(Top Banner Ad)
recommending
B2
Động từ (dạng V-ing/gerund) B2 Tổng quát

recommending

UK: /ˌrekəˈmendɪŋ/ • US: /ˌrekəˈmendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang giới thiệu đang đề xuất đang khuyến nghị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'recommend': suggesting someone or something as suitable for a particular purpose or job.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'recommend': gợi ý ai đó hoặc cái gì đó phù hợp cho một mục đích hoặc công việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is recommending this restaurant to all her friends."

    "Cô ấy đang giới thiệu nhà hàng này cho tất cả bạn bè của mình."

  • "The doctor is recommending physical therapy."

    "Bác sĩ đang khuyến nghị vật lý trị liệu."

  • "I am recommending that you try this new software."

    "Tôi đề xuất bạn nên thử phần mềm mới này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recommend khuyên, giới thiệu, tiến cử
Noun recommendation lời khuyên, sự giới thiệu, sự tiến cử
Adjective recommendable đáng để giới thiệu/tiến cử
Noun recommender người giới thiệu/tiến cử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commendare
Old French
recommander
Medieval Latin
recommendare
English
recommend

Nguồn gốc của 'recommend'

Từ 'recommend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recommendare', mang ý nghĩa 'khen ngợi lại' hoặc 'giao phó lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, lần nữa) và động từ 'commendare' (khen ngợi, giao phó). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa là đưa ra lời khuyên hoặc tán thành một cách tích cực.

Usage Note

Đây là dạng tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ 'recommend'. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động gợi ý, đề xuất đang diễn ra hoặc như một danh từ chỉ hành động đề xuất. Ví dụ: 'I am recommending this book' (Tôi đang giới thiệu cuốn sách này) hoặc 'Recommending good books is my hobby' (Giới thiệu sách hay là sở thích của tôi).

Prepositions

to for

Khi giới thiệu ai đó cho một vị trí, ta dùng 'recommend someone to someone/something'. Khi giới thiệu một vật gì đó cho một mục đích, ta dùng 'recommend something for something'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recommending
  • highly highly recommending
    (hết sức khuyến nghị, rất tán thành)
  • strongly strongly recommending
    (mạnh mẽ khuyến nghị, kiên quyết giới thiệu)
  • personally personally recommending
    (đích thân giới thiệu/tiến cử)
  • fully fully recommending
    (hoàn toàn tán thành/khuyến nghị)
Verb + recommending (as a gerund/participle phrase)
  • worth worth recommending
    (đáng để giới thiệu/khuyến nghị)
  • considering considering recommending
    (đang cân nhắc giới thiệu)
  • hesitantly hesitantly recommending
    (ngập ngừng giới thiệu)

Idioms

  • recommending against something

    khuyên không nên làm gì đó

    "The advisor is recommending against investing in volatile stocks right now."

    (Cố vấn đang khuyên không nên đầu tư vào các cổ phiếu biến động mạnh vào lúc này.)

  • recommending someone for something

    giới thiệu/tiến cử ai đó cho một vị trí, công việc, hoặc mục đích nào đó

    "My former boss is recommending me for the promotion."

    (Sếp cũ của tôi đang tiến cử tôi cho vị trí thăng chức.)

  • highly recommending

    rất khuyến khích, cực kỳ tán thành (thường dùng như một tính ngữ hoặc trạng ngữ)

    "We are highly recommending this new software to all our clients."

    (Chúng tôi đang hết sức khuyến nghị phần mềm mới này cho tất cả khách hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recommending

Động từ (dạng V-ing/gerund)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'recommend': gợi ý ai đó hoặc cái gì đó phù hợp cho một mục đích hoặc công việc cụ thể.

"She is recommending this restaurant to all her friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am recommending this book to you.
Tôi đang giới thiệu cuốn sách này cho bạn.
Phủ định
I am not recommending that restaurant.
Tôi không giới thiệu nhà hàng đó.
Nghi vấn
Are you recommending this movie?
Bạn có đang giới thiệu bộ phim này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recommending".

Sức mạnh của lời giới thiệu truyền miệng

Trong văn hóa phương Tây, lời giới thiệu truyền miệng (word-of-mouth) có giá trị rất lớn. Người tiêu dùng thường tin tưởng lời khuyên từ bạn bè, gia đình hoặc những người đáng tin cậy hơn là quảng cáo. Điều này ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định mua sắm, lựa chọn dịch vụ, hay thậm chí là tìm kiếm việc làm.

Thư giới thiệu trong học thuật và công việc

Thư giới thiệu (Letter of Recommendation) là một phần quan trọng trong quá trình nộp đơn vào các trường đại học, chương trình sau đại học hoặc xin việc ở các nước phương Tây. Đây là văn bản do người có uy tín (giáo sư, sếp cũ) viết để xác nhận năng lực, phẩm chất của một cá nhân, giúp họ tạo ấn tượng tốt với hội đồng xét tuyển hoặc nhà tuyển dụng.