(Top Banner Ad)
reactive measures
C1
Noun Phrase C1 Quản lý, Kinh doanh, Chính trị

reactive measures

UK: /riˈæktɪv ˈmɛʒəz/ • US: /riˈæktɪv ˈmɛʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

các biện pháp đối phó các biện pháp ứng phó các biện pháp phản ứng những hành động đáp trả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions taken in response to a problem or event that has already occurred, rather than proactively preventing it.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để đối phó với một vấn đề hoặc sự kiện đã xảy ra, thay vì chủ động ngăn chặn nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented reactive measures to mitigate the damage caused by the data breach."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp phản ứng để giảm thiểu thiệt hại do vụ rò rỉ dữ liệu gây ra."

  • "Following the earthquake, the government announced a series of reactive measures aimed at providing aid to the affected communities."

    "Sau trận động đất, chính phủ đã công bố một loạt các biện pháp phản ứng nhằm cung cấp viện trợ cho các cộng đồng bị ảnh hưởng."

  • "The reactive measures taken by the bank were insufficient to restore customer confidence after the scandal."

    "Các biện pháp phản ứng mà ngân hàng thực hiện là không đủ để khôi phục niềm tin của khách hàng sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react Phản ứng, đáp lại
Noun reaction Sự phản ứng, phản ứng (hóa học)
Adjective reactive Có tính phản ứng, phản ứng tức thì
Verb measure Đo lường, đánh giá
Noun measure Biện pháp, sự đo lường
Noun measurement Sự đo lường, kết quả đo
Adjective measurable Có thể đo lường được

Synonyms

responsive actions (hành động đáp trả)remedial steps (các bước khắc phục)

Antonyms

proactive measures (biện pháp chủ động)preventative actions (hành động phòng ngừa)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
agere
Latin
actus
English
active
English
reactive
Latin
metiri
Latin
mensura
Old French
mesure
English
measure

Nguồn gốc của 'Reactive'

Từ 'reactive' được hình thành từ tiền tố Latin 're-' (có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và từ 'active' (có nguồn gốc từ 'actus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'hành động, việc làm'). Do đó, 'reactive' mang ý nghĩa 'hành động đáp lại', tức là phản ứng với một tác động hoặc tình huống nào đó đã xảy ra.

Nguồn gốc của 'Measures'

Từ 'measure' (biện pháp) bắt nguồn từ 'mensura' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự đo lường'. Ban đầu, nó liên quan đến việc xác định kích thước hoặc số lượng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ hành động nào được thực hiện để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề, như thể bạn đang 'đo lường' một tình huống để đưa ra 'phản ứng' phù hợp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự phản ứng sau khi sự việc xảy ra. Thường được sử dụng khi nói về các chính sách, chiến lược hoặc hành động nhằm giải quyết hậu quả hoặc hạn chế thiệt hại sau một sự kiện tiêu cực. Khác với 'proactive measures' (biện pháp chủ động) vốn tập trung vào việc ngăn chặn vấn đề trước khi nó xảy ra.

Prepositions

in to

* **in response to:** chỉ mục đích của hành động phản ứng (ví dụ: 'The government implemented reactive measures in response to the economic crisis.')
* **to:** chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà hành động phản ứng nhắm đến (ví dụ: 'These reactive measures are a response to the increasing crime rate.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reactive measures
  • immediate immediate reactive measures
    (các biện pháp phản ứng tức thì)
  • swift swift reactive measures
    (các biện pháp phản ứng nhanh chóng)
  • strong strong reactive measures
    (các biện pháp phản ứng mạnh mẽ)
  • emergency emergency reactive measures
    (các biện pháp phản ứng khẩn cấp)
  • necessary necessary reactive measures
    (các biện pháp phản ứng cần thiết)
Verb + reactive measures
  • take take reactive measures
    (thực hiện các biện pháp phản ứng)
  • implement implement reactive measures
    (áp dụng/triển khai các biện pháp phản ứng)
  • adopt adopt reactive measures
    (thông qua/áp dụng các biện pháp phản ứng)
  • resort to resort to reactive measures
    (phải dùng đến các biện pháp phản ứng)
  • introduce introduce reactive measures
    (đưa ra các biện pháp phản ứng)
Noun + of reactive measures
  • a series of a series of reactive measures
    (một loạt các biện pháp phản ứng)
  • a package of a package of reactive measures
    (một gói các biện pháp phản ứng)

Idioms

  • take reactive measures

    Thực hiện các biện pháp phản ứng (để đối phó với một vấn đề đã xảy ra)

    "The government had to take reactive measures after the sudden economic downturn."

    (Chính phủ phải thực hiện các biện pháp phản ứng sau sự suy thoái kinh tế bất ngờ.)

  • resort to reactive measures

    Phải dùng đến/áp dụng các biện pháp phản ứng (thường ngụ ý là không còn lựa chọn nào khác hoặc đó là phương án cuối cùng)

    "When all preventative efforts failed, they had to resort to reactive measures."

    (Khi mọi nỗ lực phòng ngừa thất bại, họ phải dùng đến các biện pháp phản ứng.)

  • a package of reactive measures

    Một gói các biện pháp phản ứng (một tập hợp các hành động được thực hiện cùng lúc)

    "The company announced a package of reactive measures to address the customer complaints."

    (Công ty đã công bố một gói các biện pháp phản ứng để giải quyết các khiếu nại của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactive measures

Noun Phrase
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để đối phó với một vấn đề hoặc sự kiện đã xảy ra, thay vì chủ động ngăn chặn nó.

"The company implemented reactive measures to mitigate the damage caused by the data breach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactive measures".

Tư duy chủ động (proactive) và phản ứng (reactive)

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý phương Tây, sự khác biệt giữa tư duy 'chủ động' (proactive) và 'phản ứng' (reactive) là một khái niệm rất quan trọng. 'Reactive measures' (biện pháp phản ứng) thường được xem là kém hiệu quả hơn so với 'proactive measures' (biện pháp chủ động) vì chúng chỉ giải quyết vấn đề sau khi chúng đã xảy ra. Tư duy chủ động khuyến khích việc dự đoán và ngăn chặn vấn đề trước khi chúng phát sinh, trong khi tư duy phản ứng chỉ chờ đợi vấn đề xảy ra rồi mới hành động.

Khái niệm 'chữa cháy' trong quản lý

Trong môi trường làm việc ở phương Tây, cụm từ 'firefighting' (chữa cháy) thường được dùng để mô tả một tình huống mà các nhà quản lý hoặc nhóm làm việc liên tục phải đối phó với các vấn đề khẩn cấp, phát sinh bất ngờ. Điều này ngụ ý rằng tổ chức đang áp dụng quá nhiều 'reactive measures' và thiếu đi kế hoạch chiến lược hoặc các biện pháp phòng ngừa. Việc liên tục 'chữa cháy' có thể dẫn đến kiệt sức, lãng phí tài nguyên và cản trở sự phát triển dài hạn.