(Top Banner Ad)
raptorial insect
C1
Tính từ C1 Động vật học, Côn trùng học

raptorial insect

UK: /ræpˈtɔːriəl/ • US: /ræpˈtɔːriəl/

Nghĩa tiếng Việt

côn trùng ăn thịt côn trùng săn mồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adapted for seizing prey; predatory.

Vietnamese Meaning

Thích nghi để bắt mồi; ăn thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The praying mantis is a raptorial insect, using its forelegs to grasp its prey."

    "Bọ ngựa là một loài côn trùng ăn thịt, sử dụng cặp chân trước để túm lấy con mồi."

  • "Dragonflies are known as raptorial insects because they hunt other flying insects."

    "Chuồn chuồn được biết đến là loài côn trùng ăn thịt vì chúng săn các loài côn trùng bay khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun raptor chim săn mồi (như đại bàng, diều hâu)
Adjective raptorial có tính săn mồi, bắt mồi
Noun insect côn trùng
Noun insectivore động vật ăn côn trùng
Adjective insectivorous ăn côn trùng

Synonyms

predatory (ăn thịt)preying (săn mồi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapere
Latin
raptor
English
raptorial
Latin
insecare
Latin
insectum
English
insect
English
raptorial insect

Nguồn gốc của 'raptorial'

'Raptorial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rapere', có nghĩa là 'tóm lấy, giật lấy'. Từ này mô tả hành vi săn mồi nhanh chóng và mạnh mẽ, đặc trưng của các loài động vật săn mồi, bao gồm cả côn trùng.

Nguồn gốc của 'insect'

'Insect' xuất phát từ tiếng Latin 'insectum', nghĩa đen là 'bị cắt thành' hoặc 'có vết cắt'. Tên gọi này được dùng để chỉ đặc điểm cơ thể của côn trùng có nhiều đốt, trông như bị chia cắt thành các phần.

Usage Note

Từ 'raptorial' mô tả đặc điểm của các loài động vật, đặc biệt là chim săn mồi (như đại bàng, chim ưng) và côn trùng, có các bộ phận cơ thể (móng vuốt, chân, miệng) được phát triển chuyên biệt để bắt giữ và giữ chặt con mồi. Nó nhấn mạnh vào khả năng săn bắt và ăn thịt của loài vật đó. Không giống như 'predatory' mang nghĩa chung chung hơn về việc săn mồi, 'raptorial' tập trung vào cấu trúc cơ thể được thiết kế cho việc này.
Từ 'insect' chỉ một nhóm lớn các loài động vật không xương sống thuộc lớp Insecta, ngành Arthropoda. Chúng có những đặc điểm chung như cơ thể chia làm ba phần (đầu, ngực, bụng), sáu chân, râu và thường có cánh. 'Insect' là một thuật ngữ khoa học được sử dụng rộng rãi trong sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raptorial insect
  • formidable a formidable raptorial insect
    (một côn trùng săn mồi đáng gờm)
  • voracious voracious raptorial insects
    (những côn trùng săn mồi háu ăn)
  • agile an agile raptorial insect
    (một côn trùng săn mồi nhanh nhẹn)
raptorial insect + Verb
  • hunts A raptorial insect hunts its prey.
    (Một loài côn trùng săn mồi săn lùng con mồi của nó.)
  • preys on Raptorial insects prey on smaller insects.
    (Côn trùng săn mồi săn các loài côn trùng nhỏ hơn.)
  • captures This raptorial insect captures its prey with incredible speed.
    (Loài côn trùng săn mồi này bắt con mồi với tốc độ đáng kinh ngạc.)
Verb + raptorial insect
  • observe Scientists observe raptorial insects in their habitat.
    (Các nhà khoa học quan sát côn trùng săn mồi trong môi trường sống của chúng.)
  • study We study raptorial insects to understand ecosystems.
    (Chúng tôi nghiên cứu côn trùng săn mồi để hiểu các hệ sinh thái.)

Idioms

  • Nature's tiny hunters

    Những thợ săn tí hon của tự nhiên

    "Praying mantises are often called nature's tiny hunters due to their predatory skills."

    (Bọ ngựa thường được gọi là những thợ săn tí hon của tự nhiên nhờ kỹ năng săn mồi của chúng.)

  • A master of ambush

    Bậc thầy phục kích

    "Many raptorial insects, like the praying mantis, are a master of ambush."

    (Nhiều loài côn trùng săn mồi, như bọ ngựa, là bậc thầy về phục kích.)

  • An essential pest controller

    Loài kiểm soát sâu bọ thiết yếu

    "Raptorial insects play a vital role as an essential pest controller in agriculture."

    (Côn trùng săn mồi đóng vai trò quan trọng như một loài kiểm soát sâu bọ thiết yếu trong nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raptorial insect

Tính từ
Lật mặt

Thích nghi để bắt mồi; ăn thịt.

"The praying mantis is a raptorial insect, using its forelegs to grasp its prey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had studied raptorial insects more in college; now I struggle to identify them.
Tôi ước tôi đã học về côn trùng săn mồi nhiều hơn ở trường đại học; bây giờ tôi gặp khó khăn trong việc xác định chúng.
Phủ định
If only that raptorial insect hadn't landed on my arm, I wouldn't be so afraid of bugs now.
Giá như con côn trùng săn mồi đó không đậu trên tay tôi, thì bây giờ tôi đã không sợ côn trùng đến thế.
Nghi vấn
If only we could observe how a raptorial insect hunts its prey.
Giá như chúng ta có thể quan sát cách một con côn trùng săn mồi săn bắt con mồi của nó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raptorial insect".

Biểu tượng của bọ ngựa

Bọ ngựa là một trong những loài côn trùng săn mồi nổi tiếng nhất. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là châu Á, bọ ngựa được xem là biểu tượng của sự tĩnh lặng, thiền định và kiên nhẫn do tư thế 'cầu nguyện' của chúng. Chúng cũng là hình mẫu cho một số phong cách võ thuật truyền thống.

Vai trò trong kiểm soát sinh học

Côn trùng săn mồi như bọ rùa, chuồn chuồn hoặc bọ ngựa rất được con người coi trọng trong nông nghiệp vì chúng giúp kiểm soát quần thể sâu bệnh hại mùa màng một cách tự nhiên. Việc khuyến khích sự hiện diện của chúng là một phần của canh tác hữu cơ bền vững.