(Top Banner Ad)
recognized face
B2
Cụm danh từ B2 Nhận dạng, Tâm lý học, Xã hội học

recognized face

UK: /ˈrekəɡnaɪzd feɪs/ • US: /ˈrekəɡnaɪzd feɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mặt quen thuộc gương mặt được nhận ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A face that is familiar and can be identified.

Vietnamese Meaning

Một khuôn mặt quen thuộc và có thể nhận ra được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw a recognized face in the crowd, but I couldn't remember his name."

    "Tôi thấy một khuôn mặt quen thuộc trong đám đông, nhưng tôi không thể nhớ ra tên anh ấy."

  • "His recognized face appeared on the news after the incident."

    "Khuôn mặt quen thuộc của anh ta xuất hiện trên bản tin sau vụ việc."

  • "The actor has a easily recognized face due to his many roles."

    "Nam diễn viên có khuôn mặt dễ nhận ra nhờ nhiều vai diễn của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recognize nhận ra, công nhận
Noun recognition sự nhận ra, sự công nhận
Adjective recognizable có thể nhận ra
Adverb recognizably một cách dễ nhận ra
Noun face khuôn mặt
Verb face đối mặt, quay mặt về phía
Adjective facial thuộc về khuôn mặt

Synonyms

Antonyms

unfamiliar face (khuôn mặt xa lạ)anonymous face (khuôn mặt vô danh)

Related Words

Subject Area

Nhận dạng, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gno-
Latin
cognoscere
Latin
recognoscere
Old French
reconoistre
English
recognize

Nguồn gốc của từ 'Recognize'

Từ 'recognize' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'recognoscere', mang ý nghĩa 'biết lại' hoặc 'nhận ra lần nữa'. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'cognoscere' (nghĩa là 'biết'). Ban đầu, nó thường ám chỉ việc nhớ lại một điều gì đó đã biết trước đây. Điều này rất phù hợp với việc 'nhận ra một khuôn mặt' mà bạn đã từng thấy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khuôn mặt của một người mà bạn đã từng gặp trước đây hoặc đã nhìn thấy, và bạn có khả năng nhận ra người đó khi nhìn thấy lại. Khác với 'familiar face' có thể chỉ một khuôn mặt quen thuộc nói chung, 'recognized face' nhấn mạnh khả năng nhận diện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recognized face
  • familiar a familiar recognized face
    (một khuôn mặt quen thuộc đã được nhận ra)
  • well-known a well-known recognized face
    (một khuôn mặt nổi tiếng được nhiều người biết đến)
  • instantly an instantly recognized face
    (một khuôn mặt được nhận ra ngay lập tức)
Verb + recognized face
  • see see a recognized face
    (nhìn thấy một khuôn mặt đã quen)
  • spot spot a recognized face
    (phát hiện ra một khuôn mặt đã quen)
  • greet greet a recognized face
    (chào hỏi một khuôn mặt đã quen)

Idioms

  • become a recognized face

    trở thành một khuôn mặt được nhiều người biết đến (thường trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nhất định), trở nên nổi tiếng

    "After winning the competition, she quickly became a recognized face in the fashion industry."

    (Sau khi thắng cuộc thi, cô ấy nhanh chóng trở thành một khuôn mặt được nhiều người biết đến trong ngành thời trang.)

  • a recognized face in the crowd

    một khuôn mặt quen thuộc/nổi tiếng trong đám đông (khiến người khác chú ý hoặc nhận ra)

    "Even among thousands of fans, his was a recognized face in the crowd."

    (Ngay cả giữa hàng ngàn người hâm mộ, anh ấy vẫn là một khuôn mặt dễ nhận ra trong đám đông.)

  • be a recognized face to someone

    là một khuôn mặt được ai đó nhận ra (có thể là đối với một người cụ thể hoặc một nhóm người)

    "To the locals, he was a recognized face, always stopping to chat."

    (Đối với người dân địa phương, anh ấy là một khuôn mặt quen thuộc, luôn dừng lại để trò chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recognized face

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khuôn mặt quen thuộc và có thể nhận ra được.

"I saw a recognized face in the crowd, but I couldn't remember his name."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect's recognized face was shown on national television during the investigation.
Khuôn mặt được nhận diện của nghi phạm đã được chiếu trên truyền hình quốc gia trong quá trình điều tra.
Phủ định
That recognized face was not seen at the crime scene by any witnesses.
Khuôn mặt được nhận diện đó không được bất kỳ nhân chứng nào nhìn thấy tại hiện trường vụ án.
Nghi vấn
Was the recognized face of the leader shown to the public?
Có phải khuôn mặt được nhận diện của người lãnh đạo đã được cho công chúng xem không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a recognized face in the neighborhood.
Cô ấy nói rằng cô ấy có một khuôn mặt được nhận ra trong khu phố.
Phủ định
He said that he did not have a recognized face at the party.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có một khuôn mặt quen thuộc tại bữa tiệc.
Nghi vấn
She asked if I had a recognized face in the company.
Cô ấy hỏi liệu tôi có một khuôn mặt được nhận ra trong công ty không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognized face".

Công nghệ nhận diện khuôn mặt

Trong thế giới hiện đại, 'khuôn mặt được nhận diện' không chỉ là một khái niệm xã hội mà còn là nền tảng của công nghệ. Hệ thống nhận diện khuôn mặt sử dụng các thuật toán để xác định danh tính một người từ hình ảnh hoặc video, có ứng dụng rộng rãi từ bảo mật điện thoại đến giám sát công cộng.

Tầm quan trọng của sự nhận diện trong xã hội

Việc nhận ra khuôn mặt ai đó là một phần cơ bản của tương tác xã hội và xây dựng mối quan hệ. Một 'khuôn mặt được nhận diện' thường mang lại cảm giác thân thuộc, tin cậy hoặc sự quan tâm. Đối với các nhân vật của công chúng, việc có 'khuôn mặt được nhận diện' là dấu hiệu của sự nổi tiếng và ảnh hưởng.