(Top Banner Ad)
speed camera
B1
noun B1 Giao thông vận tải, Luật pháp

speed camera

UK: /ˈspiːd ˌkæmərə/ • US: /ˈspiːd ˌkæmərə/

Nghĩa tiếng Việt

camera bắn tốc độ máy đo tốc độ có camera thiết bị ghi hình tốc độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A camera that automatically records the speed of passing vehicles and takes photographs of vehicles that are exceeding the speed limit.

Vietnamese Meaning

Một loại camera tự động ghi lại tốc độ của các phương tiện đang di chuyển và chụp ảnh những phương tiện vượt quá giới hạn tốc độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver was fined after being caught by a speed camera."

    "Người lái xe bị phạt sau khi bị camera tốc độ ghi lại."

  • "Speed cameras are used to reduce accidents."

    "Camera tốc độ được sử dụng để giảm tai nạn."

  • "The new speed camera has been installed on the motorway."

    "Camera tốc độ mới đã được lắp đặt trên đường cao tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed tốc độ
Verb speed đi nhanh, vượt tốc độ
Noun speeding hành vi chạy quá tốc độ
Adjective speedy nhanh chóng, cấp tốc
Noun camera máy ảnh, camera
Noun photograph bức ảnh
Noun photography nhiếp ảnh

Synonyms

radar camera (camera radar)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spōdiz
Old English
spēd
Middle English
speed
English
speed
Latin
camera
English
camera
English (Compound)
speed camera

Nguồn gốc của từ "speed camera"

“Speed camera” là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố. “Speed” (tốc độ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “spēd”, ban đầu chỉ sự thành công, thịnh vượng, sau đó phát triển nghĩa sang tốc độ. “Camera” (máy ảnh) xuất phát từ cụm từ tiếng Latin “camera obscura” (phòng tối), là một thiết bị quang học tạo ra hình ảnh. Ghép lại, “speed camera” mô tả một thiết bị được sử dụng để đo lường và ghi lại tốc độ của xe cộ, nhằm mục đích giám sát giao thông và đảm bảo an toàn đường bộ.

Usage Note

Speed camera thường được sử dụng để kiểm soát tốc độ trên đường, giúp giảm tai nạn giao thông. Chúng thường được đặt ở những khu vực có nguy cơ tai nạn cao hoặc nơi có nhiều người qua lại.

Prepositions

near on

Near: 'The speed camera is near the school.' (Camera tốc độ ở gần trường học). On: 'The speed camera is on the highway.' (Camera tốc độ ở trên đường cao tốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speed camera
  • fixed fixed speed camera
    (camera bắn tốc độ cố định)
  • mobile mobile speed camera
    (camera bắn tốc độ di động)
  • digital digital speed camera
    (camera bắn tốc độ kỹ thuật số)
  • hidden hidden speed camera
    (camera bắn tốc độ ngụy trang/giấu kín)
Verb + speed camera
  • install install a speed camera
    (lắp đặt camera bắn tốc độ)
  • trigger trigger a speed camera
    (kích hoạt camera bắn tốc độ (do đi quá tốc độ))
  • avoid avoid a speed camera
    (tránh camera bắn tốc độ)
  • spot spot a speed camera
    (phát hiện camera bắn tốc độ)
Noun + speed camera (compound/concept)
  • speed camera speed camera warning
    (biển báo camera bắn tốc độ)
  • speed camera speed camera fine
    (tiền phạt từ camera bắn tốc độ)

Idioms

  • be caught by a speed camera

    Bị camera bắn tốc độ ghi hình/phạt

    "I was caught by a speed camera last week, so now I have to pay a fine."

    (Tuần trước tôi bị camera bắn tốc độ phạt nên bây giờ phải nộp tiền phạt.)

  • trigger a speed camera

    Kích hoạt/làm camera bắn tốc độ chụp ảnh (do đi quá tốc độ)

    "You'll trigger that speed camera if you don't slow down."

    (Bạn sẽ làm camera bắn tốc độ chụp ảnh nếu không giảm tốc độ đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speed camera

noun
Lật mặt

Một loại camera tự động ghi lại tốc độ của các phương tiện đang di chuyển và chụp ảnh những phương tiện vượt quá giới hạn tốc độ.

"The driver was fined after being caught by a speed camera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed camera".

Mục đích và tranh cãi

Camera bắn tốc độ được lắp đặt với mục đích chính là tăng cường an toàn giao thông bằng cách buộc người lái xe tuân thủ giới hạn tốc độ. Tuy nhiên, chúng cũng thường gây ra tranh cãi về việc liệu mục đích thực sự là đảm bảo an toàn hay chỉ là cách để chính quyền thu tiền phạt, dẫn đến những ý kiến trái chiều trong công chúng.

Nhận thức của công chúng

Thái độ của công chúng đối với camera bắn tốc độ rất đa dạng. Một số người ủng hộ vì tin rằng chúng giúp giảm tai nạn và cứu sống nhiều người. Trong khi đó, nhiều người khác lại cảm thấy bị phiền toái, coi chúng là 'bẫy' và cho rằng chúng không thực sự hiệu quả trong việc giải quyết các nguyên nhân sâu xa của tai nạn giao thông.