recommendatory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing or containing a recommendation.
Vietnamese Meaning
Bày tỏ hoặc chứa đựng một sự giới thiệu, tiến cử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report included recommendatory guidelines for improving patient care."
"Báo cáo bao gồm các hướng dẫn mang tính chất giới thiệu để cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân."
-
"The committee issued a recommendatory statement on the proposed policy changes."
"Ủy ban đã đưa ra một tuyên bố mang tính giới thiệu về những thay đổi chính sách được đề xuất."
-
"His involvement was purely in a recommendatory capacity."
"Sự tham gia của anh ấy hoàn toàn chỉ ở vai trò giới thiệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recommend | Khuyến nghị, đề xuất, tiến cử |
| Noun | recommendation | Lời khuyến nghị, sự đề xuất, thư tiến cử |
| Noun | recommender | Người giới thiệu, người tiến cử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'recommendatory' thường được dùng để mô tả những thứ mang tính chất giới thiệu hoặc khuyến nghị. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó được đề xuất, không phải là bắt buộc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với những từ như 'recommending' hoặc 'suggestive'. Sự khác biệt nằm ở mức độ chính thức và nhấn mạnh vào bản chất của sự giới thiệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
letter recommendatory letter (Thư tiến cử, thư giới thiệu)
-
report recommendatory report (Báo cáo khuyến nghị)
-
resolution recommendatory resolution (Nghị quyết mang tính khuyến nghị)
-
role recommendatory role (Vai trò cố vấn/khuyến nghị)
-
power recommendatory power (Quyền hạn khuyến nghị (không ràng buộc))
-
issue issue a recommendatory statement (Đưa ra một tuyên bố mang tính khuyến nghị)
-
have have a recommendatory function (Có chức năng khuyến nghị)
-
serve serve in a recommendatory capacity (Đảm nhận vai trò/năng lực khuyến nghị)
Idioms
-
have recommendatory powers
Có quyền hạn khuyến nghị (không có giá trị ràng buộc)
"The committee only has recommendatory powers, it cannot enforce its decisions."
(Ủy ban chỉ có quyền hạn khuyến nghị, họ không thể thực thi các quyết định của mình.)
-
serve in a recommendatory capacity
Phục vụ với vai trò/năng lực khuyến nghị/cố vấn
"He serves in a purely recommendatory capacity on the board, offering advice rather than making final decisions."
(Ông ấy phục vụ với vai trò hoàn toàn mang tính khuyến nghị trong hội đồng quản trị, đưa ra lời khuyên thay vì đưa ra quyết định cuối cùng.)
-
a recommendatory vote
Một phiếu bầu mang tính khuyến nghị/đề xuất
"The assembly took a recommendatory vote on the new policy, but the final decision rests with the council."
(Hội đồng đã bỏ phiếu khuyến nghị về chính sách mới, nhưng quyết định cuối cùng thuộc về hội đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recommendatory
AdjectiveBày tỏ hoặc chứa đựng một sự giới thiệu, tiến cử.
"The report included recommendatory guidelines for improving patient care."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recommendatory".
