(Top Banner Ad)
faithful rendering
C1
Danh từ ghép (noun phrase) C1 Dịch thuật, Ngôn ngữ học, Nghệ thuật

faithful rendering

UK: /ˈfeɪθfʊl ˈrendərɪŋ/ • US: /ˈfeɪθfəl ˈrɛndərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bản dịch trung thực sự diễn giải trung thực bản chuyển thể chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A representation or translation that accurately and honestly reflects the original source.

Vietnamese Meaning

Một bản diễn giải hoặc bản dịch chính xác và trung thực phản ánh nguồn gốc ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The translator provided a faithful rendering of the poem, capturing its beauty and emotion."

    "Người dịch đã cung cấp một bản dịch trung thực của bài thơ, nắm bắt được vẻ đẹp và cảm xúc của nó."

  • "The artist aimed for a faithful rendering of the landscape in his painting."

    "Họa sĩ đã hướng đến một sự diễn giải trung thực về phong cảnh trong bức tranh của mình."

  • "This version is a faithful rendering of the original document."

    "Phiên bản này là một bản dịch trung thực của tài liệu gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith niềm tin, đức tin
Adjective faithful trung thành, chung thủy, chính xác
Adverb faithfully một cách trung thành, một cách chính xác
Noun faithfulness lòng trung thành, sự chính xác
Verb render thể hiện, biểu đạt, dịch, trình bày
Noun renderer người/công cụ thể hiện/dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dịch thuật, Ngôn ngữ học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fides
Old French
feid
Old English
-ful
English
faithful
Latin
reddere
Old French
rendre
English
render
English
faithful rendering

Nguồn gốc của 'Faithful'

Từ 'faithful' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fides' có nghĩa là 'niềm tin' hoặc 'sự tin cậy'. Qua tiếng Pháp cổ 'feid', nó kết hợp với hậu tố '-ful' (nghĩa là 'đầy đủ') trong tiếng Anh cổ để tạo thành nghĩa 'đầy lòng tin', 'trung thành'.

Nguồn gốc của 'Rendering'

Từ 'render' xuất phát từ tiếng Latin 'reddere', có nghĩa là 'trả lại', 'khôi phục' hoặc 'thể hiện'. Qua tiếng Pháp cổ 'rendre', nó mang ý nghĩa 'cung cấp', 'trình bày', 'diễn giải' hoặc 'dịch'. Khi kết hợp với 'faithful', nó tạo thành nghĩa 'sự thể hiện trung thực' hoặc 'bản dịch trung thành'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những bản dịch hoặc diễn giải mà nội dung, ý nghĩa và thậm chí cả phong cách của bản gốc được giữ gìn một cách cẩn thận. Nó nhấn mạnh tính trung thực và độ chính xác cao. Khác với 'literal translation' (dịch nghĩa đen) vốn chỉ tập trung vào việc dịch từng từ một, 'faithful rendering' chú trọng đến việc truyền tải đúng tinh thần và ý nghĩa của toàn bộ văn bản gốc.

Prepositions

of to

'Faithful rendering of': Sử dụng khi muốn chỉ bản diễn giải/dịch chính xác của cái gì đó. Ví dụ: 'a faithful rendering of the author's intent'. 'Faithful rendering to': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi nhấn mạnh sự trung thành với một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faithful rendering
  • accurate an accurate faithful rendering
    (một bản thể hiện/dịch trung thực và chính xác)
  • exact an exact faithful rendering
    (một bản thể hiện/dịch trung thực và đúng từng chi tiết)
  • true a true faithful rendering
    (một bản thể hiện/dịch trung thực và chân thực)
  • skillful a skillful faithful rendering
    (một bản thể hiện/dịch trung thực và khéo léo)
  • poetic a poetic faithful rendering
    (một bản thể hiện/dịch trung thực và giàu chất thơ)
Verb + faithful rendering
  • achieve to achieve a faithful rendering
    (đạt được một bản thể hiện/dịch trung thực)
  • produce to produce a faithful rendering
    (tạo ra một bản thể hiện/dịch trung thực)
  • provide to provide a faithful rendering
    (cung cấp một bản thể hiện/dịch trung thực)
  • ensure to ensure a faithful rendering
    (đảm bảo một bản thể hiện/dịch trung thực)
  • strive for to strive for a faithful rendering
    (phấn đấu cho một bản thể hiện/dịch trung thực)
faithful rendering + Prepositional Phrase
  • of the original a faithful rendering of the original
    (một bản thể hiện/dịch trung thực của bản gốc)
  • of the text a faithful rendering of the text
    (một bản thể hiện/dịch trung thực của văn bản)
  • of the source material a faithful rendering of the source material
    (một bản thể hiện/dịch trung thực của tài liệu nguồn)

Idioms

  • A faithful rendering of the spirit (of the original)

    Một bản dịch/diễn giải không chỉ truyền tải nghĩa đen mà còn cả tinh thần, cảm xúc của bản gốc.

    "The translator aimed for a faithful rendering of the spirit of the poem, rather than a word-for-word translation."

    (Người dịch nhắm tới một bản dịch truyền tải được tinh thần của bài thơ, hơn là một bản dịch từng từ một.)

  • To give a faithful rendering (of something)

    Thực hiện/cung cấp một bản dịch, sự thể hiện hoặc diễn giải trung thực (của cái gì đó).

    "The artist managed to give a faithful rendering of the landscape's beauty."

    (Người họa sĩ đã thành công trong việc tạo ra một bản vẽ trung thực về vẻ đẹp của phong cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faithful rendering

Danh từ ghép (noun phrase)
Lật mặt

Một bản diễn giải hoặc bản dịch chính xác và trung thực phản ánh nguồn gốc ban đầu.

"The translator provided a faithful rendering of the poem, capturing its beauty and emotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faithful rendering".

Sự trung thành trong dịch thuật

Trong lĩnh vực dịch thuật và biên dịch, 'faithful rendering' là một yếu tố then chốt. Nó không chỉ đơn thuần là chuyển đổi từ ngữ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, mà còn bao gồm việc truyền tải chính xác ý nghĩa, giọng điệu, sắc thái và thậm chí cả cảm xúc của văn bản gốc. Các dịch giả thường tranh luận về mức độ trung thành cần thiết – liệu nên bám sát từng từ (literal rendering) hay tập trung vào truyền tải ý nghĩa tổng thể (dynamic rendering) mà vẫn giữ được 'tinh thần' của bản gốc.

Bảo tồn ý định ban đầu trong nghệ thuật

Trong âm nhạc, sân khấu hay hội họa, 'faithful rendering' đề cập đến việc trình bày một tác phẩm nghệ thuật theo cách tôn trọng ý định và phong cách ban đầu của người sáng tạo. Ví dụ, một dàn nhạc có thể được khen ngợi vì 'faithful rendering' của một bản giao hưởng kinh điển nếu họ thể hiện được đúng tinh thần, cấu trúc và cảm xúc mà nhà soạn nhạc muốn gửi gắm, thay vì thay đổi quá nhiều.