randomly placed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arranged or positioned without any specific pattern or order.
Vietnamese Meaning
Được sắp xếp hoặc đặt ở những vị trí không theo một trật tự hoặc quy luật cụ thể nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chairs were randomly placed around the room."
"Những chiếc ghế được đặt ngẫu nhiên xung quanh phòng."
-
"The dots were randomly placed on the screen."
"Các dấu chấm được đặt ngẫu nhiên trên màn hình."
-
"Security cameras were randomly placed throughout the building."
"Các camera an ninh được đặt ngẫu nhiên khắp tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân bố ngẫu nhiên, không có chủ đích hoặc kế hoạch. 'Randomly' nhấn mạnh tính chất ngẫu nhiên, trong khi 'placed' chỉ hành động đặt hoặc sắp xếp. Khác với 'deliberately placed' (đặt một cách có chủ ý) hay 'systematically placed' (đặt theo hệ thống), 'randomly placed' mang ý nghĩa không có sự kiểm soát hoặc sắp xếp trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
are are randomly placed (được đặt ngẫu nhiên)
-
were were randomly placed (đã được đặt ngẫu nhiên)
-
appear appear randomly placed (có vẻ được đặt ngẫu nhiên)
-
seem seem randomly placed (dường như được đặt ngẫu nhiên)
-
objects objects randomly placed (các vật thể được đặt ngẫu nhiên)
-
elements elements randomly placed (các yếu tố được đặt ngẫu nhiên)
-
points points randomly placed (các điểm được đặt ngẫu nhiên)
-
markers markers randomly placed (các điểm đánh dấu được đặt ngẫu nhiên)
-
apparently apparently randomly placed (có vẻ như được đặt ngẫu nhiên)
-
uniformly uniformly randomly placed (được đặt ngẫu nhiên đồng đều (mỗi vị trí có xác suất như nhau))
-
haphazardly haphazardly randomly placed (được đặt một cách ngẫu nhiên và bừa bãi)
Idioms
-
randomly placed samples
các mẫu được chọn/đặt ngẫu nhiên (trong nghiên cứu, thống kê)
"The study used randomly placed samples to ensure unbiased results."
(Nghiên cứu đã sử dụng các mẫu được chọn ngẫu nhiên để đảm bảo kết quả không bị sai lệch.)
-
randomly placed objects
các vật thể được đặt một cách ngẫu nhiên (không theo trật tự)
"The artist created an installation with randomly placed objects to evoke a sense of chaos."
(Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm sắp đặt với các vật thể được đặt ngẫu nhiên để gợi lên cảm giác hỗn loạn.)
-
randomly placed control group
nhóm đối chứng được phân bổ ngẫu nhiên (trong thử nghiệm)
"Participants were assigned to a randomly placed control group or an experimental group."
(Những người tham gia được phân bổ vào một nhóm đối chứng được đặt ngẫu nhiên hoặc một nhóm thử nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
randomly placed
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từĐược sắp xếp hoặc đặt ở những vị trí không theo một trật tự hoặc quy luật cụ thể nào.
"The chairs were randomly placed around the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "randomly placed".
