(Top Banner Ad)
rapaciously
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Kinh tế

rapaciously

UK: /rəˈpeɪʃəsli/ • US: /rəˈpeɪʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tham lam một cách vơ vét một cách ngấu nghiến một cách thèm thuồng một cách không thương tiếc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a greedy or grasping manner; characterized by excessive desire to seize what is someone else's.

Vietnamese Meaning

Một cách tham lam hoặc vơ vét; được đặc trưng bởi mong muốn quá mức để chiếm đoạt những gì thuộc về người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company rapaciously acquired smaller businesses to dominate the market."

    "Công ty đã thôn tính các doanh nghiệp nhỏ hơn một cách tham lam để thống trị thị trường."

  • "He rapaciously consumed all the food on the table."

    "Anh ta ngấu nghiến hết thức ăn trên bàn một cách tham lam."

  • "The dictator rapaciously seized control of the country's resources."

    "Nhà độc tài đã chiếm đoạt một cách tham lam quyền kiểm soát tài nguyên của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rapacity Sự tham lam, sự vơ vét, sự phàm ăn
Adjective rapacious Tham lam, vơ vét, phàm ăn (đặc biệt trong việc tìm kiếm tiền bạc hoặc tài sản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rep-
Latin
rapere
Latin
rapax
English
rapacious
English
rapaciously

Nguồn gốc tham lam

Từ 'rapaciously' có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ. Gốc từ 'rapere' có nghĩa là 'giật lấy, cướp đoạt'. Từ đó, hình thành tính từ 'rapax' miêu tả sự tham lam, vơ vét. Khi thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'rapacious' (tham lam, vơ vét), ta có trạng từ 'rapaciously', diễn tả hành động tham lam, không biết đủ.

Usage Note

Từ 'rapaciously' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'greedily'. Nó không chỉ đơn thuần là tham lam mà còn ngụ ý hành động chiếm đoạt một cách tàn nhẫn, không thương xót, thường đi kèm với việc gây thiệt hại cho người khác. So sánh với 'avariciously' (tham lam, keo kiệt), 'rapaciously' nhấn mạnh vào hành động chiếm đoạt, trong khi 'avariciously' nhấn mạnh vào việc tích trữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rapaciously
  • exploit exploit resources rapaciously
    (khai thác tài nguyên một cách tham lam, vô độ)
  • consume consume wealth rapaciously
    (tiêu thụ của cải một cách phàm ăn, vô độ)
  • hunt hunt rapaciously for profits
    (săn lùng lợi nhuận một cách tham lam)
  • seek seek power rapaciously
    (tìm kiếm quyền lực một cách tham lam, bằng mọi giá)
  • seize seize assets rapaciously
    (tịch thu tài sản một cách tham lam)

Idioms

  • exploit resources rapaciously

    khai thác tài nguyên một cách tham lam, vô độ

    "The company exploited the natural resources rapaciously, leaving the land barren."

    (Công ty đã khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách tham lam, khiến đất đai trở nên cằn cỗi.)

  • consume wealth rapaciously

    tiêu thụ của cải một cách phàm ăn, vô độ

    "Some leaders consume public wealth rapaciously for their personal gain."

    (Một số nhà lãnh đạo tiêu thụ của cải công một cách vô độ vì lợi ích cá nhân của họ.)

  • seek power rapaciously

    tìm kiếm quyền lực một cách tham lam, bằng mọi giá

    "He sought power rapaciously, overriding anyone who stood in his way."

    (Anh ta tìm kiếm quyền lực một cách tham lam, gạt bỏ bất cứ ai cản đường mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapaciously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tham lam hoặc vơ vét; được đặc trưng bởi mong muốn quá mức để chiếm đoạt những gì thuộc về người khác.

"The company rapaciously acquired smaller businesses to dominate the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He consumed the information rapaciously because he wanted to be the first to know.
Anh ta ngấu nghiến thông tin một cách tham lam vì anh ta muốn là người đầu tiên biết.
Phủ định
Although he was hungry, he didn't eat the food rapaciously since he wanted to savor each bite.
Mặc dù đói, anh ấy đã không ăn thức ăn một cách tham lam vì anh ấy muốn thưởng thức từng miếng.
Nghi vấn
Did she acquire the company rapaciously after she discovered its financial vulnerabilities?
Cô ấy có mua lại công ty một cách tham lam sau khi phát hiện ra những điểm yếu tài chính của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapaciously".

Tham lam trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa và văn học phương Tây, sự tham lam (rapaciousness) thường được khắc họa như một thói xấu chết người, dẫn đến sự hủy hoại. Các nhân vật như Vua Midas hay Scrooge trong 'A Christmas Carol' là ví dụ điển hình về những người bị ám ảnh bởi tiền bạc hoặc quyền lực một cách vô độ, cuối cùng phải đối mặt với hậu quả đau đớn.

Phê phán Chủ nghĩa Tư bản

Thuật ngữ 'rapaciously' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận phê phán về những khía cạnh tiêu cực của chủ nghĩa tư bản hoặc chủ nghĩa thực dân, đặc biệt là khi nói về việc khai thác tài nguyên thiên nhiên và lao động một cách tàn nhẫn và không bền vững để tối đa hóa lợi nhuận.