(Top Banner Ad)
community building
B2
Noun B2 Xã hội học, Quản lý, Phát triển cộng đồng

community building

UK: /kəˈmjuːnəti ˈbɪldɪŋ/ • US: /kəˈmjuːnəti ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng cộng đồng tạo dựng cộng đồng củng cố cộng đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating or strengthening social connections, trust, and a sense of belonging within a group or geographic area.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo dựng hoặc củng cố các mối liên kết xã hội, sự tin tưởng và ý thức thuộc về trong một nhóm hoặc khu vực địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization promotes community building through various social events."

    "Tổ chức thúc đẩy xây dựng cộng đồng thông qua nhiều sự kiện xã hội khác nhau."

  • "Community building initiatives can help reduce crime rates in urban areas."

    "Các sáng kiến xây dựng cộng đồng có thể giúp giảm tỷ lệ tội phạm ở khu vực thành thị."

  • "Online forums are a modern form of community building."

    "Diễn đàn trực tuyến là một hình thức xây dựng cộng đồng hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, tập thể
Verb build Xây dựng, kiến tạo
Noun builder Người xây dựng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, như người xây dựng cộng đồng)
Noun community organizer Người tổ chức cộng đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quản lý, Phát triển cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (shared, common)
Old English
byldan (to construct)
Modern English (20th Century)
community building (compound noun)

Sự kết hợp giữa 'Chung' và 'Xây dựng'

Từ 'community' (cộng đồng) có gốc từ tiếng Latin 'communis' nghĩa là 'chung' hoặc 'chia sẻ'. Khi kết hợp với 'building' (xây dựng), nó mô tả hành động tạo ra các mối quan hệ, cấu trúc và sự tin tưởng chung, chứ không đơn thuần là xây dựng các công trình vật chất. Đây là một thuật ngữ tương đối hiện đại, phổ biến từ giữa thế kỷ 20 trong các lĩnh vực xã hội học và phát triển đô thị.

Usage Note

Community building nhấn mạnh việc xây dựng mối quan hệ giữa các cá nhân để tạo ra một cộng đồng gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau. Nó khác với 'community development', tập trung hơn vào việc cải thiện điều kiện kinh tế và xã hội của một cộng đồng.

Prepositions

in for through

‘in’ thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh của hoạt động xây dựng cộng đồng (ví dụ: community building in schools). ‘for’ chỉ mục đích (ví dụ: community building for social change). ‘through’ chỉ phương tiện hoặc cách thức (ví dụ: community building through volunteer work).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community building
  • effective effective community building
    (Xây dựng cộng đồng hiệu quả)
  • grassroots grassroots community building
    (Xây dựng cộng đồng từ cấp cơ sở/từ nhân dân)
  • intentional intentional community building
    (Xây dựng cộng đồng có chủ đích/có kế hoạch)
Verb + community building
  • promote promote community building
    (Thúc đẩy việc xây dựng cộng đồng)
  • facilitate facilitate community building
    (Tạo điều kiện/hỗ trợ xây dựng cộng đồng)
  • engage in engage in community building activities
    (Tham gia vào các hoạt động xây dựng cộng đồng)
community building + Noun
  • strategies community building strategies
    (Các chiến lược xây dựng cộng đồng)
  • initiatives community building initiatives
    (Các sáng kiến xây dựng cộng đồng)

Idioms

  • Building bridges, not walls

    Xây cầu nối, không xây bức tường (Nguyên tắc cơ bản của việc xây dựng cộng đồng, nhấn mạnh sự kết nối thay vì chia rẽ)

    "Their primary goal must be building bridges, not walls, between different social groups."

    (Mục tiêu chính của họ phải là xây cầu nối, không phải bức tường, giữa các nhóm xã hội khác nhau.)

  • Lay the groundwork for community building

    Đặt nền móng/chuẩn bị cho việc xây dựng cộng đồng

    "The early volunteers laid the groundwork for successful community building in the neighborhood."

    (Các tình nguyện viên ban đầu đã đặt nền móng cho việc xây dựng cộng đồng thành công trong khu phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community building

Noun
Lật mặt

Quá trình tạo dựng hoặc củng cố các mối liên kết xã hội, sự tin tưởng và ý thức thuộc về trong một nhóm hoặc khu vực địa lý.

"The organization promotes community building through various social events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project hinges on effective community building.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc xây dựng cộng đồng hiệu quả.
Phủ định
There was no community building evident in the project's initial stages.
Không có hoạt động xây dựng cộng đồng nào được thể hiện rõ trong giai đoạn đầu của dự án.
Nghi vấn
Is community building a key component of the organization's mission?
Xây dựng cộng đồng có phải là một thành phần quan trọng trong sứ mệnh của tổ chức không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has implemented several community building initiatives this year.
Tổ chức đã triển khai một vài sáng kiến xây dựng cộng đồng trong năm nay.
Phủ định
The government hasn't invested in community building programs as much as it should have.
Chính phủ đã không đầu tư vào các chương trình xây dựng cộng đồng nhiều như đáng lẽ phải có.
Nghi vấn
Has the city council considered community building as a way to address social isolation?
Hội đồng thành phố đã xem xét việc xây dựng cộng đồng như một cách để giải quyết sự cô lập xã hội chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community building".

Không gian thứ ba ('Third Places')

Trong văn hóa phương Tây, các 'Không gian Thứ ba' (Third Places) như quán cà phê, thư viện, hoặc công viên được coi là yếu tố then chốt cho việc xây dựng cộng đồng. Đây là nơi mọi người gặp gỡ, trò chuyện, và củng cố mối quan hệ xã hội ngoài gia đình và nơi làm việc, tạo ra sự gắn kết bền vững.

Vốn xã hội (Social Capital)

'Xây dựng cộng đồng' gắn liền mật thiết với khái niệm Vốn Xã hội (Social Capital) – giá trị của các mối quan hệ xã hội, sự tin tưởng và mạng lưới hợp tác. Cộng đồng càng có Vốn Xã hội cao thì càng dễ dàng giải quyết các vấn đề chung và phát triển thịnh vượng.