(Top Banner Ad)
raising concerns
B2
Verb phrase B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

raising concerns

UK: /ˈreɪzɪŋ kənˈsɜːnz/ • US: /ˈreɪzɪŋ kənˈsɜːrnz/

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ lo ngại nêu lên lo ngại đặt ra vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express worries or doubts about something; to bring attention to issues of worry.

Vietnamese Meaning

Bày tỏ lo ngại hoặc nghi ngờ về điều gì đó; thu hút sự chú ý đến các vấn đề đáng lo ngại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several employees are raising concerns about the new safety regulations."

    "Một vài nhân viên đang bày tỏ lo ngại về các quy định an toàn mới."

  • "The residents are raising concerns about the proposed development project."

    "Người dân đang bày tỏ lo ngại về dự án phát triển được đề xuất."

  • "The report raises serious concerns about the company's financial practices."

    "Báo cáo này nêu lên những lo ngại nghiêm trọng về hoạt động tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb raise Đưa ra, nêu lên (một vấn đề, câu hỏi, mối lo ngại)
Noun concern Mối lo ngại, sự quan tâm, vấn đề
Verb concern Khiến ai đó lo lắng, bận tâm; liên quan đến
Adjective concerned Quan ngại, lo lắng; có liên quan
Adjective concerning Gây lo ngại, đáng lo; liên quan đến, về (giới từ)

Synonyms

expressing worries (bày tỏ lo lắng)voicing concerns (lên tiếng về những lo ngại)highlighting issues (nhấn mạnh các vấn đề)

Antonyms

dismissing concerns (bỏ qua lo ngại)alleviating concerns (làm giảm bớt lo ngại)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raisjaną (to lift)
Latin
concernere (to pertain to, sift)
Old Norse
reisa (to lift)
Old French
concerner (to relate to)
Middle English
reisen & concernen
Modern English
'raise concerns' (phrase established)

Nguồn gốc 'Nâng' và 'Lo ngại'

Cụm từ 'raising concerns' (nêu lên mối lo ngại) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'raise' (nâng lên, đưa ra) có nguồn gốc từ tiếng German cổ qua tiếng Na Uy cổ 'reisa', mang nghĩa ban đầu là 'nhấc lên' hoặc 'đưa lên'. Trong khi đó, từ 'concern' (mối lo ngại, sự quan tâm) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'concernere', có nghĩa là 'trộn lẫn với nhau' hoặc 'liên quan đến', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'concerner' với nghĩa 'liên quan' hoặc 'làm cho lo lắng'. Vào tiếng Anh hiện đại, 'raise' và 'concern' đã kết hợp để tạo thành cụm từ phổ biến 'raising concerns', dùng để diễn tả hành động trình bày hoặc nêu bật những vấn đề đáng lo ngại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn để biểu thị sự quan ngại một cách lịch sự và chính thức. Nó ngụ ý rằng có một vấn đề cần được xem xét và giải quyết. Khác với việc đơn giản 'worry about', 'raising concerns' bao hàm một hành động chủ động là nêu vấn đề ra.

Prepositions

about over

'raising concerns about' dùng để chỉ cụ thể điều gì gây ra lo ngại. Ví dụ: 'raising concerns about the safety of the building'. 'raising concerns over' tương tự như 'about' nhưng có thể nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn của mối lo ngại. Ví dụ: 'raising concerns over the potential environmental damage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'raising concerns'
  • begin begin raising concerns
    (bắt đầu nêu lên mối lo ngại)
  • continue continue raising concerns
    (tiếp tục nêu lên mối lo ngại)
  • avoid avoid raising concerns
    (tránh nêu lên mối lo ngại)
  • justify justify raising concerns
    (biện minh cho việc nêu lên mối lo ngại)
  • succeed in succeed in raising concerns
    (thành công trong việc nêu lên mối lo ngại)
Trạng từ + 'raising concerns'
  • constantly constantly raising concerns
    (liên tục nêu lên mối lo ngại)
  • repeatedly repeatedly raising concerns
    (nhiều lần nêu lên mối lo ngại)
  • openly openly raising concerns
    (công khai nêu lên mối lo ngại)
  • privately privately raising concerns
    (riêng tư nêu lên mối lo ngại)
  • legitimately legitimately raising concerns
    (nêu lên mối lo ngại một cách chính đáng)
Tính từ + 'raising concerns' (dùng như cụm danh từ)
  • widespread widespread raising concerns
    (việc nêu lên mối lo ngại rộng rãi)
  • timely timely raising concerns
    (việc nêu lên mối lo ngại kịp thời)
  • difficult difficult raising concerns
    (việc nêu lên mối lo ngại khó khăn)

Idioms

  • There is no harm in raising concerns.

    Không có hại gì khi nêu lên mối lo ngại.

    "If you have doubts, there is no harm in raising concerns with your manager."

    (Nếu bạn có bất kỳ nghi ngờ nào, không có hại gì khi nêu lên mối lo ngại với quản lý của bạn.)

  • The importance of raising concerns.

    Tầm quan trọng của việc nêu lên mối lo ngại.

    "The training emphasized the importance of raising concerns about safety violations."

    (Khóa huấn luyện nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nêu lên mối lo ngại về vi phạm an toàn.)

  • To shy away from raising concerns.

    Tránh né việc nêu lên mối lo ngại.

    "Employees should not shy away from raising concerns for fear of reprisal."

    (Nhân viên không nên tránh né việc nêu lên mối lo ngại vì sợ bị trả đũa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raising concerns

Verb phrase
Lật mặt

Bày tỏ lo ngại hoặc nghi ngờ về điều gì đó; thu hút sự chú ý đến các vấn đề đáng lo ngại.

"Several employees are raising concerns about the new safety regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The residents will be raising concerns about the new construction project at the town hall meeting next week.
Cư dân sẽ nêu lên những lo ngại về dự án xây dựng mới tại cuộc họp hội đồng thị trấn vào tuần tới.
Phủ định
She won't be raising concerns about the budget until she has had a chance to review the figures.
Cô ấy sẽ không nêu lên lo ngại về ngân sách cho đến khi cô ấy có cơ hội xem xét các số liệu.
Nghi vấn
Will they be raising concerns about the environmental impact of the proposed factory?
Liệu họ có nêu lên những lo ngại về tác động môi trường của nhà máy được đề xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raising concerns".

Văn hóa 'Lên tiếng' và 'Báo động'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc quản trị, việc 'lên tiếng' (speaking up) hay 'báo động' (whistleblowing) khi phát hiện ra vấn đề được coi trọng. 'Raising concerns' là một phần thiết yếu của văn hóa này, thể hiện trách nhiệm cá nhân trong việc chỉ ra các mối lo ngại về đạo đức, an toàn, hoặc các sai phạm để bảo vệ lợi ích chung. Trong một số trường hợp, người 'lên tiếng' còn được pháp luật bảo vệ.

Văn hóa Phản hồi và Cải tiến liên tục

Trong các tổ chức hiện đại, việc chủ động nêu lên các mối lo ngại (raising concerns) thường được khuyến khích như một phần của văn hóa phản hồi (feedback culture) và cải tiến liên tục. Thay vì được coi là hành vi tiêu cực hay than phiền, việc trình bày những vấn đề tiềm ẩn được xem là đóng góp tích cực vào việc tìm kiếm giải pháp, cải thiện quy trình, sản phẩm hoặc dịch vụ. Điều này giúp ngăn chặn các vấn đề nhỏ trở thành những khủng hoảng lớn hơn.