(Top Banner Ad)
reset
B1
động từ B1 Công nghệ thông tin, Điện tử, Tổng quát

reset

UK: /riːˈsɛt/ • US: /riːˈsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập lại khởi động lại cài lại đặt lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To set again or differently.

Vietnamese Meaning

Đặt lại hoặc thay đổi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to reset my computer after the system crashed."

    "Tôi phải khởi động lại máy tính sau khi hệ thống bị sập."

  • "The device required a factory reset."

    "Thiết bị yêu cầu khôi phục cài đặt gốc."

  • "Let's reset the timer to zero."

    "Hãy đặt lại bộ hẹn giờ về không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reset đặt lại, thiết lập lại
Noun reset sự đặt lại, sự thiết lập lại
Adjective resettable có thể đặt lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
settan
English (15th Century)
reset

Khởi nguồn của 'Reset': Đặt lại từ đầu

Từ 'reset' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'set' (từ tiếng Anh cổ 'settan', nghĩa là 'đặt, để'). Theo nghĩa đen, 'reset' có nghĩa là 'đặt lại' hoặc 'thiết lập lại'. Ban đầu, nó có thể được dùng trong các ngữ cảnh như 'đặt lại bẫy' hoặc 'nắn lại xương gãy'. Ngày nay, nghĩa của từ đã mở rộng rất nhiều, ám chỉ việc đưa một hệ thống, thiết bị, hoặc thậm chí một tình huống trở về trạng thái ban đầu, xóa bỏ những thay đổi đã xảy ra.

Usage Note

Động từ 'reset' thường được dùng để chỉ việc khôi phục cài đặt gốc, khởi động lại một thiết bị, hoặc bắt đầu lại một quy trình từ đầu. Nó nhấn mạnh sự trở về một trạng thái ban đầu hoặc một điểm bắt đầu mới.

Prepositions

to

'Reset to' được dùng khi muốn chỉ rõ trạng thái hoặc giá trị mà cái gì đó được đưa về. Ví dụ: 'Reset the device to factory settings'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + reset
  • password password reset
    (đặt lại mật khẩu)
  • factory factory reset
    (khôi phục cài đặt gốc)
  • system system reset
    (khởi động lại hệ thống)
  • hard hard reset
    (khởi động lại cưỡng bức/nóng)
  • soft soft reset
    (khởi động lại nhẹ nhàng/lạnh)
Động từ + reset
  • do do a reset
    (thực hiện việc đặt lại)
  • perform perform a reset
    (tiến hành đặt lại)
  • hit hit the reset button
    (nhấn nút đặt lại (nghĩa đen và ẩn dụ))
  • force force a reset
    (buộc phải đặt lại)
  • initiate initiate a reset
    (khởi động quá trình đặt lại)
reset + Danh từ
  • timer reset the timer
    (đặt lại đồng hồ đếm giờ)
  • clock reset the clock
    (đặt lại đồng hồ (thời gian); bắt đầu lại từ đầu)
  • goals reset your goals
    (đặt lại mục tiêu của bạn)
  • expectations reset expectations
    (điều chỉnh lại kỳ vọng)

Idioms

  • reset the clock

    bắt đầu lại từ đầu; đặt lại thời gian

    "After the mistake, they decided to reset the clock and start the project fresh."

    (Sau sai lầm, họ quyết định 'reset the clock' (bắt đầu lại từ đầu) và thực hiện dự án một cách tươi mới.)

  • hit the reset button

    nhấn nút khởi động lại (ẩn dụ cho việc bắt đầu lại, làm lại từ đầu)

    "Sometimes, you just need to hit the reset button on your day and try again."

    (Đôi khi, bạn chỉ cần 'nhấn nút reset' cho ngày của mình và thử lại.)

  • reset to zero

    đưa về trạng thái ban đầu, bắt đầu lại từ con số 0

    "Our negotiation failed, so we had to reset to zero and find a new approach."

    (Cuộc đàm phán của chúng tôi thất bại, vì vậy chúng tôi phải 'reset về 0' và tìm một hướng tiếp cận mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reset

động từ
Lật mặt

Đặt lại hoặc thay đổi lại.

"I had to reset my computer after the system crashed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer, which I had to reset because of a virus, is now working perfectly.
Cái máy tính, cái mà tôi phải cài lại vì virus, bây giờ đang hoạt động hoàn hảo.
Phủ định
The program, which doesn't reset automatically, requires manual intervention.
Chương trình, cái mà không tự động cài lại, yêu cầu sự can thiệp thủ công.
Nghi vấn
Is this the button which resets the entire system when pressed?
Đây có phải là nút mà cài lại toàn bộ hệ thống khi được ấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reset".

Nút Reset trong đời sống

Trong văn hóa phương Tây, 'reset' không chỉ là một thuật ngữ công nghệ mà còn là một ẩn dụ mạnh mẽ cho việc thay đổi cuộc sống hoặc một tình huống. Khi mọi thứ trở nên quá tải hoặc không như mong muốn, người ta thường nói đến việc 'nhấn nút reset' ('hit the reset button') để có một khởi đầu mới, xóa bỏ những gì tiêu cực và bắt đầu lại từ đầu với một tinh thần mới.

Năm mới và sự khởi đầu mới

Truyền thống 'New Year's Resolutions' (những quyết tâm trong năm mới) ở các nước phương Tây là một ví dụ rõ nét về ý tưởng 'reset' cá nhân. Mọi người coi ngày đầu năm mới như một cơ hội để 'đặt lại' thói quen, mục tiêu, và lối sống của mình, hướng tới những thay đổi tích cực và một phiên bản tốt hơn của bản thân.