recommending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'recommend': suggesting someone or something as suitable for a particular purpose or job.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'recommend': gợi ý ai đó hoặc cái gì đó phù hợp cho một mục đích hoặc công việc cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is recommending this restaurant to all her friends."
"Cô ấy đang giới thiệu nhà hàng này cho tất cả bạn bè của mình."
-
"The doctor is recommending physical therapy."
"Bác sĩ đang khuyến nghị vật lý trị liệu."
-
"I am recommending that you try this new software."
"Tôi đề xuất bạn nên thử phần mềm mới này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recommend | khuyên, giới thiệu, tiến cử |
| Noun | recommendation | lời khuyên, sự giới thiệu, sự tiến cử |
| Adjective | recommendable | đáng để giới thiệu/tiến cử |
| Noun | recommender | người giới thiệu/tiến cử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ 'recommend'. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động gợi ý, đề xuất đang diễn ra hoặc như một danh từ chỉ hành động đề xuất. Ví dụ: 'I am recommending this book' (Tôi đang giới thiệu cuốn sách này) hoặc 'Recommending good books is my hobby' (Giới thiệu sách hay là sở thích của tôi).
Prepositions
Khi giới thiệu ai đó cho một vị trí, ta dùng 'recommend someone to someone/something'. Khi giới thiệu một vật gì đó cho một mục đích, ta dùng 'recommend something for something'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly recommending (hết sức khuyến nghị, rất tán thành)
-
strongly strongly recommending (mạnh mẽ khuyến nghị, kiên quyết giới thiệu)
-
personally personally recommending (đích thân giới thiệu/tiến cử)
-
fully fully recommending (hoàn toàn tán thành/khuyến nghị)
-
worth worth recommending (đáng để giới thiệu/khuyến nghị)
-
considering considering recommending (đang cân nhắc giới thiệu)
-
hesitantly hesitantly recommending (ngập ngừng giới thiệu)
Idioms
-
recommending against something
khuyên không nên làm gì đó
"The advisor is recommending against investing in volatile stocks right now."
(Cố vấn đang khuyên không nên đầu tư vào các cổ phiếu biến động mạnh vào lúc này.)
-
recommending someone for something
giới thiệu/tiến cử ai đó cho một vị trí, công việc, hoặc mục đích nào đó
"My former boss is recommending me for the promotion."
(Sếp cũ của tôi đang tiến cử tôi cho vị trí thăng chức.)
-
highly recommending
rất khuyến khích, cực kỳ tán thành (thường dùng như một tính ngữ hoặc trạng ngữ)
"We are highly recommending this new software to all our clients."
(Chúng tôi đang hết sức khuyến nghị phần mềm mới này cho tất cả khách hàng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recommending
Động từ (dạng V-ing/gerund)Dạng hiện tại phân từ của 'recommend': gợi ý ai đó hoặc cái gì đó phù hợp cho một mục đích hoặc công việc cụ thể.
"She is recommending this restaurant to all her friends."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am recommending this book to you. |
Tôi đang giới thiệu cuốn sách này cho bạn. |
| Phủ định | I am not recommending that restaurant. |
Tôi không giới thiệu nhà hàng đó. |
| Nghi vấn | Are you recommending this movie? |
Bạn có đang giới thiệu bộ phim này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recommending".
