reset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To set again or differently.
Vietnamese Meaning
Đặt lại hoặc thay đổi lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to reset my computer after the system crashed."
"Tôi phải khởi động lại máy tính sau khi hệ thống bị sập."
-
"The device required a factory reset."
"Thiết bị yêu cầu khôi phục cài đặt gốc."
-
"Let's reset the timer to zero."
"Hãy đặt lại bộ hẹn giờ về không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'reset' thường được dùng để chỉ việc khôi phục cài đặt gốc, khởi động lại một thiết bị, hoặc bắt đầu lại một quy trình từ đầu. Nó nhấn mạnh sự trở về một trạng thái ban đầu hoặc một điểm bắt đầu mới.
Prepositions
'Reset to' được dùng khi muốn chỉ rõ trạng thái hoặc giá trị mà cái gì đó được đưa về. Ví dụ: 'Reset the device to factory settings'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
password password reset (đặt lại mật khẩu)
-
factory factory reset (khôi phục cài đặt gốc)
-
system system reset (khởi động lại hệ thống)
-
hard hard reset (khởi động lại cưỡng bức/nóng)
-
soft soft reset (khởi động lại nhẹ nhàng/lạnh)
-
do do a reset (thực hiện việc đặt lại)
-
perform perform a reset (tiến hành đặt lại)
-
hit hit the reset button (nhấn nút đặt lại (nghĩa đen và ẩn dụ))
-
force force a reset (buộc phải đặt lại)
-
initiate initiate a reset (khởi động quá trình đặt lại)
-
timer reset the timer (đặt lại đồng hồ đếm giờ)
-
clock reset the clock (đặt lại đồng hồ (thời gian); bắt đầu lại từ đầu)
-
goals reset your goals (đặt lại mục tiêu của bạn)
-
expectations reset expectations (điều chỉnh lại kỳ vọng)
Idioms
-
reset the clock
bắt đầu lại từ đầu; đặt lại thời gian
"After the mistake, they decided to reset the clock and start the project fresh."
(Sau sai lầm, họ quyết định 'reset the clock' (bắt đầu lại từ đầu) và thực hiện dự án một cách tươi mới.)
-
hit the reset button
nhấn nút khởi động lại (ẩn dụ cho việc bắt đầu lại, làm lại từ đầu)
"Sometimes, you just need to hit the reset button on your day and try again."
(Đôi khi, bạn chỉ cần 'nhấn nút reset' cho ngày của mình và thử lại.)
-
reset to zero
đưa về trạng thái ban đầu, bắt đầu lại từ con số 0
"Our negotiation failed, so we had to reset to zero and find a new approach."
(Cuộc đàm phán của chúng tôi thất bại, vì vậy chúng tôi phải 'reset về 0' và tìm một hướng tiếp cận mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reset
động từĐặt lại hoặc thay đổi lại.
"I had to reset my computer after the system crashed."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The computer, which I had to reset because of a virus, is now working perfectly. |
Cái máy tính, cái mà tôi phải cài lại vì virus, bây giờ đang hoạt động hoàn hảo. |
| Phủ định | The program, which doesn't reset automatically, requires manual intervention. |
Chương trình, cái mà không tự động cài lại, yêu cầu sự can thiệp thủ công. |
| Nghi vấn | Is this the button which resets the entire system when pressed? |
Đây có phải là nút mà cài lại toàn bộ hệ thống khi được ấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reset".
