make a fuss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To show an excessive amount of concern, worry, or excitement about something, often unnecessarily.
Vietnamese Meaning
Làm ầm ĩ, làm rối lên, làm to chuyện (về điều gì đó, thường là không cần thiết).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a fuss about the stain on her dress."
"Cô ấy làm ầm ĩ về vết bẩn trên váy."
-
"Don't make such a fuss, it's just a scratch."
"Đừng làm ầm ĩ như vậy, chỉ là một vết xước thôi."
-
"He's making a fuss over nothing."
"Anh ta đang làm ầm ĩ về chuyện không đâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự phản ứng thái quá hoặc tạo sự chú ý không cần thiết. Nó có thể ám chỉ sự lo lắng, phàn nàn, hoặc đòi hỏi quá mức. Khác với 'make a big deal', 'make a fuss' thường tập trung vào sự thể hiện cảm xúc và sự phản ứng thái quá hơn là tầm quan trọng thực sự của vấn đề.
Prepositions
'Make a fuss about' hoặc 'make a fuss over' đều có nghĩa là làm ầm ĩ, làm to chuyện về điều gì đó. 'About' thường dùng để chỉ vấn đề, sự việc cụ thể. 'Over' thường dùng để chỉ người hoặc vật được quan tâm quá mức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
needlessly needlessly make a fuss (làm ầm ĩ một cách không cần thiết)
-
unnecessarily unnecessarily make a fuss (làm ầm ĩ một cách không cần thiết)
-
about make a fuss about something (làm ầm ĩ về cái gì đó)
-
over make a fuss over someone (làm ầm ĩ, quan tâm thái quá đến ai đó)
Idioms
-
not to make a fuss
không làm ầm ĩ, không làm to chuyện
"She fell over but didn't make a fuss."
(Cô ấy bị ngã nhưng không làm ầm ĩ.)
-
make a fuss of someone
quan tâm, chăm sóc ai đó một cách thái quá
"My grandparents always make a fuss of me when I visit."
(Ông bà tôi luôn quan tâm đến tôi một cách thái quá mỗi khi tôi đến thăm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make a fuss
Thành ngữLàm ầm ĩ, làm rối lên, làm to chuyện (về điều gì đó, thường là không cần thiết).
"She made a fuss about the stain on her dress."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were the manager, I would make a fuss about the delayed shipment. |
Nếu tôi là người quản lý, tôi sẽ làm ầm ĩ lên về lô hàng bị trì hoãn. |
| Phủ định | If she weren't so tired, she wouldn't make such a fuss over a small mistake. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy sẽ không làm ầm ĩ về một lỗi nhỏ như vậy. |
| Nghi vấn | Would you make a fuss if they delivered the wrong furniture? |
Bạn có làm ầm ĩ lên nếu họ giao sai đồ nội thất không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She made a fuss about the small mistake, didn't she? |
Cô ấy làm ầm ĩ về lỗi nhỏ, phải không? |
| Phủ định | They didn't make a fuss when they lost the game, did they? |
Họ đã không làm ầm ĩ khi thua trận đấu, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't make a fuss about the seating arrangement, would you? |
Bạn sẽ không làm ầm ĩ về cách sắp xếp chỗ ngồi, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She made a fuss about the small mistake I made. |
Cô ấy làm ầm ĩ về lỗi nhỏ mà tôi mắc phải. |
| Phủ định | They didn't make a fuss when the flight was delayed. |
Họ đã không làm ầm ĩ khi chuyến bay bị hoãn. |
| Nghi vấn | Did he make a fuss about the seating arrangement at the wedding? |
Anh ấy có làm ầm ĩ về cách sắp xếp chỗ ngồi trong đám cưới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a fuss".
