(Top Banner Ad)
contacted
A2
Động từ A2 Chung

contacted

UK: /ˈkɒntæktɪd/ • US: /ˈkɑːntæktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã liên lạc đã tiếp xúc đã liên hệ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'contact': to communicate with someone, typically in order to give or receive information.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'contact': liên lạc với ai đó, thường là để cung cấp hoặc nhận thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I contacted him yesterday to discuss the project."

    "Tôi đã liên lạc với anh ấy hôm qua để thảo luận về dự án."

  • "She contacted the customer service department for assistance."

    "Cô ấy đã liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng để được hỗ trợ."

  • "We contacted several suppliers before making a decision."

    "Chúng tôi đã liên hệ với một vài nhà cung cấp trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contact liên lạc, liên hệ, tiếp xúc
Noun contact sự liên lạc, sự tiếp xúc; người có thể liên hệ (đầu mối)
Adjective contactable có thể liên lạc được
Adjective contactless không tiếp xúc (ví dụ: thanh toán không tiếp xúc)

Synonyms

reached out (liên hệ)called (gọi điện)communicated with (giao tiếp với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tag-
Latin
contactus (from con- 'together' + tangere 'to touch')
French
contact
English
contact -> contacted

Nguồn Gốc Từ 'Chạm Vào Nhau'

Từ 'contact' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'contactus', có nghĩa là 'một cú chạm'. Nó được tạo thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'tangere' (chạm). Ban đầu, nó chỉ mang nghĩa vật lý là chạm vào ai đó hoặc vật gì đó. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả việc giao tiếp và liên lạc với nhau, ngay cả khi không có sự tiếp xúc vật lý, như qua điện thoại hoặc email.

Usage Note

‘Contacted’ chỉ hành động liên lạc đã xảy ra. Nó thường được sử dụng để chỉ sự liên lạc qua điện thoại, email, thư, hoặc gặp mặt trực tiếp. So với ‘called’, ‘contacted’ mang tính trang trọng hơn và không nhất thiết phải bằng điện thoại. So với ‘reached out’, ‘contacted’ trung tính hơn về mặt cảm xúc và mục đích.

Prepositions

by via

‘Contacted by’ diễn tả phương tiện hoặc người thực hiện liên lạc (ví dụ: contacted by email). ‘Contacted via’ tương tự như ‘contacted by’, nhấn mạnh phương tiện liên lạc (ví dụ: contacted via the company website).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + contacted
  • directly contacted the manager
    (đã liên lạc trực tiếp với người quản lý)
  • repeatedly contacted customer support
    (đã liên lạc nhiều lần với bộ phận hỗ trợ khách hàng)
  • immediately contacted the emergency services
    (đã liên lạc ngay lập tức với các dịch vụ khẩn cấp)
contacted + Whom/What
  • authorities contacted the authorities
    (đã liên lạc với nhà chức trách / chính quyền)
  • lawyer contacted a lawyer
    (đã liên lạc với một luật sư)
  • by email contacted me by email
    (đã liên lạc với tôi qua email)

Idioms

  • could not be contacted for comment

    không thể liên lạc được để lấy ý kiến/bình luận (thường dùng trong báo chí).

    "The politician could not be contacted for comment regarding the new policy."

    (Vị chính trị gia này không thể được liên lạc để đưa ra bình luận về chính sách mới.)

  • The person to be contacted in case of emergency is...

    Người cần được liên lạc trong trường hợp khẩn cấp là...

    "On the form, it says the person to be contacted in case of emergency is her husband."

    (Trên biểu mẫu có ghi người cần được liên lạc trong trường hợp khẩn cấp là chồng của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contacted

Động từ
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'contact': liên lạc với ai đó, thường là để cung cấp hoặc nhận thông tin.

"I contacted him yesterday to discuss the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contacted".

Quy tắc liên lạc trong công việc

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, email thường được coi là phương thức liên lạc chuyên nghiệp và phù hợp nhất cho lần đầu tiên. Việc gọi điện thoại trực tiếp mà không hẹn trước có thể bị xem là làm phiền hoặc thiếu tôn trọng thời gian của người khác, đặc biệt là với người lạ hoặc cấp trên.

ICE - 'In Case of Emergency'

Ở nhiều nước phương Tây, mọi người được khuyến khích lưu một số điện thoại trong danh bạ dưới tên 'ICE' (Trong trường hợp khẩn cấp). Đây là một chiến dịch xã hội giúp nhân viên cứu hộ hoặc cảnh sát biết ai là người cần được liên lạc đầu tiên nếu bạn gặp tai nạn và không thể giao tiếp.