reached
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To arrive at a place; to get to a particular point or stage
Vietnamese Meaning
Đến một địa điểm; đạt đến một điểm hoặc giai đoạn cụ thể
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They reached the summit of the mountain."
"Họ đã lên đến đỉnh núi."
-
"The river reached its highest level in years."
"Mực nước sông đã đạt đến mức cao nhất trong nhiều năm."
-
"He reached a decision after much consideration."
"Anh ấy đã đưa ra quyết định sau khi cân nhắc rất nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reach | vươn tới, đạt tới, liên lạc |
| Noun | reach | tầm với, phạm vi, sự vươn tới |
| Adjective | reachable | có thể với tới được, có thể đạt được |
| Adjective | unreachable | không thể với tới được, không thể đạt được |
| Noun | outreach | sự tiếp cận cộng đồng, hoạt động hỗ trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để chỉ sự di chuyển đến một vị trí cụ thể, hoặc đạt được một mục tiêu, trạng thái nào đó. Thường dùng để diễn tả hành động hoàn thành.
Prepositions
reach for: với lấy, cố gắng đạt được cái gì đó. reach to: vươn tới, chạm tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reached reached an agreement (đã đạt được thỏa thuận)
-
reached reached a decision (đã đưa ra một quyết định)
-
reached reached the summit (đã lên tới đỉnh (núi))
-
reached reached maturity (đã đạt đến độ trưởng thành/chín muồi)
-
reached reached the destination (đã đến đích)
-
reached reached a compromise (đã đạt được sự thỏa hiệp)
-
finally finally reached (cuối cùng đã đạt được/đến được)
-
successfully successfully reached (đã đạt được thành công/đến thành công)
-
easily easily reached (dễ dàng đạt được/tiếp cận)
-
reached out reached out to someone (đã liên hệ/tìm cách giúp đỡ ai đó)
Idioms
-
reached a turning point
đạt đến một bước ngoặt
"The company reached a turning point after the new CEO took over."
(Công ty đã đạt đến một bước ngoặt sau khi CEO mới tiếp quản.)
-
reached the end of the line
đã đến hồi kết, không còn khả năng tiếp tục
"After years of trying, he finally reached the end of the line with his business idea."
(Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng anh ấy đã đến hồi kết với ý tưởng kinh doanh của mình.)
-
reached fever pitch
đạt đến cao trào, tột độ (cảm xúc, sự phấn khích)
"Anticipation for the concert reached fever pitch hours before the show."
(Sự háo hức chờ đợi buổi hòa nhạc đã đạt đến cao trào vài giờ trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reached
Động từĐến một địa điểm; đạt đến một điểm hoặc giai đoạn cụ thể
"They reached the summit of the mountain."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you reached the boiling point, water evaporates. |
Nếu bạn đạt đến điểm sôi, nước bốc hơi. |
| Phủ định | If the destination is reached, the journey isn't useless. |
Nếu điểm đến đạt được, cuộc hành trình không vô ích. |
| Nghi vấn | If the plant's roots reached the water, does it grow faster? |
Nếu rễ cây chạm tới nước, nó có phát triển nhanh hơn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will reach the summit tomorrow. |
Cô ấy sẽ lên đến đỉnh vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to reach the agreement easily. |
Họ sẽ không dễ dàng đạt được thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Will he reach his goal by the end of the year? |
Liệu anh ấy có đạt được mục tiêu của mình vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reached".
