talent show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public performance in which people show their skill at singing, dancing, playing a musical instrument, etc.
Vietnamese Meaning
Một buổi biểu diễn công khai, nơi mọi người thể hiện kỹ năng ca hát, nhảy múa, chơi nhạc cụ, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won first prize in the school talent show."
"Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi tài năng của trường."
-
"The local community center is hosting a talent show next month."
"Trung tâm cộng đồng địa phương sẽ tổ chức một cuộc thi tài năng vào tháng tới."
-
"Many famous singers started their careers by winning talent shows."
"Nhiều ca sĩ nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp của họ bằng cách chiến thắng các cuộc thi tài năng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'talent show' thường được sử dụng để chỉ một sự kiện giải trí, nơi những người tham gia trình diễn tài năng của mình trước khán giả và ban giám khảo. Nó nhấn mạnh yếu tố biểu diễn và cạnh tranh tài năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local talent show (chương trình tìm kiếm tài năng địa phương)
-
school school talent show (chương trình tài năng của trường học)
-
annual annual talent show (chương trình tài năng thường niên)
-
charity charity talent show (chương trình tài năng gây quỹ từ thiện)
-
host a host a talent show (tổ chức một chương trình tìm kiếm tài năng)
-
organize a organize a talent show (sắp xếp một chương trình tài năng)
-
participate in a participate in a talent show (tham gia một chương trình tài năng)
-
win a win a talent show (thắng một cuộc thi tài năng)
-
perform in a perform in a talent show (biểu diễn trong một chương trình tài năng)
Idioms
-
It's not a talent show!
Đó không phải là một chương trình tài năng! (Dùng để nhắc nhở ai đó ngừng khoe khoang hoặc tập trung vào nhiệm vụ chính thay vì phô bày những kỹ năng không liên quan)
"Stop showing off your amazing juggling skills during the meeting; it's not a talent show!"
(Đừng phô diễn kỹ năng tung hứng tuyệt vời của bạn trong cuộc họp; đây không phải là một chương trình tài năng!)
-
make a talent show out of something
Biến cái gì đó thành một chương trình tài năng (Ý mỉa mai, biến một tình huống thành cơ hội để mọi người phô diễn kỹ năng, đôi khi một cách không phù hợp)
"Every team meeting turns into a talent show, with everyone trying to outdo each other."
(Mỗi buổi họp nhóm đều biến thành một chương trình tài năng, khi mọi người cố gắng vượt mặt nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talent show
danh từMột buổi biểu diễn công khai, nơi mọi người thể hiện kỹ năng ca hát, nhảy múa, chơi nhạc cụ, v.v.
"She won first prize in the school talent show."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the talent show features singing, the audience cheers loudly. |
Nếu chương trình tài năng có phần thi hát, khán giả sẽ cổ vũ rất lớn. |
| Phủ định | When the talent show doesn't have enough performers, the organizers postpone it. |
Khi chương trình tài năng không có đủ người biểu diễn, ban tổ chức sẽ hoãn nó lại. |
| Nghi vấn | If there is a talent show, does the school usually charge for tickets? |
Nếu có một chương trình tài năng, trường học có thường thu vé không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are organizing a talent show for charity this weekend. |
Họ đang tổ chức một buổi biểu diễn tài năng cho mục đích từ thiện vào cuối tuần này. |
| Phủ định | The school isn't holding a talent show this semester due to budget cuts. |
Trường không tổ chức buổi biểu diễn tài năng trong học kỳ này do cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Are you participating in the talent show auditions? |
Bạn có đang tham gia buổi thử giọng của chương trình tài năng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talent show".
