(Top Banner Ad)
reattach
B2
verb B2 Tổng quát

reattach

UK: /ˌriː.əˈtætʃ/ • US: /ˌriː.əˈtætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

gắn lại nối lại lắp lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to fasten something again

Vietnamese Meaning

gắn lại, nối lại

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the surgery, the doctor was able to reattach the severed nerve."

    "Sau cuộc phẫu thuật, bác sĩ đã có thể nối lại dây thần kinh bị đứt."

  • "Please reattach the label to the package."

    "Vui lòng gắn lại nhãn vào kiện hàng."

  • "The technician had to reattach the wire."

    "Kỹ thuật viên phải nối lại sợi dây điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attach gắn vào, đính kèm
Noun attachment sự gắn bó, tình cảm; vật đính kèm
Noun reattachment sự gắn lại, sự nối lại
Adjective attached được gắn vào; gắn bó
Adjective unattached không gắn bó, độc thân
Noun detachment sự tách rời, sự thờ ơ

Synonyms

reconnect (kết nối lại)refasten (cài lại, buộc lại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
attacher
English
reattach

Nguồn gốc của 'Reattach'

Từ 'reattach' được hình thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lại, lần nữa' và động từ 'attach' (gắn vào, đính kèm). Bản thân 'attach' lại có nguồn gốc từ 'attacher' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'gắn chặt vào'. Vì vậy, khi ghép lại, 'reattach' mang ý nghĩa 'gắn lại' hoặc 'đính kèm lại' một thứ gì đó đã bị tách ra.

Usage Note

Từ 'reattach' thường được sử dụng khi nói về việc gắn lại một vật gì đó đã bị tách rời hoặc tháo ra. Nó mang ý nghĩa khôi phục trạng thái ban đầu bằng cách kết nối lại các thành phần.

Prepositions

to

'reattach to' được dùng để chỉ đối tượng được gắn lại vào cái gì đó. Ví dụ: reattach the handle to the door.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reattach
  • surgically surgically reattach
    (nối lại bằng phẫu thuật)
  • firmly firmly reattach
    (gắn chặt lại)
  • successfully successfully reattach
    (gắn lại thành công)
Reattach + Noun
  • a limb reattach a limb
    (nối lại một chi (tay, chân))
  • a file reattach a file
    (đính kèm lại một tệp (tin))
  • the handle reattach the handle
    (gắn lại tay cầm)
  • a retina reattach a retina
    (nối lại võng mạc)

Idioms

  • reattach a severed limb/finger

    Thực hiện phẫu thuật nối lại một chi/ngón tay bị đứt lìa.

    "Surgeons managed to reattach his severed finger after the accident."

    (Các bác sĩ phẫu thuật đã xoay sở nối lại ngón tay bị đứt lìa của anh ấy sau tai nạn.)

  • reattach oneself to a group/cause

    Tái gia nhập hoặc gắn bó lại với một nhóm, một cộng đồng hoặc một lý tưởng sau một thời gian rời xa.

    "After years abroad, she felt a strong need to reattach herself to her cultural roots."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy cảm thấy cần phải gắn bó lại với cội nguồn văn hóa của mình.)

  • reattach a loose part

    Gắn lại một bộ phận bị lỏng hoặc rơi ra khỏi cấu trúc chính.

    "He had to reattach the loose wheel to the toy car."

    (Anh ấy phải gắn lại cái bánh xe bị lỏng vào chiếc xe đồ chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reattach

verb
Lật mặt

gắn lại, nối lại

"After the surgery, the doctor was able to reattach the severed nerve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reattach".

Kỳ tích y học: Phẫu thuật nối ghép

Trong y học hiện đại, khả năng 'reattach' các bộ phận cơ thể như chi, ngón tay hoặc thậm chí là các mô phức tạp đã trở thành một kỳ tích. Những ca phẫu thuật vi phẫu này không chỉ cứu sống mà còn giúp bệnh nhân phục hồi chức năng, thể hiện sự tiến bộ vượt bậc của khoa học y tế và giá trị mà xã hội phương Tây đặt vào việc duy trì sự toàn vẹn và chất lượng cuộc sống cho con người.

Kết nối lại các mối quan hệ

Ngoài nghĩa đen, 'reattach' cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc kết nối lại các mối quan hệ, tình cảm hoặc liên kết xã hội đã bị ngắt quãng. Khái niệm này phản ánh giá trị văn hóa về sự gắn kết cộng đồng và gia đình, nơi việc hàn gắn các mối quan hệ được coi trọng để duy trì một xã hội lành mạnh và hạnh phúc.