(Top Banner Ad)
rapid relief
B1
tính từ B1 Y học/Chăm sóc sức khỏe

rapid relief

UK: /ˈræpɪd rɪˈliːf/ • US: /ˈræpɪd rɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

giảm đau nhanh giảm nhanh triệu chứng nhẹ nhõm nhanh chóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening in a short amount of time; fast.

Vietnamese Meaning

Xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn; nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced rapid growth after the new product launch."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng sau khi ra mắt sản phẩm mới."

  • "Many people seek rapid relief from allergy symptoms."

    "Nhiều người tìm kiếm sự giảm nhanh chóng các triệu chứng dị ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rapid nhanh chóng, cấp tốc
Adverb rapidly một cách nhanh chóng
Noun rapidity tốc độ, sự nhanh chóng
Noun relief sự giảm nhẹ, sự an ủi, sự cứu trợ
Verb relieve làm giảm nhẹ, làm an tâm, cứu trợ
Adjective relieved cảm thấy nhẹ nhõm, an tâm

Synonyms

instant relief (giảm đau/nhẹ nhõm tức thì)quick relief (giảm đau/nhẹ nhõm nhanh chóng)

Antonyms

delayed relief (giảm đau/nhẹ nhõm chậm trễ)prolonged suffering (khổ sở kéo dài)

Related Words

pain management (kiểm soát cơn đau)symptom relief (giảm triệu chứng)

Subject Area

Y học/Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapidus
English
rapid
Latin
relevare
Old French
relief
English
relief

Nguồn gốc 'Rapid'

'Rapid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rapidus', mang ý nghĩa 'nhanh chóng', 'vội vàng'. Từ này liên quan đến động từ 'rapere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nắm lấy, mang đi'. Điều này gợi lên hình ảnh một hành động diễn ra nhanh đến mức gần như cướp đoạt hoặc đưa đi trong chớp mắt.

Nguồn gốc 'Relief'

'Relief' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relevare', có nghĩa là 'nhấc lên lại, làm nhẹ đi'. Qua tiếng Pháp cổ 'relief' (sự giảm nhẹ, sự xoa dịu), từ này đến tiếng Anh với ý nghĩa gốc là gánh nặng được nhấc bỏ, mang lại cảm giác nhẹ nhõm và thoải mái.

Usage Note

Tính từ 'rapid' nhấn mạnh tốc độ và tính khẩn trương của sự việc. Nó thường được dùng để mô tả những thay đổi, tiến triển hoặc sự kiện diễn ra rất nhanh. So với 'fast', 'rapid' có sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc kỹ thuật.
'Relief' đề cập đến sự giảm bớt hoặc loại bỏ cảm giác khó chịu, đau đớn hoặc lo lắng. Nó thường đi kèm với một cảm giác nhẹ nhõm và thoải mái. Cần phân biệt với 'cure' (chữa khỏi) vì 'relief' chỉ làm giảm triệu chứng chứ không nhất thiết loại bỏ nguyên nhân gốc rễ.
Cụm từ 'rapid relief' thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc sức khỏe để chỉ sự giảm nhanh các triệu chứng bệnh (ví dụ: đau đầu, nghẹt mũi, v.v.). Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác để mô tả sự giải quyết nhanh chóng một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + rapid relief
  • bring bring rapid relief
    (mang lại sự giảm nhẹ nhanh chóng)
  • provide provide rapid relief
    (cung cấp sự giảm nhẹ nhanh chóng)
  • seek seek rapid relief
    (tìm kiếm sự giảm nhẹ nhanh chóng)
  • experience experience rapid relief
    (trải nghiệm sự giảm nhẹ nhanh chóng)
rapid relief + Giới từ/Cụm giới từ
  • of rapid relief of symptoms
    (sự giảm nhanh các triệu chứng)
  • from rapid relief from pain
    (sự giảm đau nhanh chóng)
  • for for rapid relief
    (để giảm nhanh (khi nói về thuốc, phương pháp))

Idioms

  • for rapid relief of symptoms

    để giảm nhanh các triệu chứng (thường dùng trong y học, quảng cáo thuốc)

    "This medication is designed for rapid relief of cold and flu symptoms."

    (Thuốc này được thiết kế để giảm nhanh các triệu chứng cảm lạnh và cúm.)

  • seek rapid relief from pain

    tìm kiếm sự giảm đau nhanh chóng (diễn tả mong muốn hoặc hành động)

    "Many people seek rapid relief from pain after dental surgery."

    (Nhiều người tìm kiếm sự giảm đau nhanh chóng sau phẫu thuật nha khoa.)

  • provide rapid relief to victims

    cung cấp sự cứu trợ nhanh chóng cho các nạn nhân (trong bối cảnh thiên tai, khẩn cấp)

    "The aid organization worked tirelessly to provide rapid relief to flood victims."

    (Tổ chức cứu trợ đã làm việc không ngừng nghỉ để cung cấp sự cứu trợ nhanh chóng cho các nạn nhân lũ lụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapid relief

tính từ
Lật mặt

Xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn; nhanh chóng.

"The company experienced rapid growth after the new product launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors had been working rapidly to provide relief to the injured after the earthquake.
Các bác sĩ đã làm việc rất nhanh chóng để cung cấp cứu trợ cho những người bị thương sau trận động đất.
Phủ định
The government hadn't been providing rapid relief effectively enough to all the affected areas.
Chính phủ đã không cung cấp cứu trợ nhanh chóng đủ hiệu quả cho tất cả các khu vực bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Had the aid organizations been coordinating rapidly to bring relief to the refugees before the storm hit?
Các tổ chức viện trợ đã phối hợp nhanh chóng để mang lại cứu trợ cho người tị nạn trước khi cơn bão ập đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapid relief".

Kỳ vọng về giảm đau nhanh chóng trong y học và tiêu dùng

Trong văn hóa phương Tây và thị trường tiêu dùng hiện đại, cụm từ 'rapid relief' (giảm nhẹ nhanh chóng) thường xuyên xuất hiện trên các sản phẩm y tế như thuốc giảm đau, thuốc cảm. Điều này phản ánh kỳ vọng của người tiêu dùng và ngành y học về việc các vấn đề sức khỏe hoặc khó chịu cần được giải quyết một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Văn hóa 'thỏa mãn tức thì' và sự cần thiết của giảm nhẹ nhanh chóng

Khái niệm 'rapid relief' cũng gắn liền với xu hướng 'thỏa mãn tức thì' (instant gratification) của xã hội hiện đại. Con người ngày càng mong muốn có được giải pháp tức thì cho mọi vấn đề, từ sự khó chịu về thể chất đến những áp lực trong cuộc sống. 'Rapid relief' trở thành một yếu tố quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu này, không chỉ trong y tế mà còn trong nhiều lĩnh vực khác.