(Top Banner Ad)
rate regulation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

rate regulation

UK: /reɪt ˌreɡjəˈleɪʃən/ • US: /reɪt ˌreɡjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều tiết giá quy định giá kiểm soát giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government control over prices or rates charged by a business or industry.

Vietnamese Meaning

Sự kiểm soát của chính phủ đối với giá cả hoặc mức phí do một doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp đưa ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed rate regulation on the electricity company to prevent price gouging."

    "Chính phủ áp đặt quy định giá đối với công ty điện lực để ngăn chặn việc nâng giá quá cao."

  • "Rate regulation is often used in the utility industry."

    "Điều tiết giá thường được sử dụng trong ngành tiện ích."

  • "The debate over rate regulation in the healthcare sector continues."

    "Cuộc tranh luận về điều tiết giá trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe vẫn tiếp diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rate Tỷ lệ, mức giá, thuế suất
Verb rate Đánh giá, định giá, xếp hạng
Noun rating Sự đánh giá, xếp hạng, chỉ số
Noun regulator Cơ quan điều tiết, thiết bị điều chỉnh
Verb regulate Điều tiết, kiểm soát, quy định
Adjective regulatory Mang tính điều tiết, quy định
Adjective regulated Được điều tiết, được kiểm soát

Synonyms

price control (kiểm soát giá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reri (to calculate, consider)
Old French
rate (proportion, value)
English
rate
Latin
regula (rule, straight edge)
Old French
regulation (act of regulating)
English
regulation
English
rate regulation (compound term)

Nguồn gốc "rate regulation"

Từ "rate" có gốc từ tiếng Latin "reri" (nghĩa là tính toán, cân nhắc), phát triển qua tiếng Pháp cổ thành "rate" (nghĩa là tỷ lệ, giá trị). Từ "regulation" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "regula" (nghĩa là quy tắc, thước đo), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành "regulation" (hành động điều chỉnh). Khi ghép lại, "rate regulation" mô tả hành động thiết lập và kiểm soát các quy tắc về giá cả, phí hoặc tỷ lệ, thường do chính phủ hoặc cơ quan chức năng thực hiện để đảm bảo công bằng và ổn định thị trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các ngành công nghiệp độc quyền tự nhiên hoặc các dịch vụ công cộng thiết yếu (ví dụ: điện, nước, viễn thông), nơi sự cạnh tranh không hiệu quả hoặc không tồn tại. Mục tiêu của việc điều tiết giá là bảo vệ người tiêu dùng khỏi việc bị lợi dụng giá quá cao và đảm bảo dịch vụ có chất lượng.

Prepositions

of in

‘Rate regulation of’ chỉ việc kiểm soát giá của một mặt hàng hoặc dịch vụ cụ thể. ‘Rate regulation in’ chỉ việc kiểm soát giá trong một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rate regulation
  • strict strict rate regulation
    (quy định giá nghiêm ngặt)
  • effective effective rate regulation
    (quy định giá hiệu quả)
  • government government rate regulation
    (quy định giá của chính phủ)
  • economic economic rate regulation
    (điều tiết giá kinh tế)
  • comprehensive comprehensive rate regulation
    (quy định giá toàn diện)
Verb + rate regulation
  • implement implement rate regulation
    (thực thi quy định giá)
  • enforce enforce rate regulation
    (áp đặt/buộc thực hiện quy định giá)
  • strengthen strengthen rate regulation
    (tăng cường quy định giá)
  • loosen loosen rate regulation
    (nới lỏng quy định giá)
  • review review rate regulation
    (rà soát/xem xét quy định giá)
Noun + rate regulation
  • impact of impact of rate regulation
    (tác động của quy định giá)
  • system of system of rate regulation
    (hệ thống quy định giá)
  • policy on policy on rate regulation
    (chính sách về quy định giá)

Idioms

  • subject to rate regulation

    phải tuân thủ/chịu sự điều tiết giá

    "Many utility companies are subject to rate regulation to protect consumers."

    (Nhiều công ty tiện ích phải tuân thủ quy định giá để bảo vệ người tiêu dùng.)

  • exempt from rate regulation

    được miễn trừ khỏi điều tiết giá

    "Smaller businesses are often exempt from rate regulation to encourage competition."

    (Các doanh nghiệp nhỏ hơn thường được miễn trừ khỏi điều tiết giá để khuyến khích cạnh tranh.)

  • framework for rate regulation

    khuôn khổ/cơ chế điều tiết giá

    "The government established a new framework for rate regulation in the telecommunications sector."

    (Chính phủ đã thiết lập một khuôn khổ mới cho việc điều tiết giá trong lĩnh vực viễn thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rate regulation

Danh từ
Lật mặt

Sự kiểm soát của chính phủ đối với giá cả hoặc mức phí do một doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp đưa ra.

"The government imposed rate regulation on the electricity company to prevent price gouging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would implement stricter rate regulation on utility companies to protect consumers.
Tôi ước chính phủ sẽ thực hiện quy định về giá nghiêm ngặt hơn đối với các công ty tiện ích để bảo vệ người tiêu dùng.
Phủ định
If only the rate regulation hadn't been so lenient in the past, we wouldn't be facing such high energy costs now.
Giá mà quy định về giá không quá lỏng lẻo trong quá khứ, chúng ta đã không phải đối mặt với chi phí năng lượng cao như vậy bây giờ.
Nghi vấn
I wish I could understand why the rate regulation is not effectively controlling inflation.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao quy định về giá không kiểm soát lạm phát một cách hiệu quả.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rate regulation".

Bảo vệ Người tiêu dùng và Cạnh tranh Thị trường

Ở nhiều nền kinh tế phương Tây, "rate regulation" (điều tiết giá) là một công cụ quan trọng mà chính phủ sử dụng để bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự lạm dụng của các nhà cung cấp dịch vụ độc quyền (ví dụ: điện, nước, viễn thông). Nó giúp đảm bảo rằng giá cả hợp lý và dịch vụ có chất lượng, đồng thời ngăn chặn các công ty lạm dụng vị thế thị trường của họ, thúc đẩy một môi trường cạnh tranh lành mạnh.

Cân bằng giữa Thị trường Tự do và Can thiệp Nhà nước

Khái niệm "rate regulation" phản ánh cuộc tranh luận kéo dài trong các nền kinh tế phương Tây về vai trò của chính phủ trong thị trường. Một bên ủng hộ thị trường tự do tối đa để thúc đẩy hiệu quả và đổi mới, trong khi bên kia lập luận rằng cần có sự can thiệp của nhà nước để bảo vệ lợi ích công cộng, đảm bảo công bằng xã hội và ngăn chặn sự thất bại của thị trường. Việc điều tiết giá là một trong những hình thức can thiệp đó nhằm tìm kiếm sự cân bằng này.