(Top Banner Ad)
rate of reaction
C1
Danh từ C1 Hóa học

rate of reaction

UK: reɪt əv riˈækʃən • US: reɪt əv riˈækʃən

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ phản ứng vận tốc phản ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The speed at which a chemical reaction proceeds.

Vietnamese Meaning

Tốc độ mà một phản ứng hóa học diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increasing the temperature generally increases the rate of reaction."

    "Tăng nhiệt độ thường làm tăng tốc độ phản ứng."

  • "The rate of reaction was measured using a spectrophotometer."

    "Tốc độ phản ứng được đo bằng máy quang phổ."

  • "The catalyst significantly increased the rate of reaction."

    "Chất xúc tác làm tăng đáng kể tốc độ phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rate tỷ lệ, tốc độ, mức độ
Verb rate đánh giá, xếp hạng; định giá; diễn ra với tốc độ
Adjective rated được đánh giá, được xếp hạng
Noun reaction phản ứng, sự phản ứng
Verb react phản ứng lại
Adjective reactive có tính phản ứng, dễ phản ứng
Noun reactant chất phản ứng (trong hóa học)
Noun reactivity khả năng phản ứng, tính phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
rata (pars)
Old French
rate
English
rate
Latin
re- + actio
Old French
réaction
English
reaction

Nguồn gốc từ 'Rate'

Từ 'rate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh Trung cổ 'rata (pars)', có nghĩa là 'một phần cố định' hoặc 'số tiền đã định'. Qua tiếng Pháp cổ 'rate', nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là một tỷ lệ hoặc một khoản thanh toán được tính toán. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ tốc độ hoặc mức độ xảy ra của một sự việc, trở thành một khái niệm quan trọng trong đo lường và khoa học.

Nguồn gốc từ 'Reaction'

Từ 'reaction' xuất phát từ tiếng Latinh 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'chống lại') và 'actio' (nghĩa là 'hành động' hoặc 'sự làm'). Nó mô tả một hành động hoặc phản ứng đáp lại một kích thích hoặc một tác động trước đó. Trong ngữ cảnh khoa học, 'reaction' đặc biệt chỉ quá trình các chất hóa học biến đổi thành chất khác. Sự kết hợp 'rate' và 'reaction' tạo thành 'rate of reaction', thuật ngữ chuyên biệt chỉ tốc độ mà một phản ứng hóa học diễn ra.

Usage Note

Cụm từ này mô tả mức độ nhanh chóng của một phản ứng hóa học, thường được đo bằng sự thay đổi nồng độ của chất phản ứng hoặc sản phẩm trên một đơn vị thời gian. Nó liên quan đến các yếu tố như nhiệt độ, nồng độ và chất xúc tác. Khác với 'reaction speed' (tốc độ phản ứng) là một cách diễn đạt ít trang trọng hơn và có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường, 'rate of reaction' mang tính kỹ thuật và khoa học hơn, thường thấy trong các tài liệu học thuật và nghiên cứu.

Prepositions

on with in

'On' có thể được sử dụng khi nói về ảnh hưởng của một yếu tố nào đó lên tốc độ phản ứng (e.g., 'the effect of temperature on the rate of reaction'). 'With' có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ tương quan giữa tốc độ phản ứng và một biến số khác (e.g., 'the rate of reaction with increasing concentration'). 'In' thường được sử dụng trong các bối cảnh rộng hơn, như 'in studying the rate of reaction'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rate of reaction
  • fast fast rate of reaction
    (tốc độ phản ứng nhanh)
  • slow slow rate of reaction
    (tốc độ phản ứng chậm)
  • high high rate of reaction
    (tốc độ phản ứng cao)
  • low low rate of reaction
    (tốc độ phản ứng thấp)
  • initial initial rate of reaction
    (tốc độ phản ứng ban đầu)
  • overall overall rate of reaction
    (tốc độ phản ứng tổng thể)
Verb + rate of reaction
  • determine determine the rate of reaction
    (xác định tốc độ phản ứng)
  • measure measure the rate of reaction
    (đo tốc độ phản ứng)
  • increase increase the rate of reaction
    (tăng tốc độ phản ứng)
  • decrease decrease the rate of reaction
    (giảm tốc độ phản ứng)
  • affect affect the rate of reaction
    (ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng)
  • control control the rate of reaction
    (kiểm soát tốc độ phản ứng)
Prepositional Phrase + rate of reaction
  • depends on the rate of reaction depends on...
    (tốc độ phản ứng phụ thuộc vào...)
  • is proportional to the rate of reaction is proportional to...
    (tốc độ phản ứng tỷ lệ thuận với...)

Idioms

  • Factors affecting the rate of reaction.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.

    "Temperature, concentration, surface area, and catalysts are all factors affecting the rate of reaction."

    (Nhiệt độ, nồng độ, diện tích bề mặt và chất xúc tác đều là các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.)

  • To determine the rate of reaction experimentally.

    Để xác định tốc độ phản ứng bằng thực nghiệm.

    "Scientists often conduct experiments to accurately determine the rate of reaction for new compounds."

    (Các nhà khoa học thường tiến hành thí nghiệm để xác định chính xác tốc độ phản ứng của các hợp chất mới.)

  • The rate of reaction increases with temperature.

    Tốc độ phản ứng tăng theo nhiệt độ.

    "As a general rule in chemistry, the rate of reaction increases with temperature."

    (Theo quy tắc chung trong hóa học, tốc độ phản ứng tăng khi nhiệt độ tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rate of reaction

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ mà một phản ứng hóa học diễn ra.

"Increasing the temperature generally increases the rate of reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rate of reaction".

Tầm quan trọng trong đời sống hàng ngày

Khái niệm 'tốc độ phản ứng' có mặt khắp nơi trong đời sống. Ví dụ, chúng ta ướp thực phẩm để làm chậm quá trình ôi thiu (giảm tốc độ phản ứng phân hủy). Nấu ăn là quá trình tăng tốc các phản ứng hóa học để làm chín thức ăn. Việc lưu trữ thực phẩm trong tủ lạnh cũng là một cách để giảm 'rate of reaction' của quá trình hư hỏng, kéo dài thời gian sử dụng.

Ứng dụng trong công nghiệp và công nghệ

Trong công nghiệp, việc kiểm soát tốc độ phản ứng là cực kỳ quan trọng. Các nhà hóa học và kỹ sư phải điều chỉnh tốc độ phản ứng để tối ưu hóa sản xuất, đảm bảo an toàn và hiệu quả. Điều này áp dụng trong mọi lĩnh vực từ sản xuất dược phẩm, hóa chất, vật liệu cho đến xử lý chất thải và phát triển nhiên liệu. Hiểu biết về 'rate of reaction' giúp chúng ta tạo ra các sản phẩm mới và giải quyết các thách thức môi trường.