speed camera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A camera that automatically records the speed of passing vehicles and takes photographs of vehicles that are exceeding the speed limit.
Vietnamese Meaning
Một loại camera tự động ghi lại tốc độ của các phương tiện đang di chuyển và chụp ảnh những phương tiện vượt quá giới hạn tốc độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver was fined after being caught by a speed camera."
"Người lái xe bị phạt sau khi bị camera tốc độ ghi lại."
-
"Speed cameras are used to reduce accidents."
"Camera tốc độ được sử dụng để giảm tai nạn."
-
"The new speed camera has been installed on the motorway."
"Camera tốc độ mới đã được lắp đặt trên đường cao tốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speed | tốc độ |
| Verb | speed | đi nhanh, vượt tốc độ |
| Noun | speeding | hành vi chạy quá tốc độ |
| Adjective | speedy | nhanh chóng, cấp tốc |
| Noun | camera | máy ảnh, camera |
| Noun | photograph | bức ảnh |
| Noun | photography | nhiếp ảnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Speed camera thường được sử dụng để kiểm soát tốc độ trên đường, giúp giảm tai nạn giao thông. Chúng thường được đặt ở những khu vực có nguy cơ tai nạn cao hoặc nơi có nhiều người qua lại.
Prepositions
Near: 'The speed camera is near the school.' (Camera tốc độ ở gần trường học). On: 'The speed camera is on the highway.' (Camera tốc độ ở trên đường cao tốc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fixed fixed speed camera (camera bắn tốc độ cố định)
-
mobile mobile speed camera (camera bắn tốc độ di động)
-
digital digital speed camera (camera bắn tốc độ kỹ thuật số)
-
hidden hidden speed camera (camera bắn tốc độ ngụy trang/giấu kín)
-
install install a speed camera (lắp đặt camera bắn tốc độ)
-
trigger trigger a speed camera (kích hoạt camera bắn tốc độ (do đi quá tốc độ))
-
avoid avoid a speed camera (tránh camera bắn tốc độ)
-
spot spot a speed camera (phát hiện camera bắn tốc độ)
-
speed camera speed camera warning (biển báo camera bắn tốc độ)
-
speed camera speed camera fine (tiền phạt từ camera bắn tốc độ)
Idioms
-
be caught by a speed camera
Bị camera bắn tốc độ ghi hình/phạt
"I was caught by a speed camera last week, so now I have to pay a fine."
(Tuần trước tôi bị camera bắn tốc độ phạt nên bây giờ phải nộp tiền phạt.)
-
trigger a speed camera
Kích hoạt/làm camera bắn tốc độ chụp ảnh (do đi quá tốc độ)
"You'll trigger that speed camera if you don't slow down."
(Bạn sẽ làm camera bắn tốc độ chụp ảnh nếu không giảm tốc độ đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speed camera
nounMột loại camera tự động ghi lại tốc độ của các phương tiện đang di chuyển và chụp ảnh những phương tiện vượt quá giới hạn tốc độ.
"The driver was fined after being caught by a speed camera."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed camera".
