randomize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to make something random; to arrange or select something randomly.
Vietnamese Meaning
làm cho cái gì đó ngẫu nhiên; sắp xếp hoặc chọn cái gì đó một cách ngẫu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software can randomize the order of the questions."
"Phần mềm có thể xáo trộn ngẫu nhiên thứ tự các câu hỏi."
-
"We need to randomize the participants into different groups."
"Chúng ta cần chia ngẫu nhiên những người tham gia vào các nhóm khác nhau."
-
"The data was randomized to ensure anonymity."
"Dữ liệu đã được xáo trộn để đảm bảo tính ẩn danh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | random | ngẫu nhiên, tình cờ |
| Adverb | randomly | một cách ngẫu nhiên, tình cờ |
| Noun | randomness | sự ngẫu nhiên, tính ngẫu nhiên |
| Noun | randomization | sự ngẫu nhiên hóa, quá trình ngẫu nhiên hóa |
| Noun | randomizer | thiết bị/phần mềm tạo ngẫu nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'randomize' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thí nghiệm, thử nghiệm, chọn mẫu, và các quy trình cần tính khách quan. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ yếu tố chủ quan và đưa yếu tố ngẫu nhiên vào quá trình.
Prepositions
'randomize between' dùng để chỉ việc chọn ngẫu nhiên giữa các lựa chọn. 'randomize among' dùng để chỉ việc sắp xếp ngẫu nhiên trong một nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
automatically automatically randomize (tự động ngẫu nhiên hóa)
-
successfully successfully randomize (ngẫu nhiên hóa thành công)
-
fully fully randomize (ngẫu nhiên hóa hoàn toàn)
-
data randomize data (ngẫu nhiên hóa dữ liệu)
-
participants randomize participants (ngẫu nhiên hóa người tham gia)
-
the order randomize the order (ngẫu nhiên hóa thứ tự)
-
variables randomize variables (ngẫu nhiên hóa các biến số)
Idioms
-
to randomize a sample
ngẫu nhiên hóa một mẫu (để nghiên cứu)
"Researchers will randomize a sample of 200 volunteers for the study."
(Các nhà nghiên cứu sẽ ngẫu nhiên hóa một mẫu gồm 200 tình nguyện viên cho nghiên cứu.)
-
to randomize the order of presentation
ngẫu nhiên hóa thứ tự trình bày/xuất hiện
"We need to randomize the order of presentation of the images to avoid bias."
(Chúng ta cần ngẫu nhiên hóa thứ tự trình bày các hình ảnh để tránh sai lệch.)
-
to randomize treatment assignments
ngẫu nhiên hóa việc phân công điều trị
"In a clinical trial, it's crucial to randomize treatment assignments."
(Trong một thử nghiệm lâm sàng, việc ngẫu nhiên hóa phân công điều trị là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
randomize
verblàm cho cái gì đó ngẫu nhiên; sắp xếp hoặc chọn cái gì đó một cách ngẫu nhiên.
"The software can randomize the order of the questions."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software will be randomizing the playlist order automatically. |
Phần mềm sẽ tự động xáo trộn thứ tự danh sách phát. |
| Phủ định | The DJ won't be randomizing the songs; he prefers to choose them himself. |
DJ sẽ không xáo trộn các bài hát; anh ấy thích tự chọn chúng hơn. |
| Nghi vấn | Will the system be randomizing the data sets before the analysis? |
Hệ thống có xáo trộn các bộ dữ liệu trước khi phân tích không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the software update is complete, the system will have randomized the password for enhanced security. |
Vào thời điểm bản cập nhật phần mềm hoàn tất, hệ thống sẽ đã ngẫu nhiên hóa mật khẩu để tăng cường bảo mật. |
| Phủ định | They won't have randomized the order of questions on the test by the time the students begin. |
Họ sẽ chưa ngẫu nhiên hóa thứ tự câu hỏi trong bài kiểm tra vào thời điểm học sinh bắt đầu làm bài. |
| Nghi vấn | Will the algorithm have randomized the data set by the end of the simulation? |
Liệu thuật toán đã ngẫu nhiên hóa bộ dữ liệu vào cuối mô phỏng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "randomize".
