(Top Banner Ad)
reaction equilibrium
C1
Noun C1 Chemistry

reaction equilibrium

UK: /riˈækʃən ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ • US: /riˈækʃən ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng phản ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in a chemical reaction where the rate of the forward reaction equals the rate of the reverse reaction, resulting in no net change in the concentrations of reactants and products.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong một phản ứng hóa học, nơi tốc độ của phản ứng thuận bằng tốc độ của phản ứng nghịch, dẫn đến không có sự thay đổi ròng trong nồng độ của các chất phản ứng và sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system reached reaction equilibrium after 10 minutes."

    "Hệ thống đạt đến trạng thái cân bằng phản ứng sau 10 phút."

  • "The concentration of reactants and products remains constant at reaction equilibrium."

    "Nồng độ của chất phản ứng và sản phẩm duy trì không đổi tại trạng thái cân bằng phản ứng."

  • "Factors like temperature and pressure can shift the position of reaction equilibrium."

    "Các yếu tố như nhiệt độ và áp suất có thể làm thay đổi vị trí cân bằng phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng; tác động lại
Adjective reactive có tính phản ứng; dễ phản ứng
Noun reactivity khả năng phản ứng; tính phản ứng
Verb equilibrate làm cân bằng; đạt trạng thái cân bằng
Noun disequilibrium sự mất cân bằng; trạng thái không cân bằng

Synonyms

chemical equilibrium (cân bằng hóa học)equilibrium state (trạng thái cân bằng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, again) + agere (to do, to act)
Late Latin
reactio (a doing back, a resisting)
Latin
aequus (equal) + libra (balance, scale)
Latin
aequilibrium (an even balance, equality of weight)
English
reaction (mid-17th century, referring to opposing force)
English
equilibrium (early 17th century, referring to balance)
Modern English
reaction equilibrium (compound scientific term)

Cội nguồn của sự cân bằng phản ứng

Thuật ngữ 'reaction equilibrium' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin cổ. 'Reaction' xuất phát từ 'reactio', nghĩa là 'hành động đáp lại' hoặc 'chống lại'. Còn 'equilibrium' đến từ 'aequilibrium', diễn tả 'trạng thái cân bằng' giữa các yếu tố hoặc lực lượng. Trong hóa học, khi ghép lại, nó mô tả một trạng thái động khi tốc độ phản ứng thuận và nghịch bằng nhau, khiến nồng độ các chất không thay đổi mặc dù phản ứng vẫn diễn ra, tạo nên một sự cân bằng tinh tế.

Usage Note

Reaction equilibrium is a dynamic state, meaning that reactions are still occurring in both directions, but at equal rates. It's crucial in understanding chemical kinetics and thermodynamics. Compared to 'chemical equilibrium' which is a broader term, 'reaction equilibrium' specifically emphasizes the context of a chemical *reaction* reaching equilibrium.

Prepositions

in at

'In reaction equilibrium' describes being within the state of equilibrium. 'At reaction equilibrium' refers to a specific point when the reaction reaches equilibrium.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + reaction equilibrium
  • reach reach reaction equilibrium
    (đạt trạng thái cân bằng phản ứng)
  • establish establish reaction equilibrium
    (thiết lập trạng thái cân bằng phản ứng)
  • shift shift the reaction equilibrium
    (dịch chuyển cân bằng phản ứng)
  • attain attain reaction equilibrium
    (đạt được cân bằng phản ứng)
  • maintain maintain reaction equilibrium
    (duy trì cân bằng phản ứng)
Adjectives + reaction equilibrium
  • dynamic dynamic reaction equilibrium
    (cân bằng phản ứng động)
  • chemical chemical reaction equilibrium
    (cân bằng phản ứng hóa học)
  • thermodynamic thermodynamic reaction equilibrium
    (cân bằng phản ứng nhiệt động học)

Idioms

  • reach reaction equilibrium

    đạt trạng thái cân bằng phản ứng

    "Given enough time, the chemical system will eventually reach reaction equilibrium."

    (Nếu có đủ thời gian, hệ hóa học cuối cùng sẽ đạt trạng thái cân bằng phản ứng.)

  • shift the reaction equilibrium

    dịch chuyển cân bằng phản ứng

    "Changing the pressure can shift the reaction equilibrium to favor product formation."

    (Thay đổi áp suất có thể dịch chuyển cân bằng phản ứng để ưu tiên tạo sản phẩm.)

  • maintain reaction equilibrium

    duy trì cân bằng phản ứng

    "In industrial processes, it is crucial to maintain reaction equilibrium for optimal yield."

    (Trong các quy trình công nghiệp, việc duy trì cân bằng phản ứng là rất quan trọng để đạt năng suất tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reaction equilibrium

Noun
Lật mặt

Một trạng thái trong một phản ứng hóa học, nơi tốc độ của phản ứng thuận bằng tốc độ của phản ứng nghịch, dẫn đến không có sự thay đổi ròng trong nồng độ của các chất phản ứng và sản phẩm.

"The system reached reaction equilibrium after 10 minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reaction equilibrium".

Tầm quan trọng trong Khoa học Hóa học

Khái niệm 'reaction equilibrium' là một trong những nguyên lý cơ bản nhất của hóa học, đặc biệt là hóa học vật lý và vô cơ. Nó cho phép các nhà khoa học dự đoán và kiểm soát kết quả của các phản ứng hóa học, từ đó phát triển các quy trình tổng hợp chất mới, tối ưu hóa sản xuất hóa chất trong công nghiệp, và hiểu sâu hơn về các hiện tượng tự nhiên. Hiểu biết về cân bằng phản ứng là chìa khóa để thiết kế các hệ thống hóa học hiệu quả và bền vững.

Ứng dụng rộng rãi trong Công nghiệp và Sinh học

Việc nắm vững và kiểm soát 'reaction equilibrium' có ứng dụng thực tế vô cùng lớn. Trong công nghiệp, nó được áp dụng để sản xuất phân bón (như trong quy trình Haber-Bosch), dược phẩm, polyme và nhiều hóa chất khác, giúp tăng hiệu suất và giảm chi phí. Ngay cả trong cơ thể sống, nhiều quá trình sinh hóa cũng hoạt động dựa trên nguyên tắc cân bằng động để duy trì sự sống, ví dụ như sự điều hòa pH trong máu, chứng tỏ tầm ảnh hưởng sâu rộng của khái niệm này.