(Top Banner Ad)
speed gun
B1
danh từ B1 Giao thông, Pháp luật

speed gun

UK: /ˈspiːd ɡʌn/ • US: /ˈspiːd ɡʌn/

Nghĩa tiếng Việt

súng bắn tốc độ máy đo tốc độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to measure the speed of moving objects, typically vehicles, by means of radar or laser.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để đo tốc độ của các vật thể chuyển động, thường là xe cộ, bằng radar hoặc laser.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officer clocked the speeding car with a speed gun."

    "Cảnh sát đã đo tốc độ chiếc xe chạy quá tốc độ bằng súng bắn tốc độ."

  • "The speed gun indicated that the car was traveling at 80 mph."

    "Súng bắn tốc độ chỉ ra rằng chiếc xe đang di chuyển với tốc độ 80 dặm/giờ."

  • "Police use speed guns to enforce speed limits on highways."

    "Cảnh sát sử dụng súng bắn tốc độ để thực thi giới hạn tốc độ trên đường cao tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed Tốc độ, sự nhanh chóng
Verb speed Tăng tốc, đi nhanh
Adjective speedy Nhanh chóng, cấp tốc
Adverb speedily Một cách nhanh chóng
Noun gun Súng, thiết bị (có hình dạng súng)
Noun gunner Pháo thủ, xạ thủ

Synonyms

radar gun (súng bắn tốc độ radar)laser gun (súng bắn tốc độ laser)

Related Words

Subject Area

Giao thông, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spēd
Middle English
speed
Old French (possible)
guniere
Middle English
gonne
Modern English (compound)
speed gun

Nguồn gốc của 'speed gun'

Từ 'speed gun' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt: 'speed' (tốc độ) và 'gun' (súng). 'Speed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spēd', nghĩa là sự thịnh vượng, thành công, và sau này phát triển nghĩa là tốc độ. 'Gun' có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'guniere' (chỉ một loại máy bắn đá) hoặc tiếng Na Uy cổ 'gunnr' (chiến tranh, trận chiến), sau này chỉ các loại vũ khí cầm tay. Khi ghép lại, 'speed gun' mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một 'khẩu súng' dùng để đo 'tốc độ'.

Usage Note

Speed gun thường được sử dụng bởi cảnh sát giao thông để kiểm tra tốc độ xe cộ và đảm bảo tuân thủ luật giao thông. Nó hoạt động bằng cách phát ra sóng radio hoặc tia laser và đo sự thay đổi tần số của sóng phản xạ để tính toán tốc độ của đối tượng.

Prepositions

with by

Sử dụng 'with' để chỉ đối tượng bị đo tốc độ (ví dụ: The police officer used a speed gun with the passing cars). Sử dụng 'by' để chỉ phương pháp đo tốc độ (ví dụ: The car's speed was measured by a speed gun).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speed gun
  • police police speed gun
    (súng bắn tốc độ của cảnh sát)
  • handheld handheld speed gun
    (súng bắn tốc độ cầm tay)
  • accurate accurate speed gun
    (súng bắn tốc độ chính xác)
Verb + speed gun
  • use use a speed gun
    (sử dụng súng bắn tốc độ)
  • operate operate a speed gun
    (vận hành súng bắn tốc độ)
  • be caught by be caught by a speed gun
    (bị súng bắn tốc độ phát hiện (quá tốc độ))
Noun (type of) + speed gun
  • radar radar speed gun
    (súng bắn tốc độ radar)
  • laser laser speed gun
    (súng bắn tốc độ laser)

Idioms

  • to be caught by a speed gun

    Bị súng bắn tốc độ phát hiện (quá tốc độ)

    "Many drivers are caught by a speed gun on this highway, resulting in fines."

    (Nhiều tài xế bị súng bắn tốc độ phát hiện trên đường cao tốc này và phải nộp phạt.)

  • to use a speed gun on someone/something

    Sử dụng súng bắn tốc độ để kiểm tra (tốc độ của ai đó/phương tiện nào đó)

    "Police often use a speed gun on vehicles entering the school zone to ensure safety."

    (Cảnh sát thường dùng súng bắn tốc độ để kiểm tra các phương tiện đi vào khu vực trường học nhằm đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speed gun

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để đo tốc độ của các vật thể chuyển động, thường là xe cộ, bằng radar hoặc laser.

"The police officer clocked the speeding car with a speed gun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will use a speed gun to monitor the traffic tomorrow.
Cảnh sát sẽ sử dụng súng bắn tốc độ để giám sát giao thông vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to use a speed gun on this quiet road.
Họ sẽ không sử dụng súng bắn tốc độ trên con đường yên tĩnh này.
Nghi vấn
Will the officer use a speed gun to check my speed?
Liệu sĩ quan có sử dụng súng bắn tốc độ để kiểm tra tốc độ của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed gun".

Vai trò trong thực thi pháp luật

Súng bắn tốc độ là công cụ quan trọng được cảnh sát giao thông sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới để thực thi giới hạn tốc độ. Mục đích chính là ngăn chặn việc lái xe quá tốc độ, một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tai nạn giao thông, từ đó nâng cao an toàn đường bộ.

Tranh cãi về 'bẫy tốc độ'

Mặc dù súng bắn tốc độ đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn, việc sử dụng chúng đôi khi gây ra tranh cãi. Một số người cho rằng cảnh sát lợi dụng các điểm 'bẫy tốc độ' (speed traps) – những nơi đặt súng bắn tốc độ một cách kín đáo hoặc ở những đoạn đường có giới hạn tốc độ thay đổi đột ngột – không phải để tăng cường an toàn mà để thu tiền phạt, gây ra sự bất mãn trong cộng đồng lái xe.