forgettable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily forgotten; not memorable.
Vietnamese Meaning
Dễ quên; không đáng nhớ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was so forgettable that I can't even remember the actors' names."
"Bộ phim quá nhạt nhòa đến nỗi tôi thậm chí còn không nhớ nổi tên diễn viên."
-
"The restaurant was forgettable, and I wouldn't recommend it."
"Nhà hàng này không có gì đặc biệt, và tôi sẽ không giới thiệu nó."
-
"His speech was rather forgettable."
"Bài phát biểu của anh ấy khá nhạt nhòa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forget | Quên, lãng quên |
| Adjective | unforgettable | Không thể quên, đáng nhớ |
| Noun | forgetfulness | Sự hay quên, tính đãng trí |
| Noun | forgetter | Người hay quên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'forgettable' thường được sử dụng để mô tả những thứ không đặc biệt, không có ấn tượng sâu sắc và do đó dễ bị lãng quên. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy một sự thiếu sót về phẩm chất hoặc tác động. So với 'unforgettable', 'forgettable' hoàn toàn trái ngược, chỉ sự tầm thường và sự dễ bị bỏ qua. Cần phân biệt với 'forgotten' (bị quên), 'forgettable' chỉ khả năng bị quên, còn 'forgotten' chỉ trạng thái đã bị quên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather forgettable (khá dễ quên, hơi tầm thường)
-
utterly utterly forgettable (hoàn toàn dễ quên, cực kỳ tầm thường)
-
completely completely forgettable (hoàn toàn dễ quên, không có gì đáng nhớ)
-
totally totally forgettable (hoàn toàn dễ quên, chẳng có gì đặc biệt)
-
largely largely forgettable (phần lớn là dễ quên, đa phần không đáng nhớ)
-
surprisingly surprisingly forgettable (dễ quên một cách đáng ngạc nhiên)
-
easily easily forgettable (dễ dàng bị lãng quên)
-
a forgettable a forgettable experience (một trải nghiệm dễ quên)
-
a forgettable a forgettable performance (một màn trình diễn dễ quên, tầm thường)
Idioms
-
a forgettable performance
Một màn trình diễn dễ quên, không để lại ấn tượng gì.
"The band's latest album was a rather forgettable performance, lacking any catchy tunes."
(Album mới nhất của ban nhạc là một màn trình diễn khá dễ quên, thiếu đi những giai điệu bắt tai.)
-
a forgettable experience
Một trải nghiệm không đáng nhớ, không có gì đặc biệt.
"Our holiday was a forgettable experience; nothing really stood out."
(Kỳ nghỉ của chúng tôi là một trải nghiệm dễ quên; không có gì thực sự nổi bật.)
-
make something forgettable
Làm cho thứ gì đó trở nên dễ quên, không đáng nhớ.
"The dull storyline and weak characters made the movie utterly forgettable."
(Cốt truyện tẻ nhạt và các nhân vật yếu ớt đã khiến bộ phim hoàn toàn dễ quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forgettable
adjectiveDễ quên; không đáng nhớ.
"The movie was so forgettable that I can't even remember the actors' names."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the movie had a big budget, the plot was forgettable, so it didn't do well in theaters. |
Mặc dù bộ phim có kinh phí lớn, cốt truyện lại dễ quên, vì vậy nó không thành công ở các rạp chiếu phim. |
| Phủ định | Even though the trip was short, the stunning scenery was not forgettable, and it left a lasting impression. |
Mặc dù chuyến đi ngắn ngủi, phong cảnh tuyệt đẹp không thể nào quên và nó đã để lại một ấn tượng sâu sắc. |
| Nghi vấn | Since the experience was so forgettable, do you even remember where we parked the car? |
Vì trải nghiệm quá dễ quên, bạn thậm chí có nhớ chúng ta đã đỗ xe ở đâu không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That movie, despite its star-studded cast, was ultimately forgettable. |
Bộ phim đó, mặc dù có dàn diễn viên toàn sao, cuối cùng lại dễ quên. |
| Phủ định | This experience, while challenging, is not forgettable, and I will cherish the lessons learned. |
Trải nghiệm này, tuy đầy thử thách, không dễ quên, và tôi sẽ trân trọng những bài học đã học. |
| Nghi vấn | This vacation, filled with adventure and relaxation, is it truly forgettable? |
Kỳ nghỉ này, tràn ngập những cuộc phiêu lưu và thư giãn, có thật sự dễ quên không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That movie was forgettable. |
Bộ phim đó thật dễ quên. |
| Phủ định | Isn't that concert forgettable? |
Buổi hòa nhạc đó không phải là dễ quên sao? |
| Nghi vấn | Is this moment forgettable? |
Khoảnh khắc này có dễ quên không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant used to have forgettable food, but now it's excellent. |
Nhà hàng từng có đồ ăn dễ quên, nhưng bây giờ nó rất tuyệt. |
| Phủ định | The plot didn't use to be forgettable, but the latest revisions ruined it. |
Cốt truyện đã từng không dễ quên, nhưng những sửa đổi gần đây nhất đã phá hỏng nó. |
| Nghi vấn | Did the movie use to have a forgettable ending before they reshot it? |
Bộ phim đã từng có một kết thúc dễ quên trước khi họ quay lại nó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgettable".
