(Top Banner Ad)
recognizability
C1
Noun C1 Marketing, Psychology, Linguistics

recognizability

UK: /ˌrekəɡˈnaɪzəˈbɪləti/ • US: /ˌrekəɡˈnaɪzəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ nhận biết khả năng nhận biết độ dễ nhận biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being easily recognized or identified.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc trạng thái dễ dàng được nhận ra hoặc xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recognizability of the company's logo is a key factor in its marketing success."

    "Tính dễ nhận biết của logo công ty là một yếu tố quan trọng trong thành công marketing của nó."

  • "The high recognizability of the product packaging led to increased sales."

    "Tính dễ nhận biết cao của bao bì sản phẩm đã dẫn đến doanh số tăng."

  • "Improving the recognizability of the website is crucial for attracting more visitors."

    "Cải thiện tính dễ nhận biết của trang web là rất quan trọng để thu hút nhiều khách truy cập hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recognize nhận ra, công nhận
Noun recognition sự công nhận, sự nhận diện
Adjective recognizable có thể nhận ra, dễ nhận biết
Adverb recognizably một cách dễ nhận biết
Adjective (Past Participle) recognized được công nhận, được thừa nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Psychology, Linguistics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Latin
gnoscere
Latin
cognoscere
Latin
recognoscere
Old French
reconoistre
English
recognize
English
recognizable
English
recognizability

Nguồn gốc của 'nhận biết lại'

Từ 'recognizability' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin cổ 'recognoscere', mang ý nghĩa 'nhận ra lại' hoặc 'nhớ lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'cognoscere' (biết, nhận thức). Qua tiếng Pháp cổ 'reconoistre' rồi vào tiếng Anh thành 'recognize', từ này dần phát triển thêm các dạng như 'recognizable' (có thể nhận ra) và cuối cùng là 'recognizability' (tính có thể nhận ra). Điều thú vị là nó vẫn giữ được ý nghĩa cốt lõi của việc 'biết điều gì đó một lần nữa' hoặc 'xác định một cách rõ ràng'.

Usage Note

Tính dễ nhận biết đề cập đến mức độ dễ dàng một đối tượng, người hoặc thương hiệu được nhận ra. Trong marketing, recognizability là yếu tố quan trọng để xây dựng thương hiệu mạnh. Trong tâm lý học, nó liên quan đến trí nhớ và khả năng nhận diện khuôn mặt hoặc vật thể quen thuộc.

Prepositions

of for

'Recognizability of X': Tính dễ nhận biết của X (ví dụ: 'the recognizability of the brand'). 'Recognizability for Y': Tính dễ nhận biết đối với Y (ví dụ: 'recognizability for certain demographics').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recognizability
  • high high recognizability
    (tính dễ nhận biết cao)
  • low low recognizability
    (tính khó nhận biết)
  • strong strong recognizability
    (tính dễ nhận diện mạnh mẽ)
  • clear clear recognizability
    (tính dễ nhận biết rõ ràng)
  • instant instant recognizability
    (tính nhận biết tức thì)
  • brand brand recognizability
    (tính nhận diện thương hiệu)
  • global global recognizability
    (tính nhận biết toàn cầu)
  • visual visual recognizability
    (tính nhận biết bằng hình ảnh)
Verb + recognizability
  • enhance enhance recognizability
    (nâng cao tính dễ nhận biết)
  • improve improve recognizability
    (cải thiện tính dễ nhận biết)
  • establish establish recognizability
    (thiết lập tính dễ nhận biết)
  • gain gain recognizability
    (đạt được sự dễ nhận biết)
  • lose lose recognizability
    (đánh mất sự dễ nhận biết)
  • maintain maintain recognizability
    (duy trì tính dễ nhận biết)
  • lack lack recognizability
    (thiếu tính dễ nhận biết)
Noun + recognizability
  • level of level of recognizability
    (mức độ dễ nhận biết)
  • degree of degree of recognizability
    (mức độ dễ nhận biết)
  • factor in a factor in recognizability
    (một yếu tố trong tính dễ nhận biết)

Idioms

  • gain recognizability

    trở nên dễ nhận biết, đạt được sự nhận diện

    "The new logo helped the company gain recognizability in the market."

    (Logo mới đã giúp công ty đạt được sự nhận diện trên thị trường.)

  • lack of recognizability

    thiếu sự nhận diện, khó nhận biết

    "The product suffered from a lack of recognizability among consumers."

    (Sản phẩm bị khó nhận biết đối với người tiêu dùng.)

  • a mark of recognizability

    một dấu hiệu đặc trưng để nhận diện

    "The unique design became a mark of recognizability for the brand."

    (Thiết kế độc đáo đã trở thành một dấu hiệu đặc trưng để nhận diện cho thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recognizability

Noun
Lật mặt

Khả năng hoặc trạng thái dễ dàng được nhận ra hoặc xác định.

"The recognizability of the company's logo is a key factor in its marketing success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognizability".

Nhận diện thương hiệu và tiếp thị

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, 'recognizability' (tính nhận diện) là yếu tố sống còn đối với các thương hiệu. Một logo, slogan, hoặc bao bì sản phẩm dễ nhận biết giúp thương hiệu nổi bật giữa vô vàn đối thủ, xây dựng lòng tin và sự trung thành từ khách hàng. Điều này liên quan trực tiếp đến các chiến lược tiếp thị và quảng cáo nhằm khắc sâu hình ảnh thương hiệu vào tâm trí người tiêu dùng.

Danh tiếng cá nhân và công chúng

Trong xã hội, tính dễ nhận biết cũng quan trọng đối với cá nhân, đặc biệt là những người nổi tiếng, chính trị gia, hoặc các nhân vật của công chúng. Khả năng được nhận ra ngay lập tức giúp họ duy trì ảnh hưởng, kết nối với khán giả hoặc cử tri. Điều này thường được xây dựng thông qua hình ảnh cá nhân, phong cách đặc trưng hoặc những đóng góp nổi bật trong lĩnh vực của họ.