(Top Banner Ad)
rational method
C1
Tính từ + Danh từ C1 Khoa học, Triết học, Logic

rational method

UK: /ˈræʃənəl ˈmɛθəd/ • US: /ˈræʃənəl ˈmɛθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp lý tính phương pháp dựa trên lý trí phương pháp hợp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic approach based on reason, logic, and evidence rather than emotion or intuition.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống dựa trên lý trí, logic và bằng chứng thay vì cảm xúc hoặc trực giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist employed a rational method to analyze the data."

    "Nhà khoa học đã sử dụng một phương pháp lý tính để phân tích dữ liệu."

  • "Using a rational method, they identified the root cause of the problem."

    "Sử dụng một phương pháp lý tính, họ đã xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề."

  • "A rational method of decision-making involves evaluating all available options."

    "Một phương pháp ra quyết định lý tính bao gồm việc đánh giá tất cả các lựa chọn có sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj rational hợp lý, có lý trí
Adv rationally một cách hợp lý, có lý trí
N rationality tính hợp lý, lý trí
V rationalize hợp lý hóa, biện minh
Adj irrational phi lý, không hợp lý
N method phương pháp, cách thức
Adj methodical có phương pháp, có hệ thống
N methodology phương pháp luận

Synonyms

logical approach (phương pháp logic)reasoned method (phương pháp có lý lẽ)

Antonyms

intuitive method (phương pháp trực quan)empirical method (phương pháp kinh nghiệm)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Latin
rationalis
Greek
methodos
Latin
methodus
English
rational method

Nguồn gốc 'Phương pháp Hợp lý'

Cụm từ 'rational method' (phương pháp hợp lý) được tạo nên từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'rational' (hợp lý) xuất phát từ 'ratio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lý do' hoặc 'tính toán'. Nó nhấn mạnh việc sử dụng lý trí và logic. Từ 'method' (phương pháp) có nguồn gốc từ 'methodos' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'sự theo đuổi' hoặc 'con đường'. Kết hợp lại, 'rational method' mô tả một cách tiếp cận hoặc quy trình được xây dựng và thực hiện dựa trên lý trí, logic và tư duy có hệ thống để đạt được một mục tiêu cụ thể, tránh cảm tính hay ngẫu nhiên.

Usage Note

Phương pháp lý tính nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy luận dựa trên bằng chứng có thể kiểm chứng và các nguyên tắc logic. Nó thường được sử dụng trong khoa học, toán học, và các lĩnh vực khác mà tính khách quan và độ chính xác là quan trọng. Cần phân biệt với phương pháp dựa trên kinh nghiệm (empirical method) vốn nhấn mạnh vào việc thu thập dữ liệu thông qua quan sát và thử nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rational method
  • sound a sound rational method
    (một phương pháp hợp lý vững chắc/đúng đắn)
  • effective an effective rational method
    (một phương pháp hợp lý hiệu quả)
  • systematic a systematic rational method
    (một phương pháp hợp lý có hệ thống)
  • logical a logical rational method
    (một phương pháp hợp lý logic)
  • scientific a scientific rational method
    (một phương pháp hợp lý khoa học)
Verb + rational method
  • employ employ a rational method
    (sử dụng/áp dụng một phương pháp hợp lý)
  • adopt adopt a rational method
    (áp dụng/thông qua một phương pháp hợp lý)
  • develop develop a rational method
    (phát triển một phương pháp hợp lý)
  • apply apply a rational method
    (áp dụng một phương pháp hợp lý)
  • seek seek a rational method
    (tìm kiếm một phương pháp hợp lý)

Idioms

  • to apply a rational method

    Áp dụng một phương pháp hợp lý/có lý trí

    "To solve complex problems, we must learn to apply a rational method rather than relying on guesswork."

    (Để giải quyết các vấn đề phức tạp, chúng ta phải học cách áp dụng một phương pháp hợp lý thay vì dựa vào phỏng đoán.)

  • to devise a rational method for X

    Nghĩ ra/phát minh một phương pháp hợp lý cho X

    "The team worked hard to devise a rational method for improving customer satisfaction."

    (Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để nghĩ ra một phương pháp hợp lý nhằm cải thiện sự hài lòng của khách hàng.)

  • to adhere to a rational method

    Tuân thủ/bám sát một phương pháp hợp lý

    "Scientists must adhere to a rational method of inquiry to ensure the validity of their findings."

    (Các nhà khoa học phải tuân thủ một phương pháp điều tra hợp lý để đảm bảo tính xác thực của phát hiện của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rational method

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống dựa trên lý trí, logic và bằng chứng thay vì cảm xúc hoặc trực giác.

"The scientist employed a rational method to analyze the data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that using a rational method is the most effective approach to problem-solving.
Họ tin rằng sử dụng một phương pháp lý trí là cách tiếp cận hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề.
Phủ định
He doesn't think that rational methods alone are sufficient; it also requires intuition.
Anh ấy không nghĩ rằng chỉ các phương pháp lý trí là đủ; nó còn đòi hỏi trực giác.
Nghi vấn
Do you believe this is a rational method, or are you relying on gut feeling?
Bạn có tin rằng đây là một phương pháp lý trí, hay bạn đang dựa vào cảm tính?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She rationally approached the problem, considering all possible solutions.
Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách hợp lý, xem xét tất cả các giải pháp khả thi.
Phủ định
They didn't rationally analyze the data before drawing conclusions.
Họ đã không phân tích dữ liệu một cách hợp lý trước khi đưa ra kết luận.
Nghi vấn
Did he rationally consider the consequences of his actions?
Anh ấy có cân nhắc một cách hợp lý những hậu quả từ hành động của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rational method".

Phương pháp Khoa học

Cụm từ 'rational method' liên quan chặt chẽ đến 'phương pháp khoa học' (scientific method), nền tảng của mọi nghiên cứu và khám phá khoa học. Phương pháp khoa học nhấn mạnh việc quan sát có hệ thống, lập giả thuyết, thử nghiệm, thu thập và phân tích dữ liệu một cách khách quan, rút ra kết luận logic. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc áp dụng các phương pháp hợp lý trong việc tìm kiếm tri thức và sự thật trong văn hóa phương Tây.

Kỷ nguyên Khai sáng

Khái niệm về 'phương pháp hợp lý' đã phát triển mạnh mẽ trong Kỷ nguyên Khai sáng (The Enlightenment) vào thế kỷ 18 ở châu Âu. Thời kỳ này đề cao lý trí, logic và tư duy phản biện, thách thức các truyền thống và tín ngưỡng cũ. Các triết gia như Immanuel Kant đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng lý trí cá nhân để hiểu thế giới và giải quyết vấn đề, đặt nền móng cho nhiều phương pháp hợp lý hiện đại trong khoa học, chính trị và giáo dục.