rate regulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Government control over prices or rates charged by a business or industry.
Vietnamese Meaning
Sự kiểm soát của chính phủ đối với giá cả hoặc mức phí do một doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp đưa ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government imposed rate regulation on the electricity company to prevent price gouging."
"Chính phủ áp đặt quy định giá đối với công ty điện lực để ngăn chặn việc nâng giá quá cao."
-
"Rate regulation is often used in the utility industry."
"Điều tiết giá thường được sử dụng trong ngành tiện ích."
-
"The debate over rate regulation in the healthcare sector continues."
"Cuộc tranh luận về điều tiết giá trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe vẫn tiếp diễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rate | Tỷ lệ, mức giá, thuế suất |
| Verb | rate | Đánh giá, định giá, xếp hạng |
| Noun | rating | Sự đánh giá, xếp hạng, chỉ số |
| Noun | regulator | Cơ quan điều tiết, thiết bị điều chỉnh |
| Verb | regulate | Điều tiết, kiểm soát, quy định |
| Adjective | regulatory | Mang tính điều tiết, quy định |
| Adjective | regulated | Được điều tiết, được kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các ngành công nghiệp độc quyền tự nhiên hoặc các dịch vụ công cộng thiết yếu (ví dụ: điện, nước, viễn thông), nơi sự cạnh tranh không hiệu quả hoặc không tồn tại. Mục tiêu của việc điều tiết giá là bảo vệ người tiêu dùng khỏi việc bị lợi dụng giá quá cao và đảm bảo dịch vụ có chất lượng.
Prepositions
‘Rate regulation of’ chỉ việc kiểm soát giá của một mặt hàng hoặc dịch vụ cụ thể. ‘Rate regulation in’ chỉ việc kiểm soát giá trong một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict rate regulation (quy định giá nghiêm ngặt)
-
effective effective rate regulation (quy định giá hiệu quả)
-
government government rate regulation (quy định giá của chính phủ)
-
economic economic rate regulation (điều tiết giá kinh tế)
-
comprehensive comprehensive rate regulation (quy định giá toàn diện)
-
implement implement rate regulation (thực thi quy định giá)
-
enforce enforce rate regulation (áp đặt/buộc thực hiện quy định giá)
-
strengthen strengthen rate regulation (tăng cường quy định giá)
-
loosen loosen rate regulation (nới lỏng quy định giá)
-
review review rate regulation (rà soát/xem xét quy định giá)
-
impact of impact of rate regulation (tác động của quy định giá)
-
system of system of rate regulation (hệ thống quy định giá)
-
policy on policy on rate regulation (chính sách về quy định giá)
Idioms
-
subject to rate regulation
phải tuân thủ/chịu sự điều tiết giá
"Many utility companies are subject to rate regulation to protect consumers."
(Nhiều công ty tiện ích phải tuân thủ quy định giá để bảo vệ người tiêu dùng.)
-
exempt from rate regulation
được miễn trừ khỏi điều tiết giá
"Smaller businesses are often exempt from rate regulation to encourage competition."
(Các doanh nghiệp nhỏ hơn thường được miễn trừ khỏi điều tiết giá để khuyến khích cạnh tranh.)
-
framework for rate regulation
khuôn khổ/cơ chế điều tiết giá
"The government established a new framework for rate regulation in the telecommunications sector."
(Chính phủ đã thiết lập một khuôn khổ mới cho việc điều tiết giá trong lĩnh vực viễn thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rate regulation
Danh từSự kiểm soát của chính phủ đối với giá cả hoặc mức phí do một doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp đưa ra.
"The government imposed rate regulation on the electricity company to prevent price gouging."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the government would implement stricter rate regulation on utility companies to protect consumers. |
Tôi ước chính phủ sẽ thực hiện quy định về giá nghiêm ngặt hơn đối với các công ty tiện ích để bảo vệ người tiêu dùng. |
| Phủ định | If only the rate regulation hadn't been so lenient in the past, we wouldn't be facing such high energy costs now. |
Giá mà quy định về giá không quá lỏng lẻo trong quá khứ, chúng ta đã không phải đối mặt với chi phí năng lượng cao như vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | I wish I could understand why the rate regulation is not effectively controlling inflation. |
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao quy định về giá không kiểm soát lạm phát một cách hiệu quả. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rate regulation".
