raising concerns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express worries or doubts about something; to bring attention to issues of worry.
Vietnamese Meaning
Bày tỏ lo ngại hoặc nghi ngờ về điều gì đó; thu hút sự chú ý đến các vấn đề đáng lo ngại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several employees are raising concerns about the new safety regulations."
"Một vài nhân viên đang bày tỏ lo ngại về các quy định an toàn mới."
-
"The residents are raising concerns about the proposed development project."
"Người dân đang bày tỏ lo ngại về dự án phát triển được đề xuất."
-
"The report raises serious concerns about the company's financial practices."
"Báo cáo này nêu lên những lo ngại nghiêm trọng về hoạt động tài chính của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | raise | Đưa ra, nêu lên (một vấn đề, câu hỏi, mối lo ngại) |
| Noun | concern | Mối lo ngại, sự quan tâm, vấn đề |
| Verb | concern | Khiến ai đó lo lắng, bận tâm; liên quan đến |
| Adjective | concerned | Quan ngại, lo lắng; có liên quan |
| Adjective | concerning | Gây lo ngại, đáng lo; liên quan đến, về (giới từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn để biểu thị sự quan ngại một cách lịch sự và chính thức. Nó ngụ ý rằng có một vấn đề cần được xem xét và giải quyết. Khác với việc đơn giản 'worry about', 'raising concerns' bao hàm một hành động chủ động là nêu vấn đề ra.
Prepositions
'raising concerns about' dùng để chỉ cụ thể điều gì gây ra lo ngại. Ví dụ: 'raising concerns about the safety of the building'. 'raising concerns over' tương tự như 'about' nhưng có thể nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn của mối lo ngại. Ví dụ: 'raising concerns over the potential environmental damage'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin begin raising concerns (bắt đầu nêu lên mối lo ngại)
-
continue continue raising concerns (tiếp tục nêu lên mối lo ngại)
-
avoid avoid raising concerns (tránh nêu lên mối lo ngại)
-
justify justify raising concerns (biện minh cho việc nêu lên mối lo ngại)
-
succeed in succeed in raising concerns (thành công trong việc nêu lên mối lo ngại)
-
constantly constantly raising concerns (liên tục nêu lên mối lo ngại)
-
repeatedly repeatedly raising concerns (nhiều lần nêu lên mối lo ngại)
-
openly openly raising concerns (công khai nêu lên mối lo ngại)
-
privately privately raising concerns (riêng tư nêu lên mối lo ngại)
-
legitimately legitimately raising concerns (nêu lên mối lo ngại một cách chính đáng)
-
widespread widespread raising concerns (việc nêu lên mối lo ngại rộng rãi)
-
timely timely raising concerns (việc nêu lên mối lo ngại kịp thời)
-
difficult difficult raising concerns (việc nêu lên mối lo ngại khó khăn)
Idioms
-
There is no harm in raising concerns.
Không có hại gì khi nêu lên mối lo ngại.
"If you have doubts, there is no harm in raising concerns with your manager."
(Nếu bạn có bất kỳ nghi ngờ nào, không có hại gì khi nêu lên mối lo ngại với quản lý của bạn.)
-
The importance of raising concerns.
Tầm quan trọng của việc nêu lên mối lo ngại.
"The training emphasized the importance of raising concerns about safety violations."
(Khóa huấn luyện nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nêu lên mối lo ngại về vi phạm an toàn.)
-
To shy away from raising concerns.
Tránh né việc nêu lên mối lo ngại.
"Employees should not shy away from raising concerns for fear of reprisal."
(Nhân viên không nên tránh né việc nêu lên mối lo ngại vì sợ bị trả đũa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raising concerns
Verb phraseBày tỏ lo ngại hoặc nghi ngờ về điều gì đó; thu hút sự chú ý đến các vấn đề đáng lo ngại.
"Several employees are raising concerns about the new safety regulations."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The residents will be raising concerns about the new construction project at the town hall meeting next week. |
Cư dân sẽ nêu lên những lo ngại về dự án xây dựng mới tại cuộc họp hội đồng thị trấn vào tuần tới. |
| Phủ định | She won't be raising concerns about the budget until she has had a chance to review the figures. |
Cô ấy sẽ không nêu lên lo ngại về ngân sách cho đến khi cô ấy có cơ hội xem xét các số liệu. |
| Nghi vấn | Will they be raising concerns about the environmental impact of the proposed factory? |
Liệu họ có nêu lên những lo ngại về tác động môi trường của nhà máy được đề xuất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raising concerns".
