(Top Banner Ad)
notability
C1
noun C1 General

notability

UK: /ˌnəʊtəˈbɪləti/ • US: /ˌnoʊdəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự nổi tiếng tầm quan trọng sự đáng chú ý sự trứ danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being important, famous, or worthy of attention.

Vietnamese Meaning

Tính đáng chú ý, sự nổi tiếng, sự quan trọng, hoặc sự đáng được quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her notability as a scientist stems from her groundbreaking research."

    "Sự đáng chú ý của cô ấy với tư cách là một nhà khoa học bắt nguồn từ nghiên cứu đột phá của cô ấy."

  • "The notability of the author increased after winning the prestigious literary award."

    "Sự nổi tiếng của tác giả đã tăng lên sau khi giành được giải thưởng văn học danh giá."

  • "Historical records confirm the notability of this event in shaping the nation's identity."

    "Các ghi chép lịch sử xác nhận tầm quan trọng của sự kiện này trong việc định hình bản sắc dân tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun note ghi chú, lưu ý
Noun notation ký hiệu, hệ thống ký hiệu
Noun notice thông báo, sự chú ý
Adjective notable đáng chú ý, nổi bật, có tiếng tăm
Adjective noticeable có thể nhận thấy, dễ thấy
Adjective noted nổi tiếng, được ghi nhận
Verb note ghi lại, lưu ý
Verb notify thông báo, báo tin
Adverb notably đáng chú ý là, đặc biệt là
Adverb noticeably một cách dễ nhận thấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
notare
Latin
notabilis
Old French
notable
English
notable
English
notability

Nguồn Gốc 'Đáng Chú Ý'

Từ "notability" có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Từ gốc là động từ "notare" nghĩa là "đánh dấu" hoặc "biết". Từ đó phát triển thành tính từ "notabilis", mô tả cái gì đó "có thể đánh dấu", "đáng chú ý" hoặc "đáng được ghi nhận". Qua tiếng Pháp cổ "notable", từ này du nhập vào tiếng Anh, và khi thêm hậu tố "-ity" (dùng để tạo danh từ trừu tượng), nó trở thành "notability" – chỉ sự nổi bật, đáng được ghi nhận hoặc tầm quan trọng.

Usage Note

Notability thường được dùng để chỉ tầm quan trọng hoặc sự nổi tiếng của một người, sự kiện, hoặc ý tưởng. Nó thường ám chỉ một mức độ ảnh hưởng hoặc sự công nhận cao hơn so với 'fame' (sự nổi tiếng) thông thường. Trong bối cảnh học thuật và báo chí, 'notability' có một ý nghĩa kỹ thuật hơn, đề cập đến việc một chủ đề có đủ điều kiện để được đưa vào một bách khoa toàn thư hoặc nguồn tham khảo khác dựa trên các tiêu chí cụ thể.

Prepositions

for in of

'Notability for' thường được dùng để chỉ lý do hoặc lĩnh vực mà ai đó hoặc cái gì đó trở nên đáng chú ý. Ví dụ: 'His notability for scientific achievements is well-deserved.' 'Notability in' thường được dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc lĩnh vực cụ thể mà ai đó hoặc cái gì đó đáng chú ý. Ví dụ: 'Her notability in the field of literature is undeniable.' 'Notability of' thường được dùng để chỉ chất lượng đáng chú ý của một cái gì đó. Ví dụ: 'The notability of this event cannot be overstated.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + notability
  • considerable considerable notability
    (sự nổi bật đáng kể)
  • significant significant notability
    (sự nổi bật quan trọng)
  • historical historical notability
    (sự nổi bật về mặt lịch sử)
  • academic academic notability
    (sự nổi bật trong học thuật)
  • cultural cultural notability
    (sự nổi bật về văn hóa)
Verb + notability
  • gain gain notability
    (đạt được sự nổi bật)
  • achieve achieve notability
    (đạt được sự nổi bật)
  • establish establish notability
    (thiết lập sự nổi bật)
  • recognize recognize notability
    (công nhận sự nổi bật)
  • assess assess notability
    (đánh giá sự nổi bật)
Notability + Prepositional Phrase
  • notability of the notability of an event
    (sự đáng chú ý của một sự kiện)
  • criteria for criteria for notability
    (tiêu chí để được công nhận nổi bật)
  • threshold of threshold of notability
    (ngưỡng nổi bật (mức độ cần thiết để được công nhận))

Idioms

  • gain/achieve notability

    đạt được sự nổi bật/nổi tiếng

    "The young artist quickly gained notability for her unique style."

    (Nữ nghệ sĩ trẻ nhanh chóng đạt được sự nổi bật nhờ phong cách độc đáo của mình.)

  • criteria for notability

    tiêu chí để được công nhận nổi bật

    "Wikipedia has strict criteria for notability before an article can be published."

    (Wikipedia có các tiêu chí nghiêm ngặt về sự nổi bật trước khi một bài viết có thể được xuất bản.)

  • a person of notability

    một người có tầm ảnh hưởng/nổi bật (hơi trang trọng)

    "The conference was attended by several persons of notability in the scientific community."

    (Hội nghị có sự tham dự của một số nhân vật nổi bật trong cộng đồng khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notability

noun
Lật mặt

Tính đáng chú ý, sự nổi tiếng, sự quan trọng, hoặc sự đáng được quan tâm.

"Her notability as a scientist stems from her groundbreaking research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notability".

Tiêu Chí "Notability" Của Wikipedia

Trong thế giới số, Wikipedia sử dụng thuật ngữ "notability" (tiêu chí nổi bật) để chỉ các quy định mà một chủ đề phải đáp ứng để được đưa vào làm một bài viết độc lập. Điều này giúp đảm bảo rằng chỉ những thông tin có ý nghĩa và đã được công nhận bởi nhiều nguồn đáng tin cậy mới xuất hiện trên nền tảng này, phản ánh một khía cạnh hiện đại về việc xác định "sự nổi bật".

Sự Nổi Tiếng và Ghi Nhận Xã Hội

Khái niệm "notability" gắn liền với mong muốn của con người về sự công nhận và ghi nhớ. Trong nhiều nền văn hóa, việc đạt được sự nổi bật trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học, chính trị, hay thể thao thường được coi là dấu hiệu của thành công và để lại di sản. Nó không chỉ là về danh tiếng cá nhân mà còn về tác động đến cộng đồng và lịch sử, là động lực thúc đẩy nhiều người vươn lên và tạo giá trị.