẫn động thanh răng-bánh răng)
  • gear rack and pinion gearset
    (bộ bánh răng-thanh răng)

Idioms

  • rack and pinion steering system

    hệ thống lái thanh răng-bánh răng (phổ biến trong ô tô)

    "Modern cars typically use a rack and pinion steering system for better control."

    (Các xe ô tô hiện đại thường sử dụng hệ thống lái thanh răng-bánh răng để điều khiển tốt hơn.)

  • rack and pinion drive mechanism

    cơ cấu dẫn động thanh răng-bánh răng (dùng trong máy móc)

    "The CNC machine utilizes a precise rack and pinion drive mechanism for linear movement."

    (Máy CNC sử dụng cơ cấu dẫn động thanh răng-bánh răng chính xác cho chuyển động tuyến tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rack and pinion

Noun
Lật mặt

Một loại cơ cấu truyền động tuyến tính bao gồm một bánh răng tròn (bánh răng chủ động) ăn khớp với một thanh răng (rãnh răng), hoạt động để chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động thẳng, hoặc ngược lại.

"The rack and pinion steering system provides precise control over the vehicle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rack and pinion".

Cách mạng hóa hệ thống lái ô tô

Cơ cấu thanh răng-bánh răng là một phát minh quan trọng trong ngành kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực ô tô. Việc ứng dụng hệ thống lái thanh răng-bánh răng (rack and pinion steering) vào những năm 1930 đã cách mạng hóa cách điều khiển xe hơi. Nó thay thế các hệ thống lái phức tạp hơn, giúp việc lái xe trở nên nhẹ nhàng, chính xác và trực tiếp hơn, đóng góp đáng kể vào sự phát triển và an toàn của ngành công nghiệp ô tô hiện đại.

Nền tảng của nhiều máy móc chính xác

Ngoài ngành ô tô, cơ cấu thanh răng-bánh răng còn là thành phần cốt lõi trong vô số máy móc công nghiệp khác. Nó được sử dụng rộng rãi trong các máy công cụ CNC, cần trục, thang máy và nhiều hệ thống tự động hóa đòi hỏi chuyển động tuyến tính chính xác từ chuyển động quay. Sự phổ biến của nó minh chứng cho hiệu quả và độ tin cậy trong việc chuyển đổi lực và chuyển động, là một ví dụ điển hình về kỹ thuật cơ khí ứng dụng trong cuộc sống hiện đại.