reaping hook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A curved blade with a handle used for cutting crops such as wheat.
Vietnamese Meaning
Một lưỡi dao cong có cán dùng để cắt các loại cây trồng như lúa mì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used a reaping hook to harvest the wheat."
"Người nông dân đã sử dụng một cái liềm để thu hoạch lúa mì."
-
"Reaping hooks were essential tools in pre-industrial agriculture."
"Liềm là công cụ thiết yếu trong nền nông nghiệp thời kỳ tiền công nghiệp."
-
"The museum displayed an old reaping hook from the 18th century."
"Bảo tàng trưng bày một cái liềm cổ từ thế kỷ 18."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reaping hook là một công cụ cổ xưa, thường được sử dụng trong nông nghiệp để thu hoạch các loại cây trồng bằng tay. Nó khác với scythe (lưỡi hái) ở kích thước và cách sử dụng. Reaping hook nhỏ hơn và thường được sử dụng bằng một tay, trong khi scythe lớn hơn và được sử dụng bằng cả hai tay để cắt một diện tích lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wield wield a reaping hook (cầm/sử dụng một chiếc lưỡi hái)
-
sharpen sharpen a reaping hook (mài lưỡi hái)
-
use use a reaping hook (dùng lưỡi hái)
-
sharp a sharp reaping hook (một chiếc lưỡi hái sắc bén)
-
blunt a blunt reaping hook (một chiếc lưỡi hái cùn)
-
old an old reaping hook (một chiếc lưỡi hái cũ)
Idioms
-
to wield a reaping hook
cầm/sử dụng một chiếc lưỡi hái (để gặt lúa hoặc cỏ)
"The farmer taught his son how to wield a reaping hook."
(Người nông dân đã dạy con trai mình cách cầm một chiếc lưỡi hái.)
-
to sharpen a reaping hook
mài lưỡi hái
"He spent the morning sharpening his reaping hook for the harvest."
(Anh ấy đã dành cả buổi sáng để mài lưỡi hái chuẩn bị cho mùa gặt.)
-
harvest with a reaping hook
thu hoạch bằng lưỡi hái (thủ công)
"In some remote villages, people still harvest with a reaping hook."
(Ở một số làng xa xôi, người dân vẫn thu hoạch bằng lưỡi hái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reaping hook
danh từMột lưỡi dao cong có cán dùng để cắt các loại cây trồng như lúa mì.
"The farmer used a reaping hook to harvest the wheat."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer used a reaping hook, which was incredibly sharp, to harvest the wheat. |
Người nông dân đã sử dụng một cái liềm, cái mà cực kỳ sắc bén, để thu hoạch lúa mì. |
| Phủ định | The old barn, where the reaping hook used to hang, is now filled with modern machinery. |
Nhà kho cũ, nơi mà cái liềm từng được treo, bây giờ chứa đầy máy móc hiện đại. |
| Nghi vấn | Is that the reaping hook that your grandfather used, which has been passed down through generations? |
Đó có phải là cái liềm mà ông của bạn đã từng sử dụng, cái mà đã được truyền lại qua nhiều thế hệ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer used a reaping hook to harvest the wheat. |
Người nông dân đã sử dụng một cái liềm để thu hoạch lúa mì. |
| Phủ định | They didn't find a reaping hook in the old barn. |
Họ không tìm thấy một cái liềm trong chuồng cũ. |
| Nghi vấn | What did the farmer use to harvest the wheat? (reaping hook) |
Người nông dân đã sử dụng cái gì để thu hoạch lúa mì? (liềm) |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reaping hook".
