recognized face
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A face that is familiar and can be identified.
Vietnamese Meaning
Một khuôn mặt quen thuộc và có thể nhận ra được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw a recognized face in the crowd, but I couldn't remember his name."
"Tôi thấy một khuôn mặt quen thuộc trong đám đông, nhưng tôi không thể nhớ ra tên anh ấy."
-
"His recognized face appeared on the news after the incident."
"Khuôn mặt quen thuộc của anh ta xuất hiện trên bản tin sau vụ việc."
-
"The actor has a easily recognized face due to his many roles."
"Nam diễn viên có khuôn mặt dễ nhận ra nhờ nhiều vai diễn của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recognize | nhận ra, công nhận |
| Noun | recognition | sự nhận ra, sự công nhận |
| Adjective | recognizable | có thể nhận ra |
| Adverb | recognizably | một cách dễ nhận ra |
| Noun | face | khuôn mặt |
| Verb | face | đối mặt, quay mặt về phía |
| Adjective | facial | thuộc về khuôn mặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ khuôn mặt của một người mà bạn đã từng gặp trước đây hoặc đã nhìn thấy, và bạn có khả năng nhận ra người đó khi nhìn thấy lại. Khác với 'familiar face' có thể chỉ một khuôn mặt quen thuộc nói chung, 'recognized face' nhấn mạnh khả năng nhận diện cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
familiar a familiar recognized face (một khuôn mặt quen thuộc đã được nhận ra)
-
well-known a well-known recognized face (một khuôn mặt nổi tiếng được nhiều người biết đến)
-
instantly an instantly recognized face (một khuôn mặt được nhận ra ngay lập tức)
-
see see a recognized face (nhìn thấy một khuôn mặt đã quen)
-
spot spot a recognized face (phát hiện ra một khuôn mặt đã quen)
-
greet greet a recognized face (chào hỏi một khuôn mặt đã quen)
Idioms
-
become a recognized face
trở thành một khuôn mặt được nhiều người biết đến (thường trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nhất định), trở nên nổi tiếng
"After winning the competition, she quickly became a recognized face in the fashion industry."
(Sau khi thắng cuộc thi, cô ấy nhanh chóng trở thành một khuôn mặt được nhiều người biết đến trong ngành thời trang.)
-
a recognized face in the crowd
một khuôn mặt quen thuộc/nổi tiếng trong đám đông (khiến người khác chú ý hoặc nhận ra)
"Even among thousands of fans, his was a recognized face in the crowd."
(Ngay cả giữa hàng ngàn người hâm mộ, anh ấy vẫn là một khuôn mặt dễ nhận ra trong đám đông.)
-
be a recognized face to someone
là một khuôn mặt được ai đó nhận ra (có thể là đối với một người cụ thể hoặc một nhóm người)
"To the locals, he was a recognized face, always stopping to chat."
(Đối với người dân địa phương, anh ấy là một khuôn mặt quen thuộc, luôn dừng lại để trò chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recognized face
Cụm danh từMột khuôn mặt quen thuộc và có thể nhận ra được.
"I saw a recognized face in the crowd, but I couldn't remember his name."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The suspect's recognized face was shown on national television during the investigation. |
Khuôn mặt được nhận diện của nghi phạm đã được chiếu trên truyền hình quốc gia trong quá trình điều tra. |
| Phủ định | That recognized face was not seen at the crime scene by any witnesses. |
Khuôn mặt được nhận diện đó không được bất kỳ nhân chứng nào nhìn thấy tại hiện trường vụ án. |
| Nghi vấn | Was the recognized face of the leader shown to the public? |
Có phải khuôn mặt được nhận diện của người lãnh đạo đã được cho công chúng xem không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had a recognized face in the neighborhood. |
Cô ấy nói rằng cô ấy có một khuôn mặt được nhận ra trong khu phố. |
| Phủ định | He said that he did not have a recognized face at the party. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không có một khuôn mặt quen thuộc tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | She asked if I had a recognized face in the company. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có một khuôn mặt được nhận ra trong công ty không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognized face".
