(Top Banner Ad)
radar gun
B1
noun B1 Công nghệ, Giao thông vận tải, Luật pháp

radar gun

UK: /ˈreɪ.dɑː(r) ɡʌn/ • US: /ˈreɪ.dɑːr ɡʌn/

Nghĩa tiếng Việt

súng bắn tốc độ radar súng đo tốc độ radar
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that uses radar to measure the speed of moving objects, especially vehicles.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị sử dụng sóng radar để đo tốc độ của các vật thể chuyển động, đặc biệt là các phương tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officer used a radar gun to catch speeding drivers."

    "Cảnh sát giao thông đã sử dụng súng bắn tốc độ radar để bắt những người lái xe quá tốc độ."

  • "He was caught speeding by a police officer with a radar gun."

    "Anh ta bị bắt vì chạy quá tốc độ bởi một cảnh sát sử dụng súng bắn tốc độ radar."

  • "Radar guns are often used near school zones to ensure safety."

    "Súng bắn tốc độ radar thường được sử dụng gần các khu vực trường học để đảm bảo an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radar Hệ thống radar, thiết bị radar
Adjective radar-equipped Được trang bị radar
Noun gun Súng
Verb to gun Tăng tốc (động cơ); bắn súng
Noun gunner Xạ thủ, pháo thủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Giao thông vận tải, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English (1940s)
Radio Detection And Ranging
English (Acronym)
radar
Middle English (c. 1350)
gunne
English (Mid-20th century)
radar gun

Nguồn gốc của 'Radar'

Từ 'radar' là một từ viết tắt (acronym) xuất hiện vào khoảng năm 1940. Nó bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh 'RA-dio Detection And Ranging', có nghĩa là 'Phát hiện và Đo lường Khoảng cách bằng Sóng vô tuyến'. Công nghệ radar ban đầu được phát triển cho mục đích quân sự, đặc biệt là trong Thế chiến thứ hai để phát hiện máy bay và tàu thuyền.

Sự kết hợp thành 'Radar Gun'

Trong khi 'radar' là một công nghệ tương đối mới, từ 'gun' (súng) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'gunne' chỉ một loại vũ khí. Sự kết hợp 'radar gun' ra đời khi công nghệ radar được thu nhỏ và đưa vào một thiết bị cầm tay có hình dáng giống khẩu súng, được dùng để đo tốc độ của các vật thể chuyển động, đặc biệt là phương tiện giao thông, từ giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Súng bắn tốc độ radar thường được sử dụng bởi cảnh sát giao thông để phát hiện các phương tiện chạy quá tốc độ cho phép. Cụm từ này thường được hiểu theo nghĩa đen, chỉ một thiết bị cụ thể chứ không phải là một khái niệm trừu tượng.

Prepositions

with by

Sử dụng 'with' để chỉ việc sử dụng súng radar để làm gì đó: 'The police caught him with a radar gun'. Sử dụng 'by' để chỉ cách tốc độ được đo: 'The speed was determined by radar gun'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radar gun
  • accurate accurate radar gun
    (máy bắn tốc độ chính xác)
  • police police radar gun
    (máy bắn tốc độ của cảnh sát)
  • handheld handheld radar gun
    (máy bắn tốc độ cầm tay)
  • digital digital radar gun
    (máy bắn tốc độ kỹ thuật số)
Verb + radar gun
  • use use a radar gun
    (sử dụng máy bắn tốc độ)
  • operate operate a radar gun
    (vận hành máy bắn tốc độ)
  • point point a radar gun
    (chĩa máy bắn tốc độ)
  • clock (someone/something) with clock someone with a radar gun
    (đo tốc độ của ai đó bằng máy bắn tốc độ)
Noun + radar gun (compound)
  • speed trap speed trap radar gun
    (máy bắn tốc độ trong bẫy tốc độ)

Idioms

  • to be caught by a radar gun

    bị máy bắn tốc độ phát hiện (vượt quá tốc độ cho phép)

    "He was caught by a radar gun doing 80 mph in a 60 zone."

    (Anh ấy bị máy bắn tốc độ phát hiện chạy 80 dặm/giờ trong khu vực giới hạn 60 dặm/giờ.)

  • to get clocked by a radar gun

    bị máy bắn tốc độ ghi nhận tốc độ

    "The motorcyclist got clocked by a radar gun before he even saw the police car."

    (Người đi xe máy đã bị máy bắn tốc độ ghi nhận tốc độ trước khi anh ta kịp nhìn thấy xe cảnh sát.)

  • to point a radar gun at (a vehicle)

    chĩa máy bắn tốc độ vào (một phương tiện)

    "The police officer was pointing a radar gun at oncoming traffic."

    (Cảnh sát giao thông đang chĩa máy bắn tốc độ vào các phương tiện đang đi tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radar gun

noun
Lật mặt

Một thiết bị sử dụng sóng radar để đo tốc độ của các vật thể chuyển động, đặc biệt là các phương tiện.

"The police officer used a radar gun to catch speeding drivers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police officer used a radar gun to monitor the speed of passing vehicles.
Cảnh sát sử dụng súng bắn tốc độ để theo dõi tốc độ của các phương tiện đang đi qua.
Phủ định
The officer didn't use a radar gun during the traffic stop.
Sĩ quan đã không sử dụng súng bắn tốc độ trong quá trình dừng xe.
Nghi vấn
What kind of radar gun does the highway patrol use?
Đội tuần tra đường cao tốc sử dụng loại súng bắn tốc độ nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radar gun".

Công cụ thực thi pháp luật

Máy bắn tốc độ (radar gun) là một công cụ phổ biến được cảnh sát giao thông ở nhiều quốc gia sử dụng để thực thi giới hạn tốc độ. Nó giúp kiểm soát giao thông, giảm tai nạn do chạy quá tốc độ và là cơ sở để xử phạt các tài xế vi phạm, góp phần duy trì an toàn giao thông.

Tranh cãi về 'Bẫy tốc độ'

Việc sử dụng máy bắn tốc độ đôi khi gây ra tranh cãi, đặc biệt khi cảnh sát được cho là cố tình ẩn nấp để bắt người lái xe vi phạm, được gọi là 'bẫy tốc độ' (speed trap). Các tài xế thường đặt câu hỏi về độ chính xác của thiết bị hoặc cảm thấy không công bằng khi bị phạt ở những khu vực mà họ cho là giới hạn tốc độ không hợp lý.