reattach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to fasten something again
Vietnamese Meaning
gắn lại, nối lại
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the surgery, the doctor was able to reattach the severed nerve."
"Sau cuộc phẫu thuật, bác sĩ đã có thể nối lại dây thần kinh bị đứt."
-
"Please reattach the label to the package."
"Vui lòng gắn lại nhãn vào kiện hàng."
-
"The technician had to reattach the wire."
"Kỹ thuật viên phải nối lại sợi dây điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attach | gắn vào, đính kèm |
| Noun | attachment | sự gắn bó, tình cảm; vật đính kèm |
| Noun | reattachment | sự gắn lại, sự nối lại |
| Adjective | attached | được gắn vào; gắn bó |
| Adjective | unattached | không gắn bó, độc thân |
| Noun | detachment | sự tách rời, sự thờ ơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reattach' thường được sử dụng khi nói về việc gắn lại một vật gì đó đã bị tách rời hoặc tháo ra. Nó mang ý nghĩa khôi phục trạng thái ban đầu bằng cách kết nối lại các thành phần.
Prepositions
'reattach to' được dùng để chỉ đối tượng được gắn lại vào cái gì đó. Ví dụ: reattach the handle to the door.
Collocations (Từ đi kèm)
-
surgically surgically reattach (nối lại bằng phẫu thuật)
-
firmly firmly reattach (gắn chặt lại)
-
successfully successfully reattach (gắn lại thành công)
-
a limb reattach a limb (nối lại một chi (tay, chân))
-
a file reattach a file (đính kèm lại một tệp (tin))
-
the handle reattach the handle (gắn lại tay cầm)
-
a retina reattach a retina (nối lại võng mạc)
Idioms
-
reattach a severed limb/finger
Thực hiện phẫu thuật nối lại một chi/ngón tay bị đứt lìa.
"Surgeons managed to reattach his severed finger after the accident."
(Các bác sĩ phẫu thuật đã xoay sở nối lại ngón tay bị đứt lìa của anh ấy sau tai nạn.)
-
reattach oneself to a group/cause
Tái gia nhập hoặc gắn bó lại với một nhóm, một cộng đồng hoặc một lý tưởng sau một thời gian rời xa.
"After years abroad, she felt a strong need to reattach herself to her cultural roots."
(Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy cảm thấy cần phải gắn bó lại với cội nguồn văn hóa của mình.)
-
reattach a loose part
Gắn lại một bộ phận bị lỏng hoặc rơi ra khỏi cấu trúc chính.
"He had to reattach the loose wheel to the toy car."
(Anh ấy phải gắn lại cái bánh xe bị lỏng vào chiếc xe đồ chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reattach
verbgắn lại, nối lại
"After the surgery, the doctor was able to reattach the severed nerve."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reattach".
