(Top Banner Ad)
game show
B1
danh từ B1 Truyền hình, Giải trí

game show

UK: /ˈɡeɪm ˌʃəʊ/ • US: /ˈɡeɪm ˌʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi truyền hình show trò chơi chương trình trò chơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A television or radio program in which people compete for prizes by answering questions or performing stunts.

Vietnamese Meaning

Một chương trình truyền hình hoặc phát thanh trong đó mọi người thi đấu để giành giải thưởng bằng cách trả lời câu hỏi hoặc thực hiện các pha nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won a lot of money on the game show."

    "Cô ấy đã thắng rất nhiều tiền trong chương trình trò chơi truyền hình."

  • "Many people dream of appearing on a game show."

    "Nhiều người mơ ước được xuất hiện trên một chương trình trò chơi truyền hình."

  • "The game show offers a wide range of exciting prizes."

    "Chương trình trò chơi truyền hình cung cấp một loạt các giải thưởng hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game Trò chơi, cuộc thi đấu
Verb game Chơi (trò chơi), săn bắn (động vật)
Noun show Buổi biểu diễn, chương trình, sự trình diễn
Verb show Trình diễn, cho xem, thể hiện
Noun gamer Người chơi game
Noun showman Người biểu diễn chuyên nghiệp, người có tài thu hút khán giả
Noun showmanship Kỹ năng biểu diễn, tài năng thu hút khán giả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền hình, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
(*gamanan 'game', *skaujaną 'show') - Gốc rễ của 'game' (trò chơi) và 'show' (buổi diễn) có từ thời Proto-Germanic.
Old English
gamen ('game'), scēawian ('show') - Các từ 'game' và 'show' phát triển thành các dạng Old English.
Modern English (early 20th century)
game show - Từ ghép 'game show' xuất hiện cùng với sự ra đời của đài phát thanh và sau đó là truyền hình.

Sự Ra Đời của 'Game Show'

Thuật ngữ 'game show' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện lần đầu vào những năm 1920 và 1930 cùng với sự phát triển của đài phát thanh, và sau đó trở nên phổ biến rộng rãi hơn với truyền hình. Nó mô tả một chương trình giải trí trong đó người chơi (thường là người bình thường) thi đấu để giành giải thưởng.

Usage Note

Cụm từ 'game show' thường được dùng để chỉ các chương trình giải trí có tính cạnh tranh, nơi người chơi có thể giành được giải thưởng. Nó khác với 'quiz show' ở chỗ 'game show' thường bao gồm các hoạt động thể chất hoặc thử thách, không chỉ là câu hỏi kiến thức. So với 'reality show', 'game show' tập trung nhiều hơn vào tính cạnh tranh và có cấu trúc rõ ràng hơn với luật lệ cụ thể.

Prepositions

on in

‘On’ thường được dùng để chỉ chương trình được phát sóng trên một kênh nào đó (e.g., 'The game show is on Channel 4'). ‘In’ thường được dùng để chỉ sự tham gia vào một chương trình (e.g., 'She participated in a game show').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game show
  • popular a popular game show
    (một chương trình trò chơi phổ biến)
  • exciting an exciting game show
    (một chương trình trò chơi hào hứng)
  • classic a classic game show
    (một chương trình trò chơi kinh điển)
Verb + game show
  • watch watch a game show
    (xem một chương trình trò chơi)
  • host host a game show
    (dẫn chương trình trò chơi)
  • appear on appear on a game show
    (xuất hiện trên một chương trình trò chơi)
Noun + game show
  • TV a TV game show
    (một chương trình trò chơi truyền hình)
  • radio a radio game show
    (một chương trình trò chơi phát thanh)

Idioms

  • This isn't a game show!

    Đây không phải là một chương trình trò chơi! (dùng để nhấn mạnh sự nghiêm túc của tình huống)

    "Stop messing around, this isn't a game show! We have serious work to do."

    (Đừng đùa giỡn nữa, đây không phải là một chương trình trò chơi! Chúng ta có công việc nghiêm túc cần làm.)

  • game show host smile

    Nụ cười kiểu người dẫn chương trình game show (một nụ cười rộng, thường là gượng gạo hoặc quá nhiệt tình)

    "He greeted us with a perfect game show host smile, but I could tell he was annoyed."

    (Anh ấy chào chúng tôi bằng một nụ cười hoàn hảo kiểu người dẫn chương trình game show, nhưng tôi có thể nhận ra anh ấy đang khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game show

danh từ
Lật mặt

Một chương trình truyền hình hoặc phát thanh trong đó mọi người thi đấu để giành giải thưởng bằng cách trả lời câu hỏi hoặc thực hiện các pha nguy hiểm.

"She won a lot of money on the game show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying game shows is a popular pastime for many people.
Thưởng thức các chương trình trò chơi là một thú tiêu khiển phổ biến đối với nhiều người.
Phủ định
Not watching game shows is a conscious decision I made to save time.
Việc không xem các chương trình trò chơi là một quyết định có ý thức mà tôi đã đưa ra để tiết kiệm thời gian.
Nghi vấn
Is hosting a game show something you've ever considered?
Có phải việc dẫn một chương trình trò chơi là điều bạn từng cân nhắc không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone enjoys watching a game show on TV.
Mọi người đều thích xem một chương trình trò chơi trên TV.
Phủ định
None of us dislike a good game show; it's always entertaining.
Không ai trong chúng ta không thích một chương trình trò chơi hay; nó luôn luôn thú vị.
Nghi vấn
Which game show is your favorite to watch with your family?
Chương trình trò chơi nào bạn thích xem nhất với gia đình?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She watches a game show every Saturday night.
Cô ấy xem một chương trình trò chơi truyền hình vào mỗi tối thứ Bảy.
Phủ định
They do not enjoy watching that game show.
Họ không thích xem chương trình trò chơi truyền hình đó.
Nghi vấn
Does he participate in the game show?
Anh ấy có tham gia chương trình trò chơi truyền hình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The popularity of the game show is increasing every year.
Sự phổ biến của trò chơi truyền hình đang tăng lên mỗi năm.
Phủ định
That game show is not suitable for children.
Chương trình trò chơi truyền hình đó không phù hợp cho trẻ em.
Nghi vấn
Is the game show still on air?
Chương trình trò chơi truyền hình đó vẫn còn phát sóng chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been on a game show before.
Cô ấy đã từng tham gia một chương trình trò chơi trước đây.
Phủ định
They haven't participated in a game show yet.
Họ vẫn chưa tham gia một chương trình trò chơi nào.
Nghi vấn
Has he ever won a prize on a game show?
Anh ấy đã bao giờ thắng giải thưởng trong một chương trình trò chơi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game show".

Giấc Mơ Giành Giải Thưởng Lớn

Game show thường mang đến cơ hội cho những người bình thường giành được các giải thưởng lớn như tiền mặt, xe hơi, hoặc các chuyến du lịch sang trọng. Điều này tạo nên một sức hút mạnh mẽ, phản ánh ước mơ 'đổi đời' và trở thành tâm điểm của sự chú ý chỉ trong một đêm, một yếu tố văn hóa phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới.

Giải Trí Gia Đình và Văn Hóa Đại Chúng

Game show là một phần không thể thiếu của giải trí gia đình trong nhiều thập kỷ. Chúng thường được xem cùng nhau, tạo ra các chủ đề trò chuyện và đôi khi trở thành biểu tượng văn hóa đại chúng, với các câu hỏi, nhạc hiệu và người dẫn chương trình được nhiều thế hệ nhớ đến.