rattle off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To say something quickly and without much thought or hesitation.
Vietnamese Meaning
Nói điều gì đó một cách nhanh chóng, trôi chảy và thường là không cần suy nghĩ nhiều, giống như đọc thuộc lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He can rattle off the names of all the presidents of the United States."
"Anh ấy có thể đọc vanh vách tên của tất cả các tổng thống Hoa Kỳ."
-
"The student rattled off the answer without even thinking."
"Học sinh đó trả lời vanh vách mà không cần suy nghĩ."
-
"He could rattle off statistics about baseball all day long."
"Anh ấy có thể đọc vanh vách các số liệu thống kê về bóng chày cả ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rattle | tiếng lách cách; cái lúc lắc (đồ chơi trẻ em) |
| Verb | rattle | tạo ra tiếng lách cách; làm ai đó bối rối/lo lắng |
| Phrasal Verb | rattle off | nói, đọc hoặc kể ra một cách nhanh chóng và dễ dàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc ai đó nói hoặc đọc một danh sách, một bài thơ, hoặc một thông tin nào đó một cách nhanh chóng và chính xác mà không cần cố gắng nhiều. Nó hàm ý sự thành thạo hoặc quen thuộc với thông tin đó. Khác với 'recite', 'rattle off' nhấn mạnh tốc độ và sự dễ dàng hơn là tính trang trọng. So với 'reel off', 'rattle off' có thể ngụ ý ít suy nghĩ hơn, đôi khi là nói một cách vô ý thức.
Trong nghĩa này, 'rattle off' ám chỉ việc tạo ra một sản phẩm hoặc hoàn thành một nhiệm vụ một cách nhanh chóng, có thể vì sự quen thuộc hoặc thiếu sự tập trung. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng chất lượng bị hạ thấp do tốc độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
names rattle off the names (kể vanh vách các tên)
-
a list rattle off a list (đọc vanh vách một danh sách)
-
facts rattle off facts (kể vanh vách các sự kiện)
-
answers rattle off answers (đọc vanh vách các câu trả lời)
-
statistics rattle off statistics (đọc vanh vách các số liệu thống kê)
-
can can rattle off (có thể đọc/kể vanh vách)
-
could could rattle off (đã có thể đọc/kể vanh vách)
-
would would rattle off (sẽ đọc/kể vanh vách (trong quá khứ/giả định))
Idioms
-
rattle off (something)
Nói, đọc, hoặc kể ra một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường là từ trí nhớ hoặc không cần suy nghĩ nhiều.
"She can rattle off a dozen Shakespeare quotes without even thinking."
(Cô ấy có thể đọc vanh vách hàng tá trích dẫn của Shakespeare mà không cần suy nghĩ.)
-
rattle off names/facts/numbers
Nhanh chóng liệt kê các tên/sự kiện/con số.
"The witness rattled off the names of everyone present at the scene."
(Nhân chứng đã kể vanh vách tên của tất cả những người có mặt tại hiện trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rattle off
Verb (phrasal verb)Nói điều gì đó một cách nhanh chóng, trôi chảy và thường là không cần suy nghĩ nhiều, giống như đọc thuộc lòng.
"He can rattle off the names of all the presidents of the United States."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the course, she will have rattled off all the chemical elements. |
Đến cuối khóa học, cô ấy sẽ đọc vanh vách tất cả các nguyên tố hóa học. |
| Phủ định | He won't have rattled off the answer so quickly if he hadn't studied hard. |
Anh ấy đã không thể đọc vanh vách câu trả lời nhanh như vậy nếu anh ấy không học hành chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Will they have rattled off the names of all the winners by the time the ceremony ends? |
Liệu họ có đọc vanh vách tên của tất cả những người chiến thắng trước khi buổi lễ kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rattle off".
