(Top Banner Ad)
eyewitness account
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Báo chí, Tội phạm học

eyewitness account

UK: /ˈaɪˌwɪtnəs əˈkaʊnt/ • US: /ˈaɪˌwɪtnəs əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

lời khai của nhân chứng bản tường thuật của nhân chứng lời kể trực tiếp của nhân chứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A report of something witnessed by someone; a description given by a person who saw an event.

Vietnamese Meaning

Lời kể của nhân chứng; một bản tường thuật hoặc mô tả về một sự kiện được đưa ra bởi người đã chứng kiến sự kiện đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eyewitness account provided crucial details about the suspect's appearance."

    "Lời khai của nhân chứng cung cấp các chi tiết quan trọng về ngoại hình của nghi phạm."

  • "Police are seeking eyewitness accounts of the robbery."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm lời khai của nhân chứng về vụ cướp."

  • "The documentary included several eyewitness accounts of the historical event."

    "Bộ phim tài liệu bao gồm một vài lời kể của nhân chứng về sự kiện lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye mắt
Noun witness nhân chứng
Verb witness chứng kiến, làm chứng
Noun account lời kể, bản tường thuật; tài khoản
Verb account giải thích, coi là
Noun testimony lời khai, bằng chứng
Verb testify khai, làm chứng
Adjective accountable chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

witness statement (lời khai của nhân chứng)testimony (lời chứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Báo chí, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*okw-
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
Proto-Indo-European
*weid-
Proto-Germanic
*witan
Old English
witnes
Old English
ēagewitnes
Old French
aconter
Middle English
acounten
Modern English
eyewitness account

Nguồn gốc 'Lời kể của nhân chứng trực tiếp'

Cụm từ 'eyewitness account' là sự kết hợp của 'eyewitness' (nhân chứng trực tiếp) và 'account' (lời kể). 'Eyewitness' tự nó đã là một từ ghép thú vị từ tiếng Anh cổ: 'ēage' (mắt) và 'witnes' (người biết, người chứng kiến). Do đó, một 'eyewitness' theo đúng nghĩa đen là 'người có mắt chứng kiến'. Từ 'account' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aconter', có nghĩa là 'kể lại, thuật lại'. Khi kết hợp lại, 'eyewitness account' có nghĩa là 'lời kể hoặc bản tường thuật của người đã chứng kiến trực tiếp sự việc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, báo chí hoặc điều tra tội phạm, nơi lời khai của nhân chứng có giá trị quan trọng. Nó nhấn mạnh tính trực tiếp và khách quan của thông tin, vì nó đến từ người đã trực tiếp quan sát sự kiện. Cần phân biệt với 'hearsay' (lời đồn đại), là thông tin từ nguồn gián tiếp.

Prepositions

of about

‘of’ được dùng để chỉ đối tượng được chứng kiến (eyewitness account of the accident). ‘about’ dùng khi nói về nội dung chung của lời khai (eyewitness account about the suspect).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyewitness account
  • detailed a detailed eyewitness account
    (một lời kể chi tiết của nhân chứng)
  • reliable a reliable eyewitness account
    (một lời kể đáng tin cậy của nhân chứng)
  • credible a credible eyewitness account
    (một lời kể đáng tin cậy (có vẻ đúng) của nhân chứng)
  • firsthand a firsthand eyewitness account
    (một lời kể trực tiếp của nhân chứng)
  • conflicting conflicting eyewitness accounts
    (các lời kể mâu thuẫn của nhân chứng)
  • vivid a vivid eyewitness account
    (một lời kể sống động của nhân chứng)
Verb + eyewitness account
  • provide provide an eyewitness account
    (cung cấp lời kể của nhân chứng)
  • give give an eyewitness account
    (đưa ra lời kể của nhân chứng)
  • rely on rely on an eyewitness account
    (dựa vào lời kể của nhân chứng)
  • corroborate corroborate an eyewitness account
    (xác nhận/ủng hộ lời kể của nhân chứng)
  • dispute dispute an eyewitness account
    (tranh cãi/phản bác lời kể của nhân chứng)
  • collect collect eyewitness accounts
    (thu thập lời kể của nhân chứng)
eyewitness account + Prepositional Phrase
  • of the incident an eyewitness account of the incident
    (lời kể của nhân chứng về vụ việc)
  • of the accident an eyewitness account of the accident
    (lời kể của nhân chứng về vụ tai nạn)

Idioms

  • a firsthand eyewitness account

    một lời kể trực tiếp từ người đã chứng kiến tận mắt

    "The journalist published a firsthand eyewitness account of the revolution."

    (Nhà báo đã công bố một lời kể trực tiếp từ nhân chứng về cuộc cách mạng.)

  • conflicting eyewitness accounts

    các lời kể của nhân chứng mâu thuẫn lẫn nhau

    "The police had difficulty solving the case due to conflicting eyewitness accounts."

    (Cảnh sát gặp khó khăn trong việc giải quyết vụ án do có các lời kể mâu thuẫn của nhân chứng.)

  • to give a compelling eyewitness account

    đưa ra một lời kể của nhân chứng đầy thuyết phục

    "She gave a compelling eyewitness account that helped convict the suspect."

    (Cô ấy đã đưa ra một lời kể của nhân chứng đầy thuyết phục giúp kết tội nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyewitness account

Danh từ
Lật mặt

Lời kể của nhân chứng; một bản tường thuật hoặc mô tả về một sự kiện được đưa ra bởi người đã chứng kiến sự kiện đó.

"The eyewitness account provided crucial details about the suspect's appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eyewitness account was very detailed, wasn't it?
Lời khai của nhân chứng rất chi tiết, đúng không?
Phủ định
The eyewitness account isn't reliable, is it?
Lời khai của nhân chứng không đáng tin cậy, phải không?
Nghi vấn
The eyewitness account is important for the investigation, isn't it?
Lời khai của nhân chứng rất quan trọng cho cuộc điều tra, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyewitness account".

Tầm quan trọng trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới, lời khai của nhân chứng trực tiếp (eyewitness account) được coi là một bằng chứng quan trọng, đôi khi là bằng chứng mạnh nhất, để xác định sự thật. Tuy nhiên, các nghiên cứu tâm lý học đã chỉ ra rằng trí nhớ của con người có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, dẫn đến những lời khai không chính xác, dù vô tình. Vì vậy, tòa án thường xem xét cẩn thận các lời kể này, đôi khi yêu cầu bằng chứng bổ sung để xác minh.

Vai trò trong báo chí và lịch sử

Ngoài pháp luật, 'eyewitness accounts' cũng đóng vai trò then chốt trong báo chí và nghiên cứu lịch sử. Phóng viên thường tìm kiếm lời kể của nhân chứng để tường thuật các sự kiện một cách chân thực nhất. Tương tự, các nhà sử học dựa vào nhật ký, thư từ, và các bản ghi nhớ cá nhân – những hình thức 'eyewitness accounts' – để tái hiện quá khứ. Tuy nhiên, việc đánh giá tính khách quan và đầy đủ của những nguồn này luôn là một thách thức.