rapaciously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a greedy or grasping manner; characterized by excessive desire to seize what is someone else's.
Vietnamese Meaning
Một cách tham lam hoặc vơ vét; được đặc trưng bởi mong muốn quá mức để chiếm đoạt những gì thuộc về người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company rapaciously acquired smaller businesses to dominate the market."
"Công ty đã thôn tính các doanh nghiệp nhỏ hơn một cách tham lam để thống trị thị trường."
-
"He rapaciously consumed all the food on the table."
"Anh ta ngấu nghiến hết thức ăn trên bàn một cách tham lam."
-
"The dictator rapaciously seized control of the country's resources."
"Nhà độc tài đã chiếm đoạt một cách tham lam quyền kiểm soát tài nguyên của đất nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rapaciously' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'greedily'. Nó không chỉ đơn thuần là tham lam mà còn ngụ ý hành động chiếm đoạt một cách tàn nhẫn, không thương xót, thường đi kèm với việc gây thiệt hại cho người khác. So sánh với 'avariciously' (tham lam, keo kiệt), 'rapaciously' nhấn mạnh vào hành động chiếm đoạt, trong khi 'avariciously' nhấn mạnh vào việc tích trữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exploit exploit resources rapaciously (khai thác tài nguyên một cách tham lam, vô độ)
-
consume consume wealth rapaciously (tiêu thụ của cải một cách phàm ăn, vô độ)
-
hunt hunt rapaciously for profits (săn lùng lợi nhuận một cách tham lam)
-
seek seek power rapaciously (tìm kiếm quyền lực một cách tham lam, bằng mọi giá)
-
seize seize assets rapaciously (tịch thu tài sản một cách tham lam)
Idioms
-
exploit resources rapaciously
khai thác tài nguyên một cách tham lam, vô độ
"The company exploited the natural resources rapaciously, leaving the land barren."
(Công ty đã khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách tham lam, khiến đất đai trở nên cằn cỗi.)
-
consume wealth rapaciously
tiêu thụ của cải một cách phàm ăn, vô độ
"Some leaders consume public wealth rapaciously for their personal gain."
(Một số nhà lãnh đạo tiêu thụ của cải công một cách vô độ vì lợi ích cá nhân của họ.)
-
seek power rapaciously
tìm kiếm quyền lực một cách tham lam, bằng mọi giá
"He sought power rapaciously, overriding anyone who stood in his way."
(Anh ta tìm kiếm quyền lực một cách tham lam, gạt bỏ bất cứ ai cản đường mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rapaciously
Trạng từMột cách tham lam hoặc vơ vét; được đặc trưng bởi mong muốn quá mức để chiếm đoạt những gì thuộc về người khác.
"The company rapaciously acquired smaller businesses to dominate the market."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He consumed the information rapaciously because he wanted to be the first to know. |
Anh ta ngấu nghiến thông tin một cách tham lam vì anh ta muốn là người đầu tiên biết. |
| Phủ định | Although he was hungry, he didn't eat the food rapaciously since he wanted to savor each bite. |
Mặc dù đói, anh ấy đã không ăn thức ăn một cách tham lam vì anh ấy muốn thưởng thức từng miếng. |
| Nghi vấn | Did she acquire the company rapaciously after she discovered its financial vulnerabilities? |
Cô ấy có mua lại công ty một cách tham lam sau khi phát hiện ra những điểm yếu tài chính của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapaciously".
