(Top Banner Ad)
talent show
A2
danh từ A2 Giải trí

talent show

UK: /ˈtælənt ʃəʊ/ • US: /ˈtælənt ʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc thi tài năng chương trình tài năng buổi biểu diễn tài năng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public performance in which people show their skill at singing, dancing, playing a musical instrument, etc.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn công khai, nơi mọi người thể hiện kỹ năng ca hát, nhảy múa, chơi nhạc cụ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won first prize in the school talent show."

    "Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi tài năng của trường."

  • "The local community center is hosting a talent show next month."

    "Trung tâm cộng đồng địa phương sẽ tổ chức một cuộc thi tài năng vào tháng tới."

  • "Many famous singers started their careers by winning talent shows."

    "Nhiều ca sĩ nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp của họ bằng cách chiến thắng các cuộc thi tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talent Tài năng, năng khiếu
Adjective talented Có tài năng, có năng khiếu
Verb show Trình diễn, biểu diễn, thể hiện
Noun show Buổi biểu diễn, chương trình
Noun showcase Buổi trưng bày, buổi giới thiệu tài năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
talanton (táλavtov)
Latin
talentum
Old French
talent
Middle English
talent
Old English
sceawian
English (modern compound)
talent show

Nguồn gốc của 'talent show'

Cụm từ 'talent show' là sự kết hợp của 'talent' và 'show'. 'Talent' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'talanton' (nghĩa là cân nặng, một đơn vị tiền tệ) và sau đó được dùng trong Kinh Thánh để chỉ món quà hoặc khả năng Chúa ban cho con người. 'Show' đến từ tiếng Anh cổ 'sceawian' (nghĩa là nhìn, trưng bày). Từ 'talent' dần phát triển ý nghĩa là 'khả năng đặc biệt' hoặc 'năng khiếu'. Kết hợp lại, 'talent show' có nghĩa đen là một buổi biểu diễn để trưng bày các khả năng đặc biệt của con người, trở thành một sự kiện phổ biến từ thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ 'talent show' thường được sử dụng để chỉ một sự kiện giải trí, nơi những người tham gia trình diễn tài năng của mình trước khán giả và ban giám khảo. Nó nhấn mạnh yếu tố biểu diễn và cạnh tranh tài năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talent show
  • local local talent show
    (chương trình tìm kiếm tài năng địa phương)
  • school school talent show
    (chương trình tài năng của trường học)
  • annual annual talent show
    (chương trình tài năng thường niên)
  • charity charity talent show
    (chương trình tài năng gây quỹ từ thiện)
Verb + talent show
  • host a host a talent show
    (tổ chức một chương trình tìm kiếm tài năng)
  • organize a organize a talent show
    (sắp xếp một chương trình tài năng)
  • participate in a participate in a talent show
    (tham gia một chương trình tài năng)
  • win a win a talent show
    (thắng một cuộc thi tài năng)
  • perform in a perform in a talent show
    (biểu diễn trong một chương trình tài năng)

Idioms

  • It's not a talent show!

    Đó không phải là một chương trình tài năng! (Dùng để nhắc nhở ai đó ngừng khoe khoang hoặc tập trung vào nhiệm vụ chính thay vì phô bày những kỹ năng không liên quan)

    "Stop showing off your amazing juggling skills during the meeting; it's not a talent show!"

    (Đừng phô diễn kỹ năng tung hứng tuyệt vời của bạn trong cuộc họp; đây không phải là một chương trình tài năng!)

  • make a talent show out of something

    Biến cái gì đó thành một chương trình tài năng (Ý mỉa mai, biến một tình huống thành cơ hội để mọi người phô diễn kỹ năng, đôi khi một cách không phù hợp)

    "Every team meeting turns into a talent show, with everyone trying to outdo each other."

    (Mỗi buổi họp nhóm đều biến thành một chương trình tài năng, khi mọi người cố gắng vượt mặt nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talent show

danh từ
Lật mặt

Một buổi biểu diễn công khai, nơi mọi người thể hiện kỹ năng ca hát, nhảy múa, chơi nhạc cụ, v.v.

"She won first prize in the school talent show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the talent show features singing, the audience cheers loudly.
Nếu chương trình tài năng có phần thi hát, khán giả sẽ cổ vũ rất lớn.
Phủ định
When the talent show doesn't have enough performers, the organizers postpone it.
Khi chương trình tài năng không có đủ người biểu diễn, ban tổ chức sẽ hoãn nó lại.
Nghi vấn
If there is a talent show, does the school usually charge for tickets?
Nếu có một chương trình tài năng, trường học có thường thu vé không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are organizing a talent show for charity this weekend.
Họ đang tổ chức một buổi biểu diễn tài năng cho mục đích từ thiện vào cuối tuần này.
Phủ định
The school isn't holding a talent show this semester due to budget cuts.
Trường không tổ chức buổi biểu diễn tài năng trong học kỳ này do cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Are you participating in the talent show auditions?
Bạn có đang tham gia buổi thử giọng của chương trình tài năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talent show".

Truyền thống cộng đồng và trường học

Các 'talent show' là một phần truyền thống quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các trường học và cộng đồng địa phương. Chúng cung cấp một sân khấu để học sinh, sinh viên hoặc cư dân thể hiện tài năng của mình như ca hát, nhảy múa, diễn kịch, ảo thuật, chơi nhạc cụ, hay thậm chí là những kỹ năng độc đáo khác, fostering sự tự tin và tinh thần cộng đồng.

Bệ phóng cho ngôi sao

Trong văn hóa hiện đại, 'talent show' trên truyền hình (như 'American Idol', 'The Voice', 'Britain's Got Talent') đã trở thành hiện tượng toàn cầu. Chúng không chỉ là hình thức giải trí mà còn là bệ phóng quan trọng, giúp nhiều tài năng trẻ vô danh trở thành những ngôi sao lớn, thay đổi đáng kể ngành công nghiệp giải trí.