(Top Banner Ad)
Shut down
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Đa lĩnh vực (Công nghệ, Kinh tế, Y học, Giao thông,...)

Shut down

UK: /ˈʃʌt ˌdaʊn/ • US: /ˈʃʌt ˌdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

tắt máy ngừng hoạt động đóng cửa đình chỉ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cease operating; to stop functioning.

Vietnamese Meaning

Ngừng hoạt động; tắt; đóng cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory had to shut down due to the economic crisis."

    "Nhà máy đã phải đóng cửa vì cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Please shut down your computer before leaving the office."

    "Vui lòng tắt máy tính của bạn trước khi rời khỏi văn phòng."

  • "The city was shut down due to the blizzard."

    "Thành phố đã bị đóng cửa vì trận bão tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shutdown Sự đóng cửa, sự ngừng hoạt động (của một nhà máy, doanh nghiệp, hoặc hệ thống)
Verb shut Đóng, khép; ngừng hoạt động (thường là một phần của cụm động từ)
Adjective shut Đóng, khép kín; không mở
Noun shutter Cửa chớp, màn trập (máy ảnh); tấm chắn
Noun closure Sự đóng cửa, sự kết thúc (của một doanh nghiệp, cuộc điều tra...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Công nghệ, Kinh tế, Y học, Giao thông,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skutjaną
Old English
scyttan
Middle English
shutten
Modern English
shut
Old English
dūn
Middle English
doun
Modern English
down

Nguồn gốc của 'Shut'

Từ 'shut' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scyttan', mang nghĩa 'khóa lại, cài chốt'. Nó liên quan đến hành động đóng kín một thứ gì đó, ban đầu thường là cửa hoặc cổng, bằng một vật chắn. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra việc dừng hoạt động hoặc ngăn chặn sự tiếp cận. Sự kết hợp 'shut down' là một phrasal verb (cụm động từ) hiện đại hơn, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19.

Nguồn gốc của 'Down'

Từ 'down' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dūn', ban đầu có nghĩa là 'từ đồi núi' hoặc 'xuống thấp'. Nó chỉ phương hướng đi xuống. Khi kết hợp với 'shut' trong cụm 'shut down', 'down' nhấn mạnh hành động đóng hoặc dừng lại một cách hoàn toàn, kết thúc một quá trình, giống như một thiết bị tắt nguồn và năng lượng 'đi xuống' đến trạng thái ngừng hoạt động.

Usage Note

Cụm động từ 'shut down' mang nghĩa ngừng hoạt động một cách đột ngột hoặc có kế hoạch. Nó có thể áp dụng cho máy móc, hệ thống, doanh nghiệp, hoặc thậm chí là cơ thể người (trong một số trường hợp y học). Khác với 'turn off' (tắt), 'shut down' thường ám chỉ một quá trình có hệ thống và thường được thực hiện để bảo trì hoặc ngăn chặn sự cố. So sánh với 'close' (đóng cửa), 'shut down' thường mang tính chất tạm thời hoặc có kế hoạch hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Shut down
  • completely completely shut down
    (đóng cửa hoàn toàn, ngừng hoạt động hoàn toàn)
  • partially partially shut down
    (đóng cửa một phần, ngừng hoạt động một phần)
  • quickly quickly shut down
    (nhanh chóng đóng cửa/tắt máy)
Noun (subject) + Shut down
  • factory factory shut down
    (nhà máy đóng cửa/ngừng sản xuất)
  • business business shut down
    (doanh nghiệp ngừng hoạt động)
  • computer computer shut down
    (máy tính tắt nguồn)
  • system system shut down
    (hệ thống ngừng hoạt động/sập)
Verb + Shut down (action taken)
  • decide to decide to shut down
    (quyết định đóng cửa/dừng hoạt động)
  • force to force to shut down
    (buộc phải đóng cửa/dừng hoạt động)

Idioms

  • shut down (a person/idea)

    làm cho ai đó im lặng, bác bỏ hoặc dập tắt một ý tưởng một cách thẳng thừng

    "She tried to share her innovative idea, but her boss quickly shut her down."

    (Cô ấy cố gắng chia sẻ ý tưởng sáng tạo của mình, nhưng sếp cô ấy nhanh chóng bác bỏ nó.)

  • shut down emotionally/mentally

    ngừng phản ứng, rút lui về mặt cảm xúc/tâm lý (thường do căng thẳng, sốc hoặc tổn thương)

    "After the traumatic event, he just shut down emotionally and wouldn't talk to anyone."

    (Sau sự kiện đau thương, anh ấy hoàn toàn rút lui về mặt cảm xúc và không nói chuyện với ai cả.)

  • shut down operations

    ngừng tất cả các hoạt động của một doanh nghiệp hoặc tổ chức

    "The struggling startup had no choice but to shut down its operations."

    (Công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn không còn lựa chọn nào khác ngoài việc ngừng hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Shut down

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Ngừng hoạt động; tắt; đóng cửa.

"The factory had to shut down due to the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will shut down its operations next month.
Công ty sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới.
Phủ định
The government did not shut down the schools despite the heavy snow.
Chính phủ đã không đóng cửa các trường học mặc dù tuyết rơi dày.
Nghi vấn
Did the sudden power outage shut down the entire city's grid?
Liệu sự cố mất điện đột ngột có làm sập toàn bộ lưới điện của thành phố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Shut down".

Đóng cửa chính phủ (Government Shutdown)

Tại một số quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'government shutdown' xảy ra khi cơ quan lập pháp (như Quốc hội) không thể thông qua luật ngân sách kịp thời. Điều này dẫn đến việc ngừng hoạt động của các cơ quan chính phủ không thiết yếu, ảnh hưởng đến hàng trăm ngàn nhân viên và dịch vụ công. Đây là một khái niệm quan trọng trong chính trị phương Tây, thể hiện sự bế tắc trong hệ thống chính trị.

Cơ chế phòng vệ tâm lý

Trong tâm lý học, 'shut down' (ngừng hoạt động) có thể mô tả một cơ chế đối phó khi một người ngừng phản ứng hoặc rút lui khỏi các tình huống gây căng thẳng, tổn thương hoặc quá tải cảm xúc. Đây là một cách để tâm trí và cơ thể tự bảo vệ khỏi áp lực quá lớn, đôi khi dẫn đến sự thờ ơ hoặc cô lập.