(Top Banner Ad)
realistic account
B2
adjective B2 General

realistic account

UK: /ˌrɪəˈlɪs.tɪk əˈkaʊnt/ • US: /ˌriː.əˈlɪs.tɪk əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tường thuật chân thực báo cáo thực tế mô tả sát thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Representing things in a way that is accurate and true to life.

Vietnamese Meaning

Miêu tả sự vật một cách chính xác và trung thực với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie offers a realistic portrayal of life in a small town."

    "Bộ phim mang đến một sự miêu tả chân thực về cuộc sống ở một thị trấn nhỏ."

  • "The book provides a realistic account of the challenges faced by immigrants."

    "Cuốn sách cung cấp một cái nhìn chân thực về những thách thức mà người nhập cư phải đối mặt."

  • "She tried to give a realistic account of the situation, but it was hard to be unbiased."

    "Cô ấy đã cố gắng đưa ra một tường thuật chân thực về tình hình, nhưng thật khó để khách quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun realism chủ nghĩa hiện thực
Noun realist người theo chủ nghĩa hiện thực
Adverb realistically một cách thực tế
Verb account (for) giải thích, tường trình
Noun accountant kế toán viên
Adjective accountable có trách nhiệm giải trình
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

true account (tường thuật thật)accurate report (báo cáo chính xác)veritable story (câu chuyện có thật)

Antonyms

fictional account (tường thuật hư cấu)exaggerated story (câu chuyện phóng đại)unrealistic report (báo cáo phi thực tế)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Vulgar Latin
*accomputare
Old French
aconter
Old French
acont
English
account

Nguồn gốc của 'Account'

Từ 'account' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'computare' (nghĩa là 'đếm' hoặc 'tính toán'). Qua tiếng Pháp cổ ('aconter', 'acont'), từ này dần phát triển ý nghĩa từ việc tính toán tài chính sang việc 'tường thuật' hay 'kể lại' một sự kiện. Do đó, một 'account' có thể là một bản báo cáo hoặc một câu chuyện.

Ý nghĩa của 'Realistic'

Từ 'realistic' bắt nguồn từ 'real' (thực tế), có gốc từ tiếng Latin 'res' (vật, sự việc). Khi thêm các hậu tố '-ist' và '-ic', nó mang nghĩa 'liên quan đến thực tế' hoặc 'phù hợp với thực tế'. 'Realistic' ám chỉ sự không cường điệu, không ảo tưởng và phản ánh đúng bản chất của sự việc.

Sự kết hợp 'Realistic Account'

Khi 'realistic' kết hợp với 'account', cụm từ này tạo nên ý nghĩa của một 'bản tường trình/báo cáo thực tế', một mô tả chính xác và không bị bóp méo về một tình huống, sự kiện hay sự thật nào đó. Nó nhấn mạnh sự chân thực, khách quan và không mang tính chủ quan hay mong muốn cá nhân.

Usage Note

"Realistic" thường được dùng để chỉ sự phù hợp với thực tế, khả năng xảy ra hoặc tính logic của một điều gì đó. Nó khác với "idealistic" (duy tâm) hoặc "optimistic" (lạc quan) ở chỗ nó không tô hồng hay phóng đại, mà tập trung vào những gì có thể xảy ra dựa trên tình hình hiện tại. So với "true", "realistic" nhấn mạnh vào tính khả thi và bám sát thực tế hơn là tính xác thực tuyệt đối.
"Account" trong trường hợp này chỉ một câu chuyện, tường thuật hoặc báo cáo về một sự kiện hoặc trải nghiệm nào đó. Cần phân biệt với nghĩa "tài khoản" (ví dụ: bank account). Khi đi kèm với "realistic", nó ám chỉ một tường thuật trung thực và bám sát thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + realistic account
  • give give a realistic account
    (đưa ra một bản tường trình thực tế)
  • provide provide a realistic account
    (cung cấp một mô tả thực tế)
  • present present a realistic account
    (trình bày một báo cáo thực tế)
  • paint paint a realistic account
    (phác họa/mô tả một cách thực tế)
Tính từ + realistic account
  • an accurate an accurate realistic account
    (một bản tường trình thực tế chính xác)
  • a full a full realistic account
    (một bản tường trình thực tế đầy đủ)
  • an honest an honest realistic account
    (một lời tường thuật thực tế trung thực)
  • a candid a candid realistic account
    (một lời tường thuật thực tế thẳng thắn)
realistic account + Giới từ
  • of realistic account of the situation
    (tường trình thực tế về tình hình)
  • about realistic account about the challenges
    (mô tả thực tế về các thách thức)

Idioms

  • paint a realistic account of something

    vẽ nên một bức tranh/mô tả thực tế về điều gì đó (thường dùng khi nói về việc trình bày một cách sinh động)

    "The journalist painted a realistic account of the struggles faced by the refugees."

    (Nhà báo đã phác họa một bức tranh thực tế về những khó khăn mà người tị nạn phải đối mặt.)

  • give/provide a realistic account (of something)

    cung cấp/đưa ra một bản tường trình thực tế (về điều gì đó)

    "We need to give a realistic account of the project's progress to the stakeholders."

    (Chúng ta cần cung cấp một bản tường trình thực tế về tiến độ dự án cho các bên liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realistic account

adjective
Lật mặt

Miêu tả sự vật một cách chính xác và trung thực với thực tế.

"The movie offers a realistic portrayal of life in a small town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian provided a realistic account of the war.
Nhà sử học đã cung cấp một bản tường thuật thực tế về cuộc chiến.
Phủ định
Not only did the witness give a realistic account, but also he provided supporting evidence.
Không chỉ nhân chứng đưa ra một lời khai thực tế, mà anh ấy còn cung cấp bằng chứng hỗ trợ.
Nghi vấn
Did she give a realistic account of what happened?
Cô ấy đã kể lại một cách thực tế về những gì đã xảy ra phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He provides a realistic account of the events.
Anh ấy cung cấp một bản tường thuật thực tế về các sự kiện.
Phủ định
She does not give a realistic account of her childhood.
Cô ấy không đưa ra một bản tường thuật thực tế về tuổi thơ của mình.
Nghi vấn
Do they offer a realistic account of the company's financial situation?
Họ có đưa ra một bản tường thuật thực tế về tình hình tài chính của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistic account".

Giá trị của sự khách quan và minh bạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí, khoa học và kinh doanh, việc đưa ra một 'tường trình thực tế' (realistic account) được đánh giá rất cao. Nó phản ánh sự tôn trọng sự thật, tính khách quan và minh bạch, đối lập với việc bóp méo thông tin, tuyên truyền sai lệch hay 'spin' (lèo lái dư luận) vốn thường bị coi là phi đạo đức.

Khái niệm 'Reality Check'

Khái niệm 'reality check' (kiểm tra thực tế) là một yếu tố quan trọng trong văn hóa làm việc và tư duy cá nhân. Nó khuyến khích mọi người đánh giá tình hình một cách thực tế, tránh ảo tưởng hay những kỳ vọng không khả thi. Một 'realistic account' chính là nền tảng cho việc thực hiện 'reality check' này, giúp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và tình hình khách quan, không phải cảm xúc hay mong muốn chủ quan.