(Top Banner Ad)
make a fuss
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày

make a fuss

UK: /ˌmeɪk ə ˈfʌs/

Nghĩa tiếng Việt

làm ầm ĩ làm to chuyện xé chuyện bé ra to
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show an excessive amount of concern, worry, or excitement about something, often unnecessarily.

Vietnamese Meaning

Làm ầm ĩ, làm rối lên, làm to chuyện (về điều gì đó, thường là không cần thiết).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a fuss about the stain on her dress."

    "Cô ấy làm ầm ĩ về vết bẩn trên váy."

  • "Don't make such a fuss, it's just a scratch."

    "Đừng làm ầm ĩ như vậy, chỉ là một vết xước thôi."

  • "He's making a fuss over nothing."

    "Anh ta đang làm ầm ĩ về chuyện không đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuss Sự ồn ào, sự làm ầm ĩ (điều không quan trọng)
Adjective fussy Khó tính, cầu kỳ, hay làm ầm ĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
fuss

Nguồn gốc của 'fuss'

Từ 'fuss' có nguồn gốc không rõ ràng, nhưng có lẽ liên quan đến từ 'fussy' (khó tính, cầu kỳ). 'Make a fuss' bắt đầu được sử dụng để chỉ hành động làm ầm ĩ về một điều gì đó không quan trọng.

Usage Note

Thành ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự phản ứng thái quá hoặc tạo sự chú ý không cần thiết. Nó có thể ám chỉ sự lo lắng, phàn nàn, hoặc đòi hỏi quá mức. Khác với 'make a big deal', 'make a fuss' thường tập trung vào sự thể hiện cảm xúc và sự phản ứng thái quá hơn là tầm quan trọng thực sự của vấn đề.

Prepositions

about over

'Make a fuss about' hoặc 'make a fuss over' đều có nghĩa là làm ầm ĩ, làm to chuyện về điều gì đó. 'About' thường dùng để chỉ vấn đề, sự việc cụ thể. 'Over' thường dùng để chỉ người hoặc vật được quan tâm quá mức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + make a fuss
  • needlessly needlessly make a fuss
    (làm ầm ĩ một cách không cần thiết)
  • unnecessarily unnecessarily make a fuss
    (làm ầm ĩ một cách không cần thiết)
Prepositional Phrase + make a fuss
  • about make a fuss about something
    (làm ầm ĩ về cái gì đó)
  • over make a fuss over someone
    (làm ầm ĩ, quan tâm thái quá đến ai đó)

Idioms

  • not to make a fuss

    không làm ầm ĩ, không làm to chuyện

    "She fell over but didn't make a fuss."

    (Cô ấy bị ngã nhưng không làm ầm ĩ.)

  • make a fuss of someone

    quan tâm, chăm sóc ai đó một cách thái quá

    "My grandparents always make a fuss of me when I visit."

    (Ông bà tôi luôn quan tâm đến tôi một cách thái quá mỗi khi tôi đến thăm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make a fuss

Thành ngữ
Lật mặt

Làm ầm ĩ, làm rối lên, làm to chuyện (về điều gì đó, thường là không cần thiết).

"She made a fuss about the stain on her dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the manager, I would make a fuss about the delayed shipment.
Nếu tôi là người quản lý, tôi sẽ làm ầm ĩ lên về lô hàng bị trì hoãn.
Phủ định
If she weren't so tired, she wouldn't make such a fuss over a small mistake.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy sẽ không làm ầm ĩ về một lỗi nhỏ như vậy.
Nghi vấn
Would you make a fuss if they delivered the wrong furniture?
Bạn có làm ầm ĩ lên nếu họ giao sai đồ nội thất không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She made a fuss about the small mistake, didn't she?
Cô ấy làm ầm ĩ về lỗi nhỏ, phải không?
Phủ định
They didn't make a fuss when they lost the game, did they?
Họ đã không làm ầm ĩ khi thua trận đấu, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't make a fuss about the seating arrangement, would you?
Bạn sẽ không làm ầm ĩ về cách sắp xếp chỗ ngồi, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She made a fuss about the small mistake I made.
Cô ấy làm ầm ĩ về lỗi nhỏ mà tôi mắc phải.
Phủ định
They didn't make a fuss when the flight was delayed.
Họ đã không làm ầm ĩ khi chuyến bay bị hoãn.
Nghi vấn
Did he make a fuss about the seating arrangement at the wedding?
Anh ấy có làm ầm ĩ về cách sắp xếp chỗ ngồi trong đám cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a fuss".

Quan điểm về sự ồn ào

Ở một số nền văn hóa phương Tây, việc 'make a fuss' thường được xem là tiêu cực, đặc biệt nếu nó liên quan đến việc than phiền hoặc đòi hỏi quá mức. Người ta thường khuyến khích sự điềm tĩnh và giải quyết vấn đề một cách hòa bình.