Shut down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cease operating; to stop functioning.
Vietnamese Meaning
Ngừng hoạt động; tắt; đóng cửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory had to shut down due to the economic crisis."
"Nhà máy đã phải đóng cửa vì cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Please shut down your computer before leaving the office."
"Vui lòng tắt máy tính của bạn trước khi rời khỏi văn phòng."
-
"The city was shut down due to the blizzard."
"Thành phố đã bị đóng cửa vì trận bão tuyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shutdown | Sự đóng cửa, sự ngừng hoạt động (của một nhà máy, doanh nghiệp, hoặc hệ thống) |
| Verb | shut | Đóng, khép; ngừng hoạt động (thường là một phần của cụm động từ) |
| Adjective | shut | Đóng, khép kín; không mở |
| Noun | shutter | Cửa chớp, màn trập (máy ảnh); tấm chắn |
| Noun | closure | Sự đóng cửa, sự kết thúc (của một doanh nghiệp, cuộc điều tra...) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'shut down' mang nghĩa ngừng hoạt động một cách đột ngột hoặc có kế hoạch. Nó có thể áp dụng cho máy móc, hệ thống, doanh nghiệp, hoặc thậm chí là cơ thể người (trong một số trường hợp y học). Khác với 'turn off' (tắt), 'shut down' thường ám chỉ một quá trình có hệ thống và thường được thực hiện để bảo trì hoặc ngăn chặn sự cố. So sánh với 'close' (đóng cửa), 'shut down' thường mang tính chất tạm thời hoặc có kế hoạch hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely shut down (đóng cửa hoàn toàn, ngừng hoạt động hoàn toàn)
-
partially partially shut down (đóng cửa một phần, ngừng hoạt động một phần)
-
quickly quickly shut down (nhanh chóng đóng cửa/tắt máy)
-
factory factory shut down (nhà máy đóng cửa/ngừng sản xuất)
-
business business shut down (doanh nghiệp ngừng hoạt động)
-
computer computer shut down (máy tính tắt nguồn)
-
system system shut down (hệ thống ngừng hoạt động/sập)
-
decide to decide to shut down (quyết định đóng cửa/dừng hoạt động)
-
force to force to shut down (buộc phải đóng cửa/dừng hoạt động)
Idioms
-
shut down (a person/idea)
làm cho ai đó im lặng, bác bỏ hoặc dập tắt một ý tưởng một cách thẳng thừng
"She tried to share her innovative idea, but her boss quickly shut her down."
(Cô ấy cố gắng chia sẻ ý tưởng sáng tạo của mình, nhưng sếp cô ấy nhanh chóng bác bỏ nó.)
-
shut down emotionally/mentally
ngừng phản ứng, rút lui về mặt cảm xúc/tâm lý (thường do căng thẳng, sốc hoặc tổn thương)
"After the traumatic event, he just shut down emotionally and wouldn't talk to anyone."
(Sau sự kiện đau thương, anh ấy hoàn toàn rút lui về mặt cảm xúc và không nói chuyện với ai cả.)
-
shut down operations
ngừng tất cả các hoạt động của một doanh nghiệp hoặc tổ chức
"The struggling startup had no choice but to shut down its operations."
(Công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn không còn lựa chọn nào khác ngoài việc ngừng hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Shut down
Động từ (phrasal verb)Ngừng hoạt động; tắt; đóng cửa.
"The factory had to shut down due to the economic crisis."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will shut down its operations next month. |
Công ty sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới. |
| Phủ định | The government did not shut down the schools despite the heavy snow. |
Chính phủ đã không đóng cửa các trường học mặc dù tuyết rơi dày. |
| Nghi vấn | Did the sudden power outage shut down the entire city's grid? |
Liệu sự cố mất điện đột ngột có làm sập toàn bộ lưới điện của thành phố? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Shut down".
