realistic account
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Representing things in a way that is accurate and true to life.
Vietnamese Meaning
Miêu tả sự vật một cách chính xác và trung thực với thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie offers a realistic portrayal of life in a small town."
"Bộ phim mang đến một sự miêu tả chân thực về cuộc sống ở một thị trấn nhỏ."
-
"The book provides a realistic account of the challenges faced by immigrants."
"Cuốn sách cung cấp một cái nhìn chân thực về những thách thức mà người nhập cư phải đối mặt."
-
"She tried to give a realistic account of the situation, but it was hard to be unbiased."
"Cô ấy đã cố gắng đưa ra một tường thuật chân thực về tình hình, nhưng thật khó để khách quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | realism | chủ nghĩa hiện thực |
| Noun | realist | người theo chủ nghĩa hiện thực |
| Adverb | realistically | một cách thực tế |
| Verb | account (for) | giải thích, tường trình |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Adjective | accountable | có trách nhiệm giải trình |
| Noun | accountability | trách nhiệm giải trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Realistic" thường được dùng để chỉ sự phù hợp với thực tế, khả năng xảy ra hoặc tính logic của một điều gì đó. Nó khác với "idealistic" (duy tâm) hoặc "optimistic" (lạc quan) ở chỗ nó không tô hồng hay phóng đại, mà tập trung vào những gì có thể xảy ra dựa trên tình hình hiện tại. So với "true", "realistic" nhấn mạnh vào tính khả thi và bám sát thực tế hơn là tính xác thực tuyệt đối.
"Account" trong trường hợp này chỉ một câu chuyện, tường thuật hoặc báo cáo về một sự kiện hoặc trải nghiệm nào đó. Cần phân biệt với nghĩa "tài khoản" (ví dụ: bank account). Khi đi kèm với "realistic", nó ám chỉ một tường thuật trung thực và bám sát thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a realistic account (đưa ra một bản tường trình thực tế)
-
provide provide a realistic account (cung cấp một mô tả thực tế)
-
present present a realistic account (trình bày một báo cáo thực tế)
-
paint paint a realistic account (phác họa/mô tả một cách thực tế)
-
an accurate an accurate realistic account (một bản tường trình thực tế chính xác)
-
a full a full realistic account (một bản tường trình thực tế đầy đủ)
-
an honest an honest realistic account (một lời tường thuật thực tế trung thực)
-
a candid a candid realistic account (một lời tường thuật thực tế thẳng thắn)
-
of realistic account of the situation (tường trình thực tế về tình hình)
-
about realistic account about the challenges (mô tả thực tế về các thách thức)
Idioms
-
paint a realistic account of something
vẽ nên một bức tranh/mô tả thực tế về điều gì đó (thường dùng khi nói về việc trình bày một cách sinh động)
"The journalist painted a realistic account of the struggles faced by the refugees."
(Nhà báo đã phác họa một bức tranh thực tế về những khó khăn mà người tị nạn phải đối mặt.)
-
give/provide a realistic account (of something)
cung cấp/đưa ra một bản tường trình thực tế (về điều gì đó)
"We need to give a realistic account of the project's progress to the stakeholders."
(Chúng ta cần cung cấp một bản tường trình thực tế về tiến độ dự án cho các bên liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
realistic account
adjectiveMiêu tả sự vật một cách chính xác và trung thực với thực tế.
"The movie offers a realistic portrayal of life in a small town."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian provided a realistic account of the war. |
Nhà sử học đã cung cấp một bản tường thuật thực tế về cuộc chiến. |
| Phủ định | Not only did the witness give a realistic account, but also he provided supporting evidence. |
Không chỉ nhân chứng đưa ra một lời khai thực tế, mà anh ấy còn cung cấp bằng chứng hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Did she give a realistic account of what happened? |
Cô ấy đã kể lại một cách thực tế về những gì đã xảy ra phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He provides a realistic account of the events. |
Anh ấy cung cấp một bản tường thuật thực tế về các sự kiện. |
| Phủ định | She does not give a realistic account of her childhood. |
Cô ấy không đưa ra một bản tường thuật thực tế về tuổi thơ của mình. |
| Nghi vấn | Do they offer a realistic account of the company's financial situation? |
Họ có đưa ra một bản tường thuật thực tế về tình hình tài chính của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistic account".
