(Top Banner Ad)
car mirror
A2
danh từ A2 Ô tô

car mirror

UK: /kɑː ˈmɪrə(r)/ • US: /kɑːr ˈmɪrər/

Nghĩa tiếng Việt

gương chiếu hậu ô tô gương bên ô tô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mirror in a car, used by the driver to see what is behind and to the side of the vehicle.

Vietnamese Meaning

Gương trên xe ô tô, được người lái xe sử dụng để nhìn những gì ở phía sau và bên cạnh xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He adjusted the car mirror before starting the engine."

    "Anh ấy điều chỉnh gương chiếu hậu trước khi khởi động động cơ."

  • "Always check your car mirrors before changing lanes."

    "Luôn kiểm tra gương chiếu hậu trước khi chuyển làn."

  • "The car mirror was broken in the accident."

    "Gương chiếu hậu của xe đã bị vỡ trong vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mirroring sự phản chiếu hoặc bắt chước hành động của người khác
Verb mirror phản chiếu hoặc tương đồng với điều gì đó
Adjective mirrored có tráng gương hoặc được phản chiếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kers- (to run) / smei- (to smile, be amazed)
Latin
carrus (wheeled vehicle) / mirari (to wonder at)
Old French
carre / miroir
Middle English
carre / mirour

Sự kết hợp giữa tốc độ và sự phản chiếu

Từ 'car' có gốc Latin là 'carrus' (xe ngựa), trong khi 'mirror' đến từ 'mirari' (ngạc nhiên/ngắm nhìn). Gương chiếu hậu không xuất hiện ngay từ đầu; nó chỉ trở nên phổ biến sau khi nữ tay đua Ray Harroun lắp một chiếc gương lên xe của mình tại giải Indianapolis 500 năm 1911 để quan sát các đối thủ phía sau mà không cần thợ máy đi cùng.

Usage Note

Cụm từ 'car mirror' thường được hiểu là gương chiếu hậu hoặc gương bên của xe ô tô. Gương chiếu hậu (rearview mirror) cho phép người lái nhìn trực tiếp phía sau xe, trong khi gương bên (side mirror hoặc wing mirror) cung cấp tầm nhìn hai bên xe và một phần phía sau. Sự kết hợp của cả hai loại gương giúp người lái xe lái xe an toàn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + car mirror
  • adjust adjust the car mirror
    (điều chỉnh gương xe hơi)
  • check check your car mirrors
    (quan sát/kiểm tra gương xe)
  • shatter shatter a car mirror
    (làm vỡ vụn gương xe)
  • clip clip a car mirror
    (va quẹt vào gương xe (khi đang lái))
Adjective + car mirror
  • rear-view rear-view car mirror
    (gương chiếu hậu (trong xe))
  • side side car mirror
    (gương chiếu hậu bên hông)
  • heated heated car mirror
    (gương xe hơi có chức năng sưởi (để xóa sương mù))

Idioms

  • In the rearview mirror

    Đã lùi xa vào quá khứ; một chuyện đã kết thúc

    "Now that the exams are over, all the stress is in the rearview mirror."

    (Bây giờ kỳ thi đã xong, mọi áp lực đều đã lùi xa vào quá khứ.)

  • Objects in mirror are closer than they appear

    Thực tế có thể nguy hiểm hoặc cận kề hơn ta tưởng

    "The deadline is approaching fast; remember, objects in mirror are closer than they appear."

    (Hạn chót đang đến rất gần rồi; hãy nhớ rằng, mọi thứ có thể sát sườn hơn ta tưởng đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car mirror

danh từ
Lật mặt

Gương trên xe ô tô, được người lái xe sử dụng để nhìn những gì ở phía sau và bên cạnh xe.

"He adjusted the car mirror before starting the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car mirror".

Cảnh báo huyền thoại trên gương Mỹ

Ở Mỹ và Canada, gương bên hành khách bắt buộc phải khắc dòng chữ 'Objects in mirror are closer than they appear'. Điều này là do gương lồi được sử dụng để tăng tầm nhìn nhưng lại làm vật thể trông nhỏ hơn và xa hơn thực tế. Dòng chữ này đã trở thành một phần của văn hóa đại chúng, thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh và bài hát.

Văn hóa 'Shoulder Check'

Trong văn hóa lái xe phương Tây, việc chỉ nhìn vào gương (car mirrors) là chưa đủ để vượt qua bài thi lái xe. Người lái phải thực hiện 'shoulder check' (quay đầu nhìn qua vai) để kiểm tra điểm mù mà gương không soi tới được.