(Top Banner Ad)
rattle off
B2
Verb (phrasal verb) B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

rattle off

UK: /ˈrætl ˈɒf/ • US: /ˈrætl ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

nói vanh vách đọc vanh vách nói trôi chảy làm nhanh như chớp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say something quickly and without much thought or hesitation.

Vietnamese Meaning

Nói điều gì đó một cách nhanh chóng, trôi chảy và thường là không cần suy nghĩ nhiều, giống như đọc thuộc lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He can rattle off the names of all the presidents of the United States."

    "Anh ấy có thể đọc vanh vách tên của tất cả các tổng thống Hoa Kỳ."

  • "The student rattled off the answer without even thinking."

    "Học sinh đó trả lời vanh vách mà không cần suy nghĩ."

  • "He could rattle off statistics about baseball all day long."

    "Anh ấy có thể đọc vanh vách các số liệu thống kê về bóng chày cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rattle tiếng lách cách; cái lúc lắc (đồ chơi trẻ em)
Verb rattle tạo ra tiếng lách cách; làm ai đó bối rối/lo lắng
Phrasal Verb rattle off nói, đọc hoặc kể ra một cách nhanh chóng và dễ dàng

Synonyms

reel off (nói tràng giang đại hải, đọc một tràng)recite (đọc thuộc lòng)rattle out (nói nhanh, đọc nhanh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*af
Old English
of
Middle English
ratelen
English
rattle off

Âm thanh và Sự Nhanh Chóng

Từ 'rattle' ban đầu có nghĩa là tạo ra những âm thanh lách cách, dồn dập, như tiếng đồ vật va vào nhau. Khi kết hợp với 'off' (thường mang ý nghĩa hoàn tất hoặc tách rời), cụm từ 'rattle off' đã phát triển để mô tả hành động nói hoặc đọc một cách nhanh chóng, liên tục như không cần suy nghĩ, giống như những tiếng lách cách không ngừng nghỉ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc ai đó nói hoặc đọc một danh sách, một bài thơ, hoặc một thông tin nào đó một cách nhanh chóng và chính xác mà không cần cố gắng nhiều. Nó hàm ý sự thành thạo hoặc quen thuộc với thông tin đó. Khác với 'recite', 'rattle off' nhấn mạnh tốc độ và sự dễ dàng hơn là tính trang trọng. So với 'reel off', 'rattle off' có thể ngụ ý ít suy nghĩ hơn, đôi khi là nói một cách vô ý thức.
Trong nghĩa này, 'rattle off' ám chỉ việc tạo ra một sản phẩm hoặc hoàn thành một nhiệm vụ một cách nhanh chóng, có thể vì sự quen thuộc hoặc thiếu sự tập trung. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng chất lượng bị hạ thấp do tốc độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tân ngữ trực tiếp (Direct Object)
  • names rattle off the names
    (kể vanh vách các tên)
  • a list rattle off a list
    (đọc vanh vách một danh sách)
  • facts rattle off facts
    (kể vanh vách các sự kiện)
  • answers rattle off answers
    (đọc vanh vách các câu trả lời)
  • statistics rattle off statistics
    (đọc vanh vách các số liệu thống kê)
Động từ bổ trợ/khuyết thiếu (Auxiliary/Modal Verb)
  • can can rattle off
    (có thể đọc/kể vanh vách)
  • could could rattle off
    (đã có thể đọc/kể vanh vách)
  • would would rattle off
    (sẽ đọc/kể vanh vách (trong quá khứ/giả định))

Idioms

  • rattle off (something)

    Nói, đọc, hoặc kể ra một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường là từ trí nhớ hoặc không cần suy nghĩ nhiều.

    "She can rattle off a dozen Shakespeare quotes without even thinking."

    (Cô ấy có thể đọc vanh vách hàng tá trích dẫn của Shakespeare mà không cần suy nghĩ.)

  • rattle off names/facts/numbers

    Nhanh chóng liệt kê các tên/sự kiện/con số.

    "The witness rattled off the names of everyone present at the scene."

    (Nhân chứng đã kể vanh vách tên của tất cả những người có mặt tại hiện trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rattle off

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Nói điều gì đó một cách nhanh chóng, trôi chảy và thường là không cần suy nghĩ nhiều, giống như đọc thuộc lòng.

"He can rattle off the names of all the presidents of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the course, she will have rattled off all the chemical elements.
Đến cuối khóa học, cô ấy sẽ đọc vanh vách tất cả các nguyên tố hóa học.
Phủ định
He won't have rattled off the answer so quickly if he hadn't studied hard.
Anh ấy đã không thể đọc vanh vách câu trả lời nhanh như vậy nếu anh ấy không học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Will they have rattled off the names of all the winners by the time the ceremony ends?
Liệu họ có đọc vanh vách tên của tất cả những người chiến thắng trước khi buổi lễ kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rattle off".

Kỹ năng Ghi nhớ và Thể hiện

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'rattle off' thông tin một cách nhanh chóng, đặc biệt là các dữ kiện, tên, hoặc số liệu, thường được coi là dấu hiệu của trí nhớ tốt, kiến thức vững chắc hoặc sự thông minh. Nó có thể rất hữu ích trong học tập, các cuộc thi đố vui, hoặc khi cần trình bày thông tin một cách tự tin và trôi chảy. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể ám chỉ việc nói mà không có sự suy nghĩ sâu sắc hoặc thiếu sự cân nhắc kỹ lưỡng.