rarefy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make or become less dense or solid.
Vietnamese Meaning
Làm cho loãng đi, trở nên ít đặc hoặc rắn chắc hơn; làm thưa thớt đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air becomes rarefied at higher altitudes."
"Không khí trở nên loãng hơn ở độ cao lớn hơn."
-
"The mountain air was rarefied."
"Không khí trên núi rất loãng."
-
"His influence had been rarefied by the change in management."
"Ảnh hưởng của anh ta đã bị suy yếu do sự thay đổi trong ban quản lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rarefy' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong vật lý và hóa học, để mô tả sự giảm mật độ của một chất khí hoặc chất lỏng. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả việc làm cho một cái gì đó ít quan trọng, ít mạnh mẽ hoặc ít phổ biến hơn. So sánh với 'dilute' (pha loãng), 'attenuate' (làm yếu đi), 'thin out' (làm thưa đi). 'Dilute' thường dùng cho chất lỏng. 'Attenuate' và 'thin out' có nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, không chỉ vật chất.
Prepositions
'Rarefy with' được dùng khi chỉ rõ tác nhân làm cho vật chất trở nên loãng hơn. Ví dụ: 'The air rarefies with altitude.' (Không khí loãng hơn khi lên cao.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rarefy rarefy the air (làm loãng không khí)
-
rarefy rarefy the atmosphere (làm loãng khí quyển)
-
rarefy rarefy a gas (làm loãng một chất khí)
-
rarefied rarefied air (không khí loãng (nghĩa đen); không khí tinh tế, cao cấp (nghĩa bóng))
-
rarefied rarefied atmosphere (bầu không khí loãng (nghĩa đen); môi trường tinh hoa, khó tiếp cận (nghĩa bóng))
-
rarefied rarefied circles (giới tinh hoa, những vòng tròn xã hội cao cấp)
-
rarefied rarefied tastes (thị hiếu tinh tế, cao cấp)
Idioms
-
the rarefied atmosphere/air of something
bầu không khí/môi trường tinh hoa, cao cấp, khó tiếp cận (thường chỉ những nơi dành cho giới thượng lưu hoặc trí thức, mang tính độc quyền)
"She found it hard to breathe in the rarefied atmosphere of academic elite."
(Cô ấy cảm thấy khó hòa nhập vào môi trường học thuật tinh hoa của giới tinh anh.)
-
to ascend to rarefied heights
đạt đến đỉnh cao tinh hoa/cao cấp (thường trong sự nghiệp, nghệ thuật, trí tuệ, nơi mà chỉ số ít người có thể vươn tới)
"His groundbreaking theories allowed him to ascend to the rarefied heights of theoretical physics."
(Những lý thuyết đột phá của anh ấy đã giúp anh đạt đến đỉnh cao tinh hoa của vật lý lý thuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rarefy
động từLàm cho loãng đi, trở nên ít đặc hoặc rắn chắc hơn; làm thưa thớt đi.
"The air becomes rarefied at higher altitudes."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the artist used a special technique to rarefy the colors in his paintings. |
Cô ấy nói rằng nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để làm loãng màu sắc trong các bức tranh của anh ấy. |
| Phủ định | He told me that he did not want to rarefy the air in the balloon any further. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm loãng không khí trong quả bóng bay thêm nữa. |
| Nghi vấn | The scientist wondered if the air at that altitude was rarefied enough for their experiment. |
Nhà khoa học tự hỏi liệu không khí ở độ cao đó có đủ loãng cho thí nghiệm của họ hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mountain air rarefies at higher altitudes. |
Không khí trên núi loãng hơn ở độ cao lớn hơn. |
| Phủ định | The chemist does not rarefy the gas in the experiment. |
Nhà hóa học không làm loãng khí trong thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Does the increasing temperature rarefy the substance? |
Nhiệt độ tăng có làm loãng chất đó không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air at the summit is more rarefied than at sea level. |
Không khí trên đỉnh núi loãng hơn so với mực nước biển. |
| Phủ định | The atmosphere in the gallery isn't as rarefied as I expected; it's quite accessible. |
Không khí trong phòng trưng bày không loãng như tôi mong đợi; nó khá dễ tiếp cận. |
| Nghi vấn | Is the intellectual atmosphere in this university the most rarefied in the country? |
Có phải bầu không khí trí tuệ ở trường đại học này là loãng nhất trong cả nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rarefy".
