raptorial insect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Adapted for seizing prey; predatory.
Vietnamese Meaning
Thích nghi để bắt mồi; ăn thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The praying mantis is a raptorial insect, using its forelegs to grasp its prey."
"Bọ ngựa là một loài côn trùng ăn thịt, sử dụng cặp chân trước để túm lấy con mồi."
-
"Dragonflies are known as raptorial insects because they hunt other flying insects."
"Chuồn chuồn được biết đến là loài côn trùng ăn thịt vì chúng săn các loài côn trùng bay khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | raptor | chim săn mồi (như đại bàng, diều hâu) |
| Adjective | raptorial | có tính săn mồi, bắt mồi |
| Noun | insect | côn trùng |
| Noun | insectivore | động vật ăn côn trùng |
| Adjective | insectivorous | ăn côn trùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'raptorial' mô tả đặc điểm của các loài động vật, đặc biệt là chim săn mồi (như đại bàng, chim ưng) và côn trùng, có các bộ phận cơ thể (móng vuốt, chân, miệng) được phát triển chuyên biệt để bắt giữ và giữ chặt con mồi. Nó nhấn mạnh vào khả năng săn bắt và ăn thịt của loài vật đó. Không giống như 'predatory' mang nghĩa chung chung hơn về việc săn mồi, 'raptorial' tập trung vào cấu trúc cơ thể được thiết kế cho việc này.
Từ 'insect' chỉ một nhóm lớn các loài động vật không xương sống thuộc lớp Insecta, ngành Arthropoda. Chúng có những đặc điểm chung như cơ thể chia làm ba phần (đầu, ngực, bụng), sáu chân, râu và thường có cánh. 'Insect' là một thuật ngữ khoa học được sử dụng rộng rãi trong sinh học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formidable a formidable raptorial insect (một côn trùng săn mồi đáng gờm)
-
voracious voracious raptorial insects (những côn trùng săn mồi háu ăn)
-
agile an agile raptorial insect (một côn trùng săn mồi nhanh nhẹn)
-
hunts A raptorial insect hunts its prey. (Một loài côn trùng săn mồi săn lùng con mồi của nó.)
-
preys on Raptorial insects prey on smaller insects. (Côn trùng săn mồi săn các loài côn trùng nhỏ hơn.)
-
captures This raptorial insect captures its prey with incredible speed. (Loài côn trùng săn mồi này bắt con mồi với tốc độ đáng kinh ngạc.)
-
observe Scientists observe raptorial insects in their habitat. (Các nhà khoa học quan sát côn trùng săn mồi trong môi trường sống của chúng.)
-
study We study raptorial insects to understand ecosystems. (Chúng tôi nghiên cứu côn trùng săn mồi để hiểu các hệ sinh thái.)
Idioms
-
Nature's tiny hunters
Những thợ săn tí hon của tự nhiên
"Praying mantises are often called nature's tiny hunters due to their predatory skills."
(Bọ ngựa thường được gọi là những thợ săn tí hon của tự nhiên nhờ kỹ năng săn mồi của chúng.)
-
A master of ambush
Bậc thầy phục kích
"Many raptorial insects, like the praying mantis, are a master of ambush."
(Nhiều loài côn trùng săn mồi, như bọ ngựa, là bậc thầy về phục kích.)
-
An essential pest controller
Loài kiểm soát sâu bọ thiết yếu
"Raptorial insects play a vital role as an essential pest controller in agriculture."
(Côn trùng săn mồi đóng vai trò quan trọng như một loài kiểm soát sâu bọ thiết yếu trong nông nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raptorial insect
Tính từThích nghi để bắt mồi; ăn thịt.
"The praying mantis is a raptorial insect, using its forelegs to grasp its prey."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had studied raptorial insects more in college; now I struggle to identify them. |
Tôi ước tôi đã học về côn trùng săn mồi nhiều hơn ở trường đại học; bây giờ tôi gặp khó khăn trong việc xác định chúng. |
| Phủ định | If only that raptorial insect hadn't landed on my arm, I wouldn't be so afraid of bugs now. |
Giá như con côn trùng săn mồi đó không đậu trên tay tôi, thì bây giờ tôi đã không sợ côn trùng đến thế. |
| Nghi vấn | If only we could observe how a raptorial insect hunts its prey. |
Giá như chúng ta có thể quan sát cách một con côn trùng săn mồi săn bắt con mồi của nó. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raptorial insect".
