(Top Banner Ad)
romanticized representation
C1
Noun Phrase C1 Nghệ thuật, Văn học, Xã hội học

romanticized representation

UK: /rəʊˈmæntɪsaɪzd ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/ • US: /roʊˈmæntɪsaɪzd ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự miêu tả lãng mạn hóa sự mô tả lý tưởng hóa hình ảnh được lãng mạn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A depiction or portrayal of something in a way that idealizes or exaggerates its positive aspects, often ignoring or downplaying its negative qualities.

Vietnamese Meaning

Một sự miêu tả hoặc mô tả về điều gì đó theo cách lý tưởng hóa hoặc phóng đại các khía cạnh tích cực của nó, thường bỏ qua hoặc giảm nhẹ những phẩm chất tiêu cực của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie offers a romanticized representation of the Wild West, ignoring the harsh realities faced by many settlers."

    "Bộ phim mang đến một sự miêu tả lãng mạn hóa về miền Tây hoang dã, bỏ qua những thực tế khắc nghiệt mà nhiều người định cư phải đối mặt."

  • "The historian criticized the film for its romanticized representation of the French Revolution."

    "Nhà sử học chỉ trích bộ phim vì sự miêu tả lãng mạn hóa về Cách mạng Pháp."

  • "The travel brochure presented a romanticized representation of the island, failing to mention the poverty and environmental damage."

    "Tờ quảng cáo du lịch trình bày một sự miêu tả lãng mạn hóa về hòn đảo, không đề cập đến nghèo đói và thiệt hại môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romance sự lãng mạn, chuyện tình lãng mạn
Noun romanticism chủ nghĩa lãng mạn
Noun representation sự thể hiện, sự miêu tả, sự đại diện
Noun representative người đại diện, vật mẫu điển hình
Noun misrepresentation sự xuyên tạc, sự trình bày sai lệch
Verb romanticize lãng mạn hóa, lý tưởng hóa
Verb represent thể hiện, miêu tả, đại diện cho
Adjective romantic lãng mạn, mơ mộng
Adjective representational có tính thể hiện, có tính đại diện
Adverb romantically một cách lãng mạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Romanus
Old French
romanz
English
romance
English
romantic
English
romanticize

Nguồn gốc của 'romanticize'

Từ 'romanticize' có nguồn gốc từ 'romance', ban đầu dùng để chỉ những câu chuyện kể về tình yêu và hiệp sĩ được viết bằng các ngôn ngữ Rô-man (ngôn ngữ bắt nguồn từ tiếng Latin). Dần dần, nghĩa của nó chuyển thành sự mơ mộng, lý tưởng hóa. Đến thế kỷ 19, động từ 'romanticize' xuất hiện, mang ý nghĩa làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn, đẹp đẽ hơn so với thực tế, thường là một cách không thực tế.

Nguồn gốc của 'representation'

Từ 'representation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repraesentatio', có nghĩa là 'sự thể hiện lại' hoặc 'sự trình bày'. Qua tiếng Pháp cổ 'représentation', từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa là hành động hoặc quá trình thể hiện một cái gì đó, hoặc một hình ảnh, mô tả của cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách các sự kiện lịch sử, con người hoặc địa điểm được trình bày một cách lãng mạn hóa, thường là để phục vụ một mục đích cụ thể, chẳng hạn như thúc đẩy lòng yêu nước hoặc tạo ra một hình ảnh cụ thể.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó chỉ ra cái gì đang được romanticized. Ví dụ: 'a romanticized representation of war' (một sự miêu tả lãng mạn hóa về chiến tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romanticized representation
  • idealized an idealized romanticized representation
    (một sự thể hiện lãng mạn hóa được lý tưởng hóa)
  • simplistic a simplistic romanticized representation
    (một sự thể hiện lãng mạn hóa đơn giản hóa)
  • distorted a distorted romanticized representation
    (một sự thể hiện lãng mạn hóa bị bóp méo)
Verb + romanticized representation
  • create to create a romanticized representation
    (tạo ra một sự thể hiện lãng mạn hóa)
  • challenge to challenge a romanticized representation
    (thách thức một sự thể hiện lãng mạn hóa)
  • perpetuate to perpetuate a romanticized representation
    (duy trì/tiếp nối một sự thể hiện lãng mạn hóa)
romanticized representation + Prepositional Phrase
  • of history a romanticized representation of history
    (một sự thể hiện lãng mạn hóa lịch sử)
  • of war a romanticized representation of war
    (một sự thể hiện lãng mạn hóa về chiến tranh)
  • by media a romanticized representation by the media
    (một sự thể hiện lãng mạn hóa bởi truyền thông)

Idioms

  • paint a romanticized representation

    tô vẽ một hình ảnh lãng mạn hóa, mô tả một cách lãng mạn hóa

    "Movies often paint a romanticized representation of historical events, overlooking the hardships."

    (Phim ảnh thường tô vẽ một hình ảnh lãng mạn hóa về các sự kiện lịch sử, bỏ qua những khó khăn.)

  • offer a romanticized representation

    đưa ra một cách miêu tả lãng mạn hóa, thể hiện một cái gì đó một cách lý tưởng hóa

    "The travel brochure offered a romanticized representation of the remote village, far from reality."

    (Tờ quảng cáo du lịch đưa ra một cách miêu tả lãng mạn hóa về ngôi làng hẻo lánh, rất khác với thực tế.)

  • debunk a romanticized representation

    vạch trần/bóc trần một sự thể hiện lãng mạn hóa

    "Historians strive to debunk romanticized representations of ancient civilizations, showing their true complexities."

    (Các nhà sử học nỗ lực vạch trần những sự thể hiện lãng mạn hóa về các nền văn minh cổ đại, cho thấy sự phức tạp thực sự của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romanticized representation

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự miêu tả hoặc mô tả về điều gì đó theo cách lý tưởng hóa hoặc phóng đại các khía cạnh tích cực của nó, thường bỏ qua hoặc giảm nhẹ những phẩm chất tiêu cực của nó.

"The movie offers a romanticized representation of the Wild West, ignoring the harsh realities faced by many settlers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Artists often choose to romanticize reality in their representations of the world.
Các nghệ sĩ thường chọn lãng mạn hóa thực tế trong các tác phẩm đại diện về thế giới của họ.
Phủ định
It's important not to romanticize war in representations because it obscures the true horrors.
Điều quan trọng là không lãng mạn hóa chiến tranh trong các tác phẩm đại diện vì nó che khuất những kinh hoàng thực sự.
Nghi vấn
Why do filmmakers tend to romanticize historical events in their representation?
Tại sao các nhà làm phim có xu hướng lãng mạn hóa các sự kiện lịch sử trong tác phẩm đại diện của họ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum opens, historians will have romanticized the representation of the colonial era.
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa, các nhà sử học sẽ đã lãng mạn hóa sự thể hiện về kỷ nguyên thuộc địa.
Phủ định
By next year, critics won't have romanticized the representation of the war in their reviews.
Đến năm sau, các nhà phê bình sẽ không còn lãng mạn hóa sự thể hiện về cuộc chiến trong các bài đánh giá của họ.
Nghi vấn
Will the filmmakers have romanticized the representation of poverty by the film's release?
Liệu các nhà làm phim sẽ đã lãng mạn hóa sự thể hiện về nghèo đói vào thời điểm bộ phim được phát hành?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film has romanticized the representation of war heroes.
Bộ phim đã lãng mạn hóa hình ảnh đại diện của các anh hùng chiến tranh.
Phủ định
The media has not romanticized the representation of rural life.
Truyền thông chưa lãng mạn hóa hình ảnh đại diện của cuộc sống nông thôn.
Nghi vấn
Has history romanticized the representation of pirates?
Lịch sử có lãng mạn hóa hình ảnh đại diện của cướp biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romanticized representation".

Lãng mạn hóa lịch sử và chiến tranh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt qua phim ảnh và văn học, lịch sử và chiến tranh thường được 'lãng mạn hóa'. Điều này có thể khiến các sự kiện phức tạp hoặc đau thương bị đơn giản hóa, tập trung vào những khía cạnh anh hùng, vinh quang mà bỏ qua sự tàn khốc, mất mát hoặc động cơ phức tạp, ảnh hưởng đến cách thế hệ trẻ hiểu về quá khứ.

Lý tưởng hóa trong truyền thông và nghệ thuật

Truyền thông và nghệ thuật thường tạo ra những 'sự thể hiện lãng mạn hóa' về các lối sống, nghề nghiệp hoặc địa điểm. Ví dụ, hình ảnh về miền Tây hoang dã của Mỹ, cuộc sống nông thôn, hoặc một số ngành nghề nhất định (như nghệ sĩ, thám tử) thường được miêu tả hấp dẫn, phiêu lưu và ít phức tạp hơn thực tế, góp phần hình thành những kỳ vọng không thực tế trong xã hội.