reassign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To assign someone or something to a different job, task, or place.
Vietnamese Meaning
Giao lại, phân công lại ai đó hoặc cái gì đó vào một công việc, nhiệm vụ hoặc vị trí khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the restructuring, many employees were reassigned to different departments."
"Do tái cơ cấu, nhiều nhân viên đã được tái phân công đến các phòng ban khác nhau."
-
"The company decided to reassign the contract to another firm."
"Công ty quyết định giao lại hợp đồng cho một công ty khác."
-
"After the merger, some roles were reassigned to avoid duplication."
"Sau khi sáp nhập, một số vai trò đã được tái phân công để tránh trùng lặp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assign | Giao phó, phân công |
| Noun | assignment | Nhiệm vụ được giao, bài tập |
| Noun | reassignment | Sự phân công lại, sự giao lại |
| Adjective | assigned | Được giao phó, được phân công |
| Adjective | unassigned | Chưa được phân công, chưa được giao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reassign' thường được sử dụng khi một người hoặc một nguồn lực đã được giao cho một nhiệm vụ hoặc vị trí nào đó, nhưng sau đó cần phải thay đổi. Nó ngụ ý một sự thay đổi có chủ ý và có tổ chức. So sánh với 'transfer' (chuyển), 'reassign' nhấn mạnh hơn vào việc thay đổi nhiệm vụ hoặc vai trò hơn là chỉ di chuyển vị trí.
Prepositions
'Reassign to' chỉ đích đến của việc tái phân công: 'He was reassigned to the sales department.' ('Anh ấy được tái phân công đến phòng kinh doanh.') 'Reassign from' chỉ vị trí ban đầu: 'She was reassigned from her duties as project manager.' ('Cô ấy được tái phân công khỏi nhiệm vụ quản lý dự án.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide to reassign (quyết định phân công lại)
-
need need to reassign (cần phân công lại)
-
choose choose to reassign (chọn cách phân công lại)
-
quickly quickly reassign (nhanh chóng phân công lại)
-
temporarily temporarily reassign (tạm thời phân công lại)
-
officially officially reassign (chính thức phân công lại)
-
duties reassign duties (phân công lại nhiệm vụ)
-
staff reassign staff (phân công lại nhân viên)
-
a project reassign a project (giao lại một dự án)
Idioms
-
reassign responsibilities
Phân công lại trách nhiệm
"The manager decided to reassign responsibilities among the team members for better efficiency."
(Người quản lý quyết định phân công lại trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm để đạt hiệu quả tốt hơn.)
-
reassign personnel
Điều chuyển nhân sự
"Due to the merger, the company had to reassign personnel to new departments."
(Do sáp nhập, công ty phải điều chuyển nhân sự sang các phòng ban mới.)
-
reassign a case
Giao lại một vụ án/trường hợp
"The detective asked the chief to reassign the case to another officer."
(Thám tử yêu cầu trưởng phòng giao lại vụ án cho một sĩ quan khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reassign
Động từGiao lại, phân công lại ai đó hoặc cái gì đó vào một công việc, nhiệm vụ hoặc vị trí khác.
"Due to the restructuring, many employees were reassigned to different departments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reassign".
