(Top Banner Ad)
randomize
C1
verb C1 Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính, Nghiên cứu khoa học

randomize

UK: /ˈrandəmaɪz/ • US: /ˈrændəmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

xáo trộn ngẫu nhiên làm ngẫu nhiên hóa tạo tính ngẫu nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make something random; to arrange or select something randomly.

Vietnamese Meaning

làm cho cái gì đó ngẫu nhiên; sắp xếp hoặc chọn cái gì đó một cách ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software can randomize the order of the questions."

    "Phần mềm có thể xáo trộn ngẫu nhiên thứ tự các câu hỏi."

  • "We need to randomize the participants into different groups."

    "Chúng ta cần chia ngẫu nhiên những người tham gia vào các nhóm khác nhau."

  • "The data was randomized to ensure anonymity."

    "Dữ liệu đã được xáo trộn để đảm bảo tính ẩn danh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective random ngẫu nhiên, tình cờ
Adverb randomly một cách ngẫu nhiên, tình cờ
Noun randomness sự ngẫu nhiên, tính ngẫu nhiên
Noun randomization sự ngẫu nhiên hóa, quá trình ngẫu nhiên hóa
Noun randomizer thiết bị/phần mềm tạo ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
randon
English (16th century)
random
English (19th century)
randomize

Nguồn gốc từ 'random'

Từ 'randomize' xuất phát từ tính từ 'random'. 'Random' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'randon', mang ý nghĩa 'sự chuyển động nhanh, không kiểm soát được' hoặc 'sự vội vã'. Đến thế kỷ 16, từ 'random' được dùng trong tiếng Anh để chỉ sự 'ngẫu hứng, không có kế hoạch'. Thêm hậu tố '-ize' (có nghĩa 'làm cho, biến thành') vào cuối từ 'random' đã tạo nên động từ 'randomize' vào thế kỷ 19, với ý nghĩa 'làm cho một thứ gì đó trở nên ngẫu nhiên hoặc không thể đoán trước'.

Usage Note

Từ 'randomize' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thí nghiệm, thử nghiệm, chọn mẫu, và các quy trình cần tính khách quan. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ yếu tố chủ quan và đưa yếu tố ngẫu nhiên vào quá trình.

Prepositions

between among

'randomize between' dùng để chỉ việc chọn ngẫu nhiên giữa các lựa chọn. 'randomize among' dùng để chỉ việc sắp xếp ngẫu nhiên trong một nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + randomize
  • automatically automatically randomize
    (tự động ngẫu nhiên hóa)
  • successfully successfully randomize
    (ngẫu nhiên hóa thành công)
  • fully fully randomize
    (ngẫu nhiên hóa hoàn toàn)
randomize + Noun
  • data randomize data
    (ngẫu nhiên hóa dữ liệu)
  • participants randomize participants
    (ngẫu nhiên hóa người tham gia)
  • the order randomize the order
    (ngẫu nhiên hóa thứ tự)
  • variables randomize variables
    (ngẫu nhiên hóa các biến số)

Idioms

  • to randomize a sample

    ngẫu nhiên hóa một mẫu (để nghiên cứu)

    "Researchers will randomize a sample of 200 volunteers for the study."

    (Các nhà nghiên cứu sẽ ngẫu nhiên hóa một mẫu gồm 200 tình nguyện viên cho nghiên cứu.)

  • to randomize the order of presentation

    ngẫu nhiên hóa thứ tự trình bày/xuất hiện

    "We need to randomize the order of presentation of the images to avoid bias."

    (Chúng ta cần ngẫu nhiên hóa thứ tự trình bày các hình ảnh để tránh sai lệch.)

  • to randomize treatment assignments

    ngẫu nhiên hóa việc phân công điều trị

    "In a clinical trial, it's crucial to randomize treatment assignments."

    (Trong một thử nghiệm lâm sàng, việc ngẫu nhiên hóa phân công điều trị là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

randomize

verb
Lật mặt

làm cho cái gì đó ngẫu nhiên; sắp xếp hoặc chọn cái gì đó một cách ngẫu nhiên.

"The software can randomize the order of the questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software will be randomizing the playlist order automatically.
Phần mềm sẽ tự động xáo trộn thứ tự danh sách phát.
Phủ định
The DJ won't be randomizing the songs; he prefers to choose them himself.
DJ sẽ không xáo trộn các bài hát; anh ấy thích tự chọn chúng hơn.
Nghi vấn
Will the system be randomizing the data sets before the analysis?
Hệ thống có xáo trộn các bộ dữ liệu trước khi phân tích không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the software update is complete, the system will have randomized the password for enhanced security.
Vào thời điểm bản cập nhật phần mềm hoàn tất, hệ thống sẽ đã ngẫu nhiên hóa mật khẩu để tăng cường bảo mật.
Phủ định
They won't have randomized the order of questions on the test by the time the students begin.
Họ sẽ chưa ngẫu nhiên hóa thứ tự câu hỏi trong bài kiểm tra vào thời điểm học sinh bắt đầu làm bài.
Nghi vấn
Will the algorithm have randomized the data set by the end of the simulation?
Liệu thuật toán đã ngẫu nhiên hóa bộ dữ liệu vào cuối mô phỏng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "randomize".

Khoa học và Nghiên cứu

Trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu, đặc biệt là y học và thống kê, việc 'randomize' (ngẫu nhiên hóa) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Ví dụ, trong các thử nghiệm lâm sàng, bệnh nhân được ngẫu nhiên hóa vào các nhóm điều trị khác nhau để đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan, không bị thiên vị và có thể tổng quát hóa.

Trò chơi và Công bằng

Khái niệm ngẫu nhiên hóa cũng xuất hiện nhiều trong các trò chơi và hoạt động đòi hỏi sự công bằng. Việc xáo trộn bài (randomize a deck of cards), gieo xúc xắc hay lựa chọn người thắng cuộc trong xổ số đều là những ví dụ về việc sử dụng ngẫu nhiên hóa để đảm bảo mọi người có cơ hội như nhau và kết quả không thể bị dự đoán hoặc thao túng.