(Top Banner Ad)
reassign
B2
Động từ B2 Quản lý, Nhân sự

reassign

UK: /ˌriːəˈsaɪn/ • US: /ˌriːəˈsaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tái phân công giao lại điều chuyển lại phân công lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assign someone or something to a different job, task, or place.

Vietnamese Meaning

Giao lại, phân công lại ai đó hoặc cái gì đó vào một công việc, nhiệm vụ hoặc vị trí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the restructuring, many employees were reassigned to different departments."

    "Do tái cơ cấu, nhiều nhân viên đã được tái phân công đến các phòng ban khác nhau."

  • "The company decided to reassign the contract to another firm."

    "Công ty quyết định giao lại hợp đồng cho một công ty khác."

  • "After the merger, some roles were reassigned to avoid duplication."

    "Sau khi sáp nhập, một số vai trò đã được tái phân công để tránh trùng lặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assign Giao phó, phân công
Noun assignment Nhiệm vụ được giao, bài tập
Noun reassignment Sự phân công lại, sự giao lại
Adjective assigned Được giao phó, được phân công
Adjective unassigned Chưa được phân công, chưa được giao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
assignare
Old French
assigner
English
assign
English
reassign

Giao Lại Từ Đầu

Từ 'reassign' được hình thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lại, một lần nữa' và động từ 'assign' (giao phó, phân công). Như vậy, 'reassign' mang ý nghĩa 'giao phó lại' hoặc 'phân công lại' một nhiệm vụ, vị trí, hay một người nào đó. Ví dụ, khi một công ty tái cấu trúc, họ có thể 'reassign' các nhân viên vào những bộ phận hoặc vai trò mới.

Usage Note

Từ 'reassign' thường được sử dụng khi một người hoặc một nguồn lực đã được giao cho một nhiệm vụ hoặc vị trí nào đó, nhưng sau đó cần phải thay đổi. Nó ngụ ý một sự thay đổi có chủ ý và có tổ chức. So sánh với 'transfer' (chuyển), 'reassign' nhấn mạnh hơn vào việc thay đổi nhiệm vụ hoặc vai trò hơn là chỉ di chuyển vị trí.

Prepositions

to from

'Reassign to' chỉ đích đến của việc tái phân công: 'He was reassigned to the sales department.' ('Anh ấy được tái phân công đến phòng kinh doanh.') 'Reassign from' chỉ vị trí ban đầu: 'She was reassigned from her duties as project manager.' ('Cô ấy được tái phân công khỏi nhiệm vụ quản lý dự án.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reassign
  • decide decide to reassign
    (quyết định phân công lại)
  • need need to reassign
    (cần phân công lại)
  • choose choose to reassign
    (chọn cách phân công lại)
Adverb + reassign
  • quickly quickly reassign
    (nhanh chóng phân công lại)
  • temporarily temporarily reassign
    (tạm thời phân công lại)
  • officially officially reassign
    (chính thức phân công lại)
reassign + Noun
  • duties reassign duties
    (phân công lại nhiệm vụ)
  • staff reassign staff
    (phân công lại nhân viên)
  • a project reassign a project
    (giao lại một dự án)

Idioms

  • reassign responsibilities

    Phân công lại trách nhiệm

    "The manager decided to reassign responsibilities among the team members for better efficiency."

    (Người quản lý quyết định phân công lại trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm để đạt hiệu quả tốt hơn.)

  • reassign personnel

    Điều chuyển nhân sự

    "Due to the merger, the company had to reassign personnel to new departments."

    (Do sáp nhập, công ty phải điều chuyển nhân sự sang các phòng ban mới.)

  • reassign a case

    Giao lại một vụ án/trường hợp

    "The detective asked the chief to reassign the case to another officer."

    (Thám tử yêu cầu trưởng phòng giao lại vụ án cho một sĩ quan khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reassign

Động từ
Lật mặt

Giao lại, phân công lại ai đó hoặc cái gì đó vào một công việc, nhiệm vụ hoặc vị trí khác.

"Due to the restructuring, many employees were reassigned to different departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reassign".

Linh Hoạt Trong Môi Trường Làm Việc

Trong văn hóa công sở phương Tây, đặc biệt là ở các công ty lớn, việc 'reassign' (điều chuyển, phân công lại) nhân viên hoặc nhiệm vụ là khá phổ biến. Điều này thường xảy ra khi công ty tái cấu trúc, mở rộng, hoặc cần tối ưu hóa nguồn lực. Nó thể hiện sự linh hoạt và khả năng thích ứng của cả tổ chức lẫn cá nhân trong một môi trường làm việc năng động, không ngừng thay đổi.

Cơ Hội Phát Triển Sự Nghiệp

Đối với nhân viên, việc được 'reassign' không nhất thiết là một điều tiêu cực. Đôi khi, nó là cơ hội để học hỏi kỹ năng mới, trải nghiệm các bộ phận khác nhau, hoặc đảm nhận vai trò có trách nhiệm cao hơn, từ đó mở rộng lộ trình phát triển sự nghiệp. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc không ngừng học hỏi và sẵn sàng thích nghi với những thay đổi trong sự nghiệp để tiến xa hơn.