(Top Banner Ad)
side mirror
A2
Danh từ A2 Ô tô/Giao thông

side mirror

UK: /ˈsaɪd ˈmɪrə(r)/ • US: /ˈsaɪd ˈmɪrər/

Nghĩa tiếng Việt

gương chiếu hậu gương chiếu hậu bên ngoài gương hông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mirror on the outside of a vehicle that allows the driver to see areas to the side and rear of the vehicle.

Vietnamese Meaning

Một chiếc gương ở bên ngoài xe cho phép người lái xe nhìn thấy các khu vực ở bên hông và phía sau xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Remember to adjust your side mirrors before you start driving."

    "Hãy nhớ điều chỉnh gương chiếu hậu hai bên trước khi bạn bắt đầu lái xe."

  • "He checked the side mirror before changing lanes."

    "Anh ấy kiểm tra gương chiếu hậu bên hông trước khi chuyển làn."

  • "The side mirror was damaged in the accident."

    "Gương chiếu hậu bên hông bị hư hỏng trong vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side Bên, phía
Adverb sideways Sang một bên, ngang
Noun mirror Gương, vật phản chiếu
Verb mirror Phản chiếu, phản ánh
Noun rearview mirror Gương chiếu hậu (gương giữa xe)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô/Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīde
English
side
Old French
mireor
Latin
mirātor
English
mirror

Nguồn gốc của 'Side Mirror'

Từ 'side mirror' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai từ 'side' (nghĩa là 'bên, phía') và 'mirror' (nghĩa là 'gương, vật phản chiếu'). 'Side' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sīde'. Còn 'mirror' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mireor', từ tiếng Latin 'mirātor' (người chiêm ngưỡng), vốn từ động từ 'mīrārī' (chiêm ngưỡng, ngạc nhiên). Khi ghép lại, 'side mirror' chỉ rõ một chiếc gương được đặt ở hai bên của phương tiện giao thông để người lái quan sát phía sau và hai bên.

Usage Note

“Side mirror” là một thuật ngữ thông dụng, dễ hiểu, chỉ bộ phận gương gắn hai bên xe ô tô, xe máy. Đôi khi còn được gọi là “wing mirror” (đặc biệt ở Anh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + side mirror
  • adjust adjust the side mirror
    (điều chỉnh gương chiếu hậu)
  • check check the side mirror
    (kiểm tra gương chiếu hậu)
  • fold fold the side mirror
    (gập gương chiếu hậu)
  • damage damage the side mirror
    (làm hỏng gương chiếu hậu)
  • replace replace the side mirror
    (thay gương chiếu hậu)
Adjective + side mirror
  • left left side mirror
    (gương chiếu hậu bên trái)
  • right right side mirror
    (gương chiếu hậu bên phải)
  • broken broken side mirror
    (gương chiếu hậu bị vỡ)
  • power power side mirror
    (gương chiếu hậu chỉnh điện)

Idioms

  • Always check your side mirrors

    Luôn kiểm tra gương chiếu hậu của bạn

    "Always check your side mirrors before changing lanes."

    (Luôn kiểm tra gương chiếu hậu của bạn trước khi chuyển làn.)

  • Adjust your side mirrors

    Điều chỉnh gương chiếu hậu của bạn

    "Before you start driving, make sure to adjust your side mirrors properly."

    (Trước khi bạn bắt đầu lái xe, hãy đảm bảo điều chỉnh gương chiếu hậu đúng cách.)

  • Objects in mirror are closer than they appear

    Các vật thể trong gương gần hơn so với chúng xuất hiện

    "Be cautious when merging; remember, objects in your side mirror are closer than they appear."

    (Hãy thận trọng khi nhập làn; hãy nhớ, các vật thể trong gương chiếu hậu của bạn gần hơn so với chúng xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side mirror

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc gương ở bên ngoài xe cho phép người lái xe nhìn thấy các khu vực ở bên hông và phía sau xe.

"Remember to adjust your side mirrors before you start driving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Replacing the cracked side mirror is essential for safe driving.
Việc thay thế gương chiếu hậu bị nứt là rất cần thiết để lái xe an toàn.
Phủ định
He avoided checking the side mirror before changing lanes, which was a mistake.
Anh ấy đã tránh kiểm tra gương chiếu hậu trước khi chuyển làn, đó là một sai lầm.
Nghi vấn
Is adjusting the side mirror part of your pre-driving checklist?
Việc điều chỉnh gương chiếu hậu có phải là một phần trong danh sách kiểm tra trước khi lái xe của bạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was adjusting the side mirror while he was backing up the car.
Anh ấy đang điều chỉnh gương chiếu hậu khi anh ấy lùi xe.
Phủ định
She wasn't checking the side mirror while she was changing lanes.
Cô ấy đã không kiểm tra gương chiếu hậu khi cô ấy chuyển làn.
Nghi vấn
Were they cleaning the side mirrors when the rain started?
Họ có đang lau gương chiếu hậu khi trời bắt đầu mưa không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic has replaced the side mirror on my car.
Người thợ máy đã thay thế gương chiếu hậu bên hông xe của tôi.
Phủ định
I haven't noticed any damage to the side mirror since the accident.
Tôi đã không nhận thấy bất kỳ hư hỏng nào đối với gương chiếu hậu kể từ vụ tai nạn.
Nghi vấn
Has she adjusted the side mirror since she started driving?
Cô ấy đã điều chỉnh gương chiếu hậu kể từ khi bắt đầu lái xe chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side mirror".

Tầm quan trọng trong an toàn giao thông

Gương chiếu hậu là một bộ phận cực kỳ quan trọng trên xe ô tô và xe máy, giúp người lái quan sát được phía sau và hai bên, đặc biệt là các 'điểm mù' (blind spots). Việc kiểm tra và điều chỉnh gương chiếu hậu đúng cách là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn khi tham gia giao thông, đặc biệt là khi chuyển làn, rẽ hoặc lùi xe.

Cảnh báo 'Objects in mirror are closer than they appear'

Ở nhiều nước phương Tây (và trên toàn thế giới), các gương chiếu hậu bên phải (phía hành khách) thường là gương lồi để tăng góc nhìn. Vì thế, chúng thường có dòng chữ cảnh báo 'OBJECTS IN MIRROR ARE CLOSER THAN THEY APPEAR' (Các vật thể trong gương gần hơn so với chúng xuất hiện). Dòng cảnh báo này giúp người lái xe nhận thức được rằng vật thể nhìn thấy trong gương thực sự gần hơn so với cảm nhận trực quan, nhằm tránh va chạm do đánh giá sai khoảng cách.