(Top Banner Ad)
reaping hook
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Lịch sử

reaping hook

UK: /ˈriːpɪŋ hʊk/ • US: /ˈriːpɪŋ hʊk/

Nghĩa tiếng Việt

liềm dao gặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curved blade with a handle used for cutting crops such as wheat.

Vietnamese Meaning

Một lưỡi dao cong có cán dùng để cắt các loại cây trồng như lúa mì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used a reaping hook to harvest the wheat."

    "Người nông dân đã sử dụng một cái liềm để thu hoạch lúa mì."

  • "Reaping hooks were essential tools in pre-industrial agriculture."

    "Liềm là công cụ thiết yếu trong nền nông nghiệp thời kỳ tiền công nghiệp."

  • "The museum displayed an old reaping hook from the 18th century."

    "Bảo tàng trưng bày một cái liềm cổ từ thế kỷ 18."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reap gặt, hái, thu hoạch
Noun reaper người gặt, máy gặt; Thần Chết (nghĩa bóng)
Noun / Gerund reaping việc gặt hái, sự thu hoạch
Noun hook cái móc, cái lưỡi câu
Verb hook móc vào, câu
Adjective hooked có hình móc, bị móc vào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hreppan (nghĩa là 'hái, thu hoạch')
Old English
hoc (nghĩa là 'vật cong, móc')
Modern English
reaping hook (từ ghép từ 'reap' và 'hook')

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'reaping hook' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố cốt lõi: 'reap' và 'hook'. 'Reap' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hreppan', mang nghĩa 'hái' hoặc 'thu hoạch'. 'Hook' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hoc', có nghĩa là 'một vật cong' hoặc 'cái móc'. Do đó, 'reaping hook' miêu tả chính xác công dụng của nó: một cái móc dùng để thu hoạch.

Công cụ gắn liền với nông nghiệp

Lưỡi hái (reaping hook) là một trong những công cụ nông nghiệp lâu đời nhất, được sử dụng để cắt ngũ cốc hoặc cỏ. Nó thể hiện sự khéo léo và cần cù của con người trong việc khai thác đất đai, là biểu tượng của mùa màng bội thu và cuộc sống nông thôn qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Reaping hook là một công cụ cổ xưa, thường được sử dụng trong nông nghiệp để thu hoạch các loại cây trồng bằng tay. Nó khác với scythe (lưỡi hái) ở kích thước và cách sử dụng. Reaping hook nhỏ hơn và thường được sử dụng bằng một tay, trong khi scythe lớn hơn và được sử dụng bằng cả hai tay để cắt một diện tích lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reaping hook
  • wield wield a reaping hook
    (cầm/sử dụng một chiếc lưỡi hái)
  • sharpen sharpen a reaping hook
    (mài lưỡi hái)
  • use use a reaping hook
    (dùng lưỡi hái)
Adjective + reaping hook
  • sharp a sharp reaping hook
    (một chiếc lưỡi hái sắc bén)
  • blunt a blunt reaping hook
    (một chiếc lưỡi hái cùn)
  • old an old reaping hook
    (một chiếc lưỡi hái cũ)

Idioms

  • to wield a reaping hook

    cầm/sử dụng một chiếc lưỡi hái (để gặt lúa hoặc cỏ)

    "The farmer taught his son how to wield a reaping hook."

    (Người nông dân đã dạy con trai mình cách cầm một chiếc lưỡi hái.)

  • to sharpen a reaping hook

    mài lưỡi hái

    "He spent the morning sharpening his reaping hook for the harvest."

    (Anh ấy đã dành cả buổi sáng để mài lưỡi hái chuẩn bị cho mùa gặt.)

  • harvest with a reaping hook

    thu hoạch bằng lưỡi hái (thủ công)

    "In some remote villages, people still harvest with a reaping hook."

    (Ở một số làng xa xôi, người dân vẫn thu hoạch bằng lưỡi hái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reaping hook

danh từ
Lật mặt

Một lưỡi dao cong có cán dùng để cắt các loại cây trồng như lúa mì.

"The farmer used a reaping hook to harvest the wheat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used a reaping hook, which was incredibly sharp, to harvest the wheat.
Người nông dân đã sử dụng một cái liềm, cái mà cực kỳ sắc bén, để thu hoạch lúa mì.
Phủ định
The old barn, where the reaping hook used to hang, is now filled with modern machinery.
Nhà kho cũ, nơi mà cái liềm từng được treo, bây giờ chứa đầy máy móc hiện đại.
Nghi vấn
Is that the reaping hook that your grandfather used, which has been passed down through generations?
Đó có phải là cái liềm mà ông của bạn đã từng sử dụng, cái mà đã được truyền lại qua nhiều thế hệ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used a reaping hook to harvest the wheat.
Người nông dân đã sử dụng một cái liềm để thu hoạch lúa mì.
Phủ định
They didn't find a reaping hook in the old barn.
Họ không tìm thấy một cái liềm trong chuồng cũ.
Nghi vấn
What did the farmer use to harvest the wheat? (reaping hook)
Người nông dân đã sử dụng cái gì để thu hoạch lúa mì? (liềm)

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reaping hook".

Biểu tượng của nông nghiệp truyền thống

Lưỡi hái (reaping hook) là biểu tượng mạnh mẽ của nông nghiệp truyền thống và lao động thủ công. Nó đại diện cho sự gắn bó của con người với đất đai, chu kỳ của mùa vụ và sự cần cù của người nông dân qua hàng ngàn năm lịch sử.

Sự thay đổi trong nông nghiệp hiện đại

Trong khi các máy móc hiện đại như máy gặt đập liên hợp đã thay thế phần lớn lưỡi hái ở các trang trại lớn, reaping hook vẫn được sử dụng ở các vùng đất nhỏ, khó tiếp cận hoặc trong các phương pháp canh tác hữu cơ, thể hiện sự bền bỉ của một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả.