(Top Banner Ad)
reached
A2
Động từ A2 Tổng quát

reached

UK: /riːtʃt/ • US: /riːtʃt/

Nghĩa tiếng Việt

đến đạt đến với lấy liên lạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To arrive at a place; to get to a particular point or stage

Vietnamese Meaning

Đến một địa điểm; đạt đến một điểm hoặc giai đoạn cụ thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They reached the summit of the mountain."

    "Họ đã lên đến đỉnh núi."

  • "The river reached its highest level in years."

    "Mực nước sông đã đạt đến mức cao nhất trong nhiều năm."

  • "He reached a decision after much consideration."

    "Anh ấy đã đưa ra quyết định sau khi cân nhắc rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reach vươn tới, đạt tới, liên lạc
Noun reach tầm với, phạm vi, sự vươn tới
Adjective reachable có thể với tới được, có thể đạt được
Adjective unreachable không thể với tới được, không thể đạt được
Noun outreach sự tiếp cận cộng đồng, hoạt động hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raikijaną
Old English
ræċan
Middle English
recen
Modern English
reach

Gốc rễ của hành động vươn tới

Từ 'reach' (và dạng quá khứ 'reached') có nguồn gốc từ từ 'ræċan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'vươn ra, kéo dài, đưa ra'. Từ này lại bắt nguồn sâu xa hơn từ tiếng Proto-Germanic '*raikijaną', mang ý nghĩa tương tự là 'kéo giãn, mở rộng'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'reach' luôn gắn liền với hành động vật lý của việc vươn cánh tay hoặc kéo dài một thứ gì đó để chạm tới một mục tiêu hoặc đối tượng.

Usage Note

Sử dụng để chỉ sự di chuyển đến một vị trí cụ thể, hoặc đạt được một mục tiêu, trạng thái nào đó. Thường dùng để diễn tả hành động hoàn thành.

Prepositions

for to

reach for: với lấy, cố gắng đạt được cái gì đó. reach to: vươn tới, chạm tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun
  • reached reached an agreement
    (đã đạt được thỏa thuận)
  • reached reached a decision
    (đã đưa ra một quyết định)
  • reached reached the summit
    (đã lên tới đỉnh (núi))
  • reached reached maturity
    (đã đạt đến độ trưởng thành/chín muồi)
  • reached reached the destination
    (đã đến đích)
  • reached reached a compromise
    (đã đạt được sự thỏa hiệp)
Adverb + Verb
  • finally finally reached
    (cuối cùng đã đạt được/đến được)
  • successfully successfully reached
    (đã đạt được thành công/đến thành công)
  • easily easily reached
    (dễ dàng đạt được/tiếp cận)
Phrasal Verb
  • reached out reached out to someone
    (đã liên hệ/tìm cách giúp đỡ ai đó)

Idioms

  • reached a turning point

    đạt đến một bước ngoặt

    "The company reached a turning point after the new CEO took over."

    (Công ty đã đạt đến một bước ngoặt sau khi CEO mới tiếp quản.)

  • reached the end of the line

    đã đến hồi kết, không còn khả năng tiếp tục

    "After years of trying, he finally reached the end of the line with his business idea."

    (Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng anh ấy đã đến hồi kết với ý tưởng kinh doanh của mình.)

  • reached fever pitch

    đạt đến cao trào, tột độ (cảm xúc, sự phấn khích)

    "Anticipation for the concert reached fever pitch hours before the show."

    (Sự háo hức chờ đợi buổi hòa nhạc đã đạt đến cao trào vài giờ trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reached

Động từ
Lật mặt

Đến một địa điểm; đạt đến một điểm hoặc giai đoạn cụ thể

"They reached the summit of the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you reached the boiling point, water evaporates.
Nếu bạn đạt đến điểm sôi, nước bốc hơi.
Phủ định
If the destination is reached, the journey isn't useless.
Nếu điểm đến đạt được, cuộc hành trình không vô ích.
Nghi vấn
If the plant's roots reached the water, does it grow faster?
Nếu rễ cây chạm tới nước, nó có phát triển nhanh hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will reach the summit tomorrow.
Cô ấy sẽ lên đến đỉnh vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to reach the agreement easily.
Họ sẽ không dễ dàng đạt được thỏa thuận.
Nghi vấn
Will he reach his goal by the end of the year?
Liệu anh ấy có đạt được mục tiêu của mình vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reached".

Đặt mục tiêu và vươn tới thành công

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'reaching goals' (đạt được mục tiêu) là một động lực mạnh mẽ, thể hiện tinh thần không ngừng phấn đấu, đặt ra các mục tiêu đầy thách thức và nỗ lực hết mình để đạt được chúng. Từ 'reached' thường được dùng để kỷ niệm những cột mốc quan trọng đã đạt được trong cuộc sống cá nhân hoặc sự nghiệp.

Hành động 'vươn tay' giúp đỡ

Cụm từ 'reached out to someone' (vươn tay ra với ai đó) không chỉ mang nghĩa đen mà còn ẩn chứa một ý nghĩa văn hóa sâu sắc: sự quan tâm, kết nối, giúp đỡ hoặc hỗ trợ người khác khi họ cần. Đây là một hành động thể hiện tình người và sự đồng cảm trong nhiều nền văn hóa phương Tây.