(Top Banner Ad)
reach an impasse
C1
Cụm động từ C1 Đàm phán, Giải quyết xung đột, Chính trị, Kinh doanh

reach an impasse

UK: /riːtʃ æn ˈɪm.pæs/ • US: /riːtʃ æn ˈɪm.pæs/

Nghĩa tiếng Việt

đi vào bế tắc rơi vào bế tắc mắc kẹt trong bế tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reach a point where further progress is impossible because of disagreement.

Vietnamese Meaning

Đạt đến một điểm bế tắc, nơi không thể tiến xa hơn do bất đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Negotiations between the company and the union have reached an impasse."

    "Các cuộc đàm phán giữa công ty và công đoàn đã đi vào bế tắc."

  • "The peace talks reached an impasse after weeks of fruitless discussion."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đã đi vào bế tắc sau nhiều tuần thảo luận không có kết quả."

  • "The project reached an impasse due to lack of funding."

    "Dự án đã rơi vào bế tắc do thiếu vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impasse Sự bế tắc, tình trạng ngõ cụt, không thể tiến triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đàm phán, Giải quyết xung đột, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + passus (step)
Old French
impasse (a road with no exit, dead end)
English
impasse

Nguồn gốc của 'Impasse'

Từ 'impasse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, xuất hiện vào thế kỷ 19, có nghĩa đen là 'con đường không lối thoát' hay 'ngõ cụt'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và động từ 'passer' (đi qua). Khi tiếng Anh mượn từ này, nó giữ lại ý nghĩa về một tình huống mà không thể tiến lên được nữa, giống như đang đứng trước một bức tường không thể vượt qua. Từ 'reach' (đạt tới) trong cụm này có nguồn gốc Germanic cổ, đơn giản diễn tả hành động 'đạt đến' một trạng thái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống đàm phán, tranh chấp hoặc các quy trình giải quyết vấn đề. Nó ngụ ý rằng các bên liên quan không thể đi đến thỏa thuận hoặc tìm ra một giải pháp chung. Khác với 'deadlock' mang tính tiêu cực và khó giải quyết hơn, 'impasse' vẫn có thể có khả năng được giải quyết trong tương lai, dù khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective modifying 'impasse'
  • complete reach a complete impasse
    (đạt đến một sự bế tắc hoàn toàn)
  • total reach a total impasse
    (đạt đến một sự bế tắc tuyệt đối)
  • political reach a political impasse
    (đạt đến một tình trạng bế tắc chính trị)
  • diplomatic reach a diplomatic impasse
    (đạt đến một sự bế tắc ngoại giao)
Noun (subject) of 'reach'
  • negotiations negotiations reach an impasse
    (các cuộc đàm phán đi vào bế tắc)
  • talks the talks reach an impasse
    (các cuộc hội đàm đi vào bế tắc)
  • parties the two parties reach an impasse
    (hai bên đạt đến một tình trạng bế tắc)
  • discussions discussions reach an impasse
    (các cuộc thảo luận đi vào bế tắc)

Idioms

  • reach an impasse

    Đạt đến một điểm mà không thể tiến triển hay đưa ra quyết định được nữa; đi vào ngõ cụt, bế tắc hoàn toàn.

    "After hours of discussion, the committee reached an impasse on the new policy."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban đã đi vào bế tắc về chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reach an impasse

Cụm động từ
Lật mặt

Đạt đến một điểm bế tắc, nơi không thể tiến xa hơn do bất đồng.

"Negotiations between the company and the union have reached an impasse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reach an impasse".

Vai trò của hòa giải và trọng tài

Trong nhiều hệ thống pháp lý và chính trị phương Tây, khi các bên 'reach an impasse' (đi vào bế tắc), thực tiễn phổ biến là mời một bên thứ ba trung lập (người hòa giải hoặc trọng tài viên) để hỗ trợ tìm ra giải pháp hoặc đưa ra quyết định ràng buộc. Cơ chế này rất quan trọng để giải quyết tranh chấp mà không cần đến xung đột kéo dài hay kiện tụng.

Bế tắc trong chính trị ('Political Gridlock')

Khái niệm 'impasse' thường được dùng để mô tả tình trạng bế tắc chính trị, đặc biệt là trong các hệ thống dân chủ như Quốc hội Mỹ, nơi các đảng phái không thể đạt được thỏa thuận về luật pháp hoặc chính sách. Tình trạng này còn được gọi là 'political gridlock' (tắc nghẽn chính trị), ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng điều hành và đưa ra quyết sách của chính phủ.