keep quiet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ im lặng; không nói chuyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please keep quiet, the baby is sleeping."
"Làm ơn giữ im lặng, em bé đang ngủ."
-
"The teacher told the students to keep quiet."
"Giáo viên bảo học sinh giữ im lặng."
-
"I wish they would keep quiet during the movie."
"Tôi ước họ giữ im lặng trong suốt bộ phim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó im lặng. Nó nhấn mạnh hành động duy trì sự im lặng trong một khoảng thời gian. Khác với 'be silent', 'keep quiet' mang tính chủ động và có thể là tạm thời hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely keep quiet (tuyệt đối giữ im lặng)
-
completely completely keep quiet (hoàn toàn giữ im lặng)
-
ask ask to keep quiet (yêu cầu giữ im lặng)
-
tell tell to keep quiet (bảo giữ im lặng)
-
try try to keep quiet (cố gắng giữ im lặng)
Idioms
-
keep quiet about something
giữ bí mật về điều gì đó
"He kept quiet about his past."
(Anh ấy giữ bí mật về quá khứ của mình.)
-
keep quiet and carry on
giữ im lặng và tiếp tục (mặc kệ khó khăn)
"The team was losing, but they kept quiet and carried on."
(Đội đang thua, nhưng họ giữ im lặng và tiếp tục cố gắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep quiet
Cụm động từGiữ im lặng; không nói chuyện.
"Please keep quiet, the baby is sleeping."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students have kept quiet in the library all afternoon. |
Các sinh viên đã giữ im lặng trong thư viện cả buổi chiều. |
| Phủ định | I haven't kept quiet about my concerns regarding the project. |
Tôi đã không giữ im lặng về những lo ngại của mình liên quan đến dự án. |
| Nghi vấn | Has she kept quiet about the surprise party? |
Cô ấy đã giữ bí mật về bữa tiệc bất ngờ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep quiet".
