recognizability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being easily recognized or identified.
Vietnamese Meaning
Khả năng hoặc trạng thái dễ dàng được nhận ra hoặc xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recognizability of the company's logo is a key factor in its marketing success."
"Tính dễ nhận biết của logo công ty là một yếu tố quan trọng trong thành công marketing của nó."
-
"The high recognizability of the product packaging led to increased sales."
"Tính dễ nhận biết cao của bao bì sản phẩm đã dẫn đến doanh số tăng."
-
"Improving the recognizability of the website is crucial for attracting more visitors."
"Cải thiện tính dễ nhận biết của trang web là rất quan trọng để thu hút nhiều khách truy cập hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recognize | nhận ra, công nhận |
| Noun | recognition | sự công nhận, sự nhận diện |
| Adjective | recognizable | có thể nhận ra, dễ nhận biết |
| Adverb | recognizably | một cách dễ nhận biết |
| Adjective (Past Participle) | recognized | được công nhận, được thừa nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính dễ nhận biết đề cập đến mức độ dễ dàng một đối tượng, người hoặc thương hiệu được nhận ra. Trong marketing, recognizability là yếu tố quan trọng để xây dựng thương hiệu mạnh. Trong tâm lý học, nó liên quan đến trí nhớ và khả năng nhận diện khuôn mặt hoặc vật thể quen thuộc.
Prepositions
'Recognizability of X': Tính dễ nhận biết của X (ví dụ: 'the recognizability of the brand'). 'Recognizability for Y': Tính dễ nhận biết đối với Y (ví dụ: 'recognizability for certain demographics').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high recognizability (tính dễ nhận biết cao)
-
low low recognizability (tính khó nhận biết)
-
strong strong recognizability (tính dễ nhận diện mạnh mẽ)
-
clear clear recognizability (tính dễ nhận biết rõ ràng)
-
instant instant recognizability (tính nhận biết tức thì)
-
brand brand recognizability (tính nhận diện thương hiệu)
-
global global recognizability (tính nhận biết toàn cầu)
-
visual visual recognizability (tính nhận biết bằng hình ảnh)
-
enhance enhance recognizability (nâng cao tính dễ nhận biết)
-
improve improve recognizability (cải thiện tính dễ nhận biết)
-
establish establish recognizability (thiết lập tính dễ nhận biết)
-
gain gain recognizability (đạt được sự dễ nhận biết)
-
lose lose recognizability (đánh mất sự dễ nhận biết)
-
maintain maintain recognizability (duy trì tính dễ nhận biết)
-
lack lack recognizability (thiếu tính dễ nhận biết)
-
level of level of recognizability (mức độ dễ nhận biết)
-
degree of degree of recognizability (mức độ dễ nhận biết)
-
factor in a factor in recognizability (một yếu tố trong tính dễ nhận biết)
Idioms
-
gain recognizability
trở nên dễ nhận biết, đạt được sự nhận diện
"The new logo helped the company gain recognizability in the market."
(Logo mới đã giúp công ty đạt được sự nhận diện trên thị trường.)
-
lack of recognizability
thiếu sự nhận diện, khó nhận biết
"The product suffered from a lack of recognizability among consumers."
(Sản phẩm bị khó nhận biết đối với người tiêu dùng.)
-
a mark of recognizability
một dấu hiệu đặc trưng để nhận diện
"The unique design became a mark of recognizability for the brand."
(Thiết kế độc đáo đã trở thành một dấu hiệu đặc trưng để nhận diện cho thương hiệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recognizability
NounKhả năng hoặc trạng thái dễ dàng được nhận ra hoặc xác định.
"The recognizability of the company's logo is a key factor in its marketing success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognizability".
