(Top Banner Ad)
reactive group
C1
Danh từ C1 Hóa học

reactive group

UK: /riˈæktɪv ɡruːp/ • US: /riˈæktɪv ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm phản ứng nhóm hoạt tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific atom or group of atoms in a molecule that is responsible for the chemical reactivity of that molecule.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử cụ thể trong một phân tử chịu trách nhiệm cho tính phản ứng hóa học của phân tử đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hydroxyl group is a common reactive group in alcohols."

    "Nhóm hydroxyl là một nhóm phản ứng phổ biến trong rượu."

  • "The amine group is a reactive group that can react with carboxylic acids."

    "Nhóm amine là một nhóm phản ứng có thể phản ứng với axit cacboxylic."

  • "Understanding the reactive groups in a molecule is crucial for predicting its chemical behavior."

    "Hiểu các nhóm phản ứng trong một phân tử là rất quan trọng để dự đoán hành vi hóa học của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng, tác động lại
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng hóa học
Adjective reactive có tính phản ứng, phản ứng nhanh
Noun reactivity khả năng phản ứng, tính phản ứng
Noun reactor lò phản ứng (hạt nhân)
Noun group nhóm, tập đoàn
Verb group nhóm lại, tập hợp
Noun grouping sự nhóm lại, sự tập hợp

Synonyms

Antonyms

inert group (nhóm trơ)

Related Words

nucleophile (tác nhân ái nhân)electrophile (tác nhân ái điện)reaction mechanism (cơ chế phản ứng)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
agere
English
react
Italian
gruppo
Old French
groupe
English
group
English
reactive
English
reactive group

Nguồn gốc của 'React'

Từ 'react' (phản ứng) có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và động từ 'agere' (nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'). Ban đầu, nó mô tả hành động đáp lại một tác động hoặc làm điều gì đó ngược lại. Trong hóa học, nó diễn tả các chất tương tác với nhau.

Nguồn gốc của 'Group'

Từ 'group' (nhóm) xuất phát từ tiếng Ý 'gruppo' và tiếng Pháp cổ 'groupe', cả hai đều có nghĩa là 'một cụm' hoặc 'một bó'. Nó dùng để chỉ một tập hợp các cá nhân hoặc vật thể. Khi kết hợp với 'reactive', nó tạo thành 'reactive group' để chỉ một nhóm nguyên tử hoặc phân tử có khả năng phản ứng hóa học mạnh mẽ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ và hóa sinh để mô tả các nhóm chức năng (functional groups) dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học. Tính phản ứng của nhóm phụ thuộc vào cấu trúc điện tử và môi trường xung quanh. So sánh với 'functional group' – 'reactive group' nhấn mạnh vào khả năng phản ứng hơn là chỉ đơn thuần là sự hiện diện của nhóm đó.

Prepositions

in of

in: reactive group *in* a molecule (trong một phân tử); of: reactivity *of* the reactive group (tính phản ứng của nhóm phản ứng)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reactive group
  • functional functional reactive group
    (nhóm chức phản ứng (trong hóa học))
  • highly highly reactive group
    (nhóm có tính phản ứng cao)
  • small small reactive group
    (nhóm phản ứng nhỏ)
  • organic organic reactive group
    (nhóm phản ứng hữu cơ)
Verb + reactive group
  • form form a reactive group
    (hình thành một nhóm phản ứng)
  • contain contain a reactive group
    (chứa một nhóm phản ứng)
  • identify identify a reactive group
    (xác định một nhóm phản ứng)
  • modify modify a reactive group
    (thay đổi/điều chỉnh một nhóm phản ứng)

Idioms

  • functional reactive group

    nhóm chức phản ứng (trong phân tử, chịu trách nhiệm cho các phản ứng hóa học đặc trưng)

    "The hydroxyl group (-OH) is a common functional reactive group in organic chemistry."

    (Nhóm hydroxyl (-OH) là một nhóm chức phản ứng phổ biến trong hóa học hữu cơ.)

  • highly reactive group of chemicals

    một nhóm các hóa chất có tính phản ứng rất mạnh (thường ám chỉ nguy hiểm hoặc cần xử lý cẩn thận)

    "We must store this highly reactive group of chemicals separately to prevent accidents."

    (Chúng ta phải lưu trữ riêng nhóm hóa chất có tính phản ứng cao này để ngăn ngừa tai nạn.)

  • a reactive group in society

    một nhóm trong xã hội có xu hướng phản ứng nhanh hoặc nhạy cảm với các sự kiện/thay đổi

    "The government is trying to understand the concerns of this reactive group within the population."

    (Chính phủ đang cố gắng thấu hiểu những lo ngại của nhóm có phản ứng nhanh này trong dân chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactive group

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử cụ thể trong một phân tử chịu trách nhiệm cho tính phản ứng hóa học của phân tử đó.

"The hydroxyl group is a common reactive group in alcohols."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chemist had isolated the reactive group yesterday, he would publish his findings today.
Nếu nhà hóa học đã cô lập nhóm phản ứng ngày hôm qua, anh ấy sẽ công bố các phát hiện của mình hôm nay.
Phủ định
If the solution weren't so reactive, we wouldn't have had that explosion yesterday.
Nếu dung dịch không quá dễ phản ứng, chúng ta đã không gặp phải vụ nổ ngày hôm qua.
Nghi vấn
If the compound had contained a reactive group, would the reaction be proceeding faster now?
Nếu hợp chất chứa một nhóm phản ứng, liệu phản ứng có đang diễn ra nhanh hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactive group".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Công nghệ

Trong hóa học và sinh học, việc hiểu rõ 'nhóm phản ứng' (reactive group) là cực kỳ quan trọng. Kiến thức này giúp các nhà khoa học tổng hợp thuốc mới, phát triển vật liệu tiên tiến, và đảm bảo an toàn trong các quy trình công nghiệp. Ví dụ, nhóm chức (functional group) là các nhóm nguyên tử cụ thể trong phân tử quyết định cách thức phân tử đó phản ứng, mở ra khả năng tạo ra vô vàn hợp chất khác nhau.

Phản ứng của các Nhóm xã hội

Mặc dù 'reactive group' thường dùng trong khoa học, khái niệm này cũng có thể được áp dụng một cách ẩn dụ cho các nhóm người trong xã hội. Một 'nhóm có phản ứng' (reactive group) có thể là một cộng đồng hoặc một bộ phận dân cư thể hiện phản ứng mạnh mẽ, nhanh chóng đối với các sự kiện, chính sách, hoặc thay đổi xã hội. Sự phản ứng này có thể tích cực hoặc tiêu cực và thường có tác động đáng kể đến dư luận hoặc các quyết định chung.