(Top Banner Ad)
randomly placed
B2
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ B2 Tổng quát

randomly placed

UK: /ˈrændəmli pleɪst/ • US: /ˈrændəmli pleɪst/

Nghĩa tiếng Việt

đặt một cách ngẫu nhiên sắp xếp ngẫu nhiên bố trí ngẫu nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged or positioned without any specific pattern or order.

Vietnamese Meaning

Được sắp xếp hoặc đặt ở những vị trí không theo một trật tự hoặc quy luật cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chairs were randomly placed around the room."

    "Những chiếc ghế được đặt ngẫu nhiên xung quanh phòng."

  • "The dots were randomly placed on the screen."

    "Các dấu chấm được đặt ngẫu nhiên trên màn hình."

  • "Security cameras were randomly placed throughout the building."

    "Các camera an ninh được đặt ngẫu nhiên khắp tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun randomness sự ngẫu nhiên
Verb randomize làm cho ngẫu nhiên, ngẫu nhiên hóa
Adverb randomly một cách ngẫu nhiên
Noun place vị trí, địa điểm
Verb place đặt, để
Noun placement sự sắp đặt, vị trí
Verb displace làm di dời, thay thế

Synonyms

arbitrarily positioned (được định vị tùy ý)haphazardly arranged (được sắp xếp lộn xộn)

Antonyms

systematically placed (được đặt một cách có hệ thống)deliberately placed (được đặt một cách có chủ ý)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
randon
Middle English
randoun
English
random
Latin
platea
Old French
placer
English
place

Nguồn gốc của 'được đặt ngẫu nhiên'

Cụm từ 'randomly placed' (được đặt ngẫu nhiên) mang ý nghĩa về việc sắp xếp mọi thứ mà không theo một trật tự hay mục đích cụ thể. Từ 'random' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'randon', ban đầu có nghĩa là 'chạy lung tung, sự hỗn loạn' hoặc 'sự bốc đồng'. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'tình cờ, không có kế hoạch'. Trong khi đó, 'placed' đến từ tiếng Latin 'platea' (con đường rộng, không gian mở) qua tiếng Pháp cổ 'placer' (đặt, để vào vị trí). Vì vậy, 'randomly placed' kết hợp ý tưởng về một hành động đặt để mà không tuân theo bất kỳ sự sắp đặt hay ý định cụ thể nào, giống như sự tình cờ của một cuộc chạy đua hỗn loạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân bố ngẫu nhiên, không có chủ đích hoặc kế hoạch. 'Randomly' nhấn mạnh tính chất ngẫu nhiên, trong khi 'placed' chỉ hành động đặt hoặc sắp xếp. Khác với 'deliberately placed' (đặt một cách có chủ ý) hay 'systematically placed' (đặt theo hệ thống), 'randomly placed' mang ý nghĩa không có sự kiểm soát hoặc sắp xếp trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + "randomly placed"
  • are are randomly placed
    (được đặt ngẫu nhiên)
  • were were randomly placed
    (đã được đặt ngẫu nhiên)
  • appear appear randomly placed
    (có vẻ được đặt ngẫu nhiên)
  • seem seem randomly placed
    (dường như được đặt ngẫu nhiên)
Nouns described by "randomly placed"
  • objects objects randomly placed
    (các vật thể được đặt ngẫu nhiên)
  • elements elements randomly placed
    (các yếu tố được đặt ngẫu nhiên)
  • points points randomly placed
    (các điểm được đặt ngẫu nhiên)
  • markers markers randomly placed
    (các điểm đánh dấu được đặt ngẫu nhiên)
Adverbs modifying "randomly placed"
  • apparently apparently randomly placed
    (có vẻ như được đặt ngẫu nhiên)
  • uniformly uniformly randomly placed
    (được đặt ngẫu nhiên đồng đều (mỗi vị trí có xác suất như nhau))
  • haphazardly haphazardly randomly placed
    (được đặt một cách ngẫu nhiên và bừa bãi)

Idioms

  • randomly placed samples

    các mẫu được chọn/đặt ngẫu nhiên (trong nghiên cứu, thống kê)

    "The study used randomly placed samples to ensure unbiased results."

    (Nghiên cứu đã sử dụng các mẫu được chọn ngẫu nhiên để đảm bảo kết quả không bị sai lệch.)

  • randomly placed objects

    các vật thể được đặt một cách ngẫu nhiên (không theo trật tự)

    "The artist created an installation with randomly placed objects to evoke a sense of chaos."

    (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm sắp đặt với các vật thể được đặt ngẫu nhiên để gợi lên cảm giác hỗn loạn.)

  • randomly placed control group

    nhóm đối chứng được phân bổ ngẫu nhiên (trong thử nghiệm)

    "Participants were assigned to a randomly placed control group or an experimental group."

    (Những người tham gia được phân bổ vào một nhóm đối chứng được đặt ngẫu nhiên hoặc một nhóm thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

randomly placed

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ
Lật mặt

Được sắp xếp hoặc đặt ở những vị trí không theo một trật tự hoặc quy luật cụ thể nào.

"The chairs were randomly placed around the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "randomly placed".

Sự ngẫu nhiên trong trò chơi và may rủi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'ngẫu nhiên' gắn liền với các trò chơi may rủi như đổ xúc xắc, rút bài, xổ số hoặc roulette. Việc 'đặt ngẫu nhiên' một yếu tố nào đó (ví dụ như lá bài được xáo trộn, con số xổ số) là cốt lõi để đảm bảo sự công bằng và không thể đoán trước, tạo nên sự hấp dẫn và hồi hộp cho người chơi. Người ta tin rằng sự ngẫu nhiên là chìa khóa cho sự công bằng của cơ hội.

Tính ngẫu nhiên trong nghệ thuật và khoa học

Khái niệm 'randomly placed' cũng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác. Trong nghệ thuật, đặc biệt là nghệ thuật hiện đại, một số nghệ sĩ như Jackson Pollock đã sử dụng kỹ thuật 'drip painting' (vảy sơn) với những vệt sơn 'được đặt ngẫu nhiên' để tạo ra tác phẩm trừu tượng. Trong khoa học, việc 'đặt ngẫu nhiên' các mẫu vật hay đối tượng nghiên cứu (ví dụ, trong các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên) là một nguyên tắc cơ bản để loại bỏ sai lệch và đảm bảo tính khách quan, từ đó tạo ra kết quả đáng tin cậy.