notability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being important, famous, or worthy of attention.
Vietnamese Meaning
Tính đáng chú ý, sự nổi tiếng, sự quan trọng, hoặc sự đáng được quan tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her notability as a scientist stems from her groundbreaking research."
"Sự đáng chú ý của cô ấy với tư cách là một nhà khoa học bắt nguồn từ nghiên cứu đột phá của cô ấy."
-
"The notability of the author increased after winning the prestigious literary award."
"Sự nổi tiếng của tác giả đã tăng lên sau khi giành được giải thưởng văn học danh giá."
-
"Historical records confirm the notability of this event in shaping the nation's identity."
"Các ghi chép lịch sử xác nhận tầm quan trọng của sự kiện này trong việc định hình bản sắc dân tộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | note | ghi chú, lưu ý |
| Noun | notation | ký hiệu, hệ thống ký hiệu |
| Noun | notice | thông báo, sự chú ý |
| Adjective | notable | đáng chú ý, nổi bật, có tiếng tăm |
| Adjective | noticeable | có thể nhận thấy, dễ thấy |
| Adjective | noted | nổi tiếng, được ghi nhận |
| Verb | note | ghi lại, lưu ý |
| Verb | notify | thông báo, báo tin |
| Adverb | notably | đáng chú ý là, đặc biệt là |
| Adverb | noticeably | một cách dễ nhận thấy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Notability thường được dùng để chỉ tầm quan trọng hoặc sự nổi tiếng của một người, sự kiện, hoặc ý tưởng. Nó thường ám chỉ một mức độ ảnh hưởng hoặc sự công nhận cao hơn so với 'fame' (sự nổi tiếng) thông thường. Trong bối cảnh học thuật và báo chí, 'notability' có một ý nghĩa kỹ thuật hơn, đề cập đến việc một chủ đề có đủ điều kiện để được đưa vào một bách khoa toàn thư hoặc nguồn tham khảo khác dựa trên các tiêu chí cụ thể.
Prepositions
'Notability for' thường được dùng để chỉ lý do hoặc lĩnh vực mà ai đó hoặc cái gì đó trở nên đáng chú ý. Ví dụ: 'His notability for scientific achievements is well-deserved.' 'Notability in' thường được dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc lĩnh vực cụ thể mà ai đó hoặc cái gì đó đáng chú ý. Ví dụ: 'Her notability in the field of literature is undeniable.' 'Notability of' thường được dùng để chỉ chất lượng đáng chú ý của một cái gì đó. Ví dụ: 'The notability of this event cannot be overstated.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerable considerable notability (sự nổi bật đáng kể)
-
significant significant notability (sự nổi bật quan trọng)
-
historical historical notability (sự nổi bật về mặt lịch sử)
-
academic academic notability (sự nổi bật trong học thuật)
-
cultural cultural notability (sự nổi bật về văn hóa)
-
gain gain notability (đạt được sự nổi bật)
-
achieve achieve notability (đạt được sự nổi bật)
-
establish establish notability (thiết lập sự nổi bật)
-
recognize recognize notability (công nhận sự nổi bật)
-
assess assess notability (đánh giá sự nổi bật)
-
notability of the notability of an event (sự đáng chú ý của một sự kiện)
-
criteria for criteria for notability (tiêu chí để được công nhận nổi bật)
-
threshold of threshold of notability (ngưỡng nổi bật (mức độ cần thiết để được công nhận))
Idioms
-
gain/achieve notability
đạt được sự nổi bật/nổi tiếng
"The young artist quickly gained notability for her unique style."
(Nữ nghệ sĩ trẻ nhanh chóng đạt được sự nổi bật nhờ phong cách độc đáo của mình.)
-
criteria for notability
tiêu chí để được công nhận nổi bật
"Wikipedia has strict criteria for notability before an article can be published."
(Wikipedia có các tiêu chí nghiêm ngặt về sự nổi bật trước khi một bài viết có thể được xuất bản.)
-
a person of notability
một người có tầm ảnh hưởng/nổi bật (hơi trang trọng)
"The conference was attended by several persons of notability in the scientific community."
(Hội nghị có sự tham dự của một số nhân vật nổi bật trong cộng đồng khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
notability
nounTính đáng chú ý, sự nổi tiếng, sự quan trọng, hoặc sự đáng được quan tâm.
"Her notability as a scientist stems from her groundbreaking research."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notability".
