recommended reading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list or selection of books, articles, or other materials that are suggested for people to read.
Vietnamese Meaning
Một danh sách hoặc tuyển chọn các cuốn sách, bài viết hoặc tài liệu khác được gợi ý cho mọi người đọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The syllabus includes a list of recommended reading for each week."
"Giáo trình bao gồm một danh sách các tài liệu đọc được đề xuất cho mỗi tuần."
-
""Recommended reading" for this course includes several journal articles."
""Tài liệu đọc được đề xuất" cho khóa học này bao gồm một vài bài báo khoa học."
-
"The professor provided a list of recommended reading to help students prepare for the exam."
"Giáo sư đã cung cấp một danh sách tài liệu đọc được đề xuất để giúp sinh viên chuẩn bị cho kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recommend | đề xuất, giới thiệu, tiến cử |
| Noun | recommendation | sự đề xuất, lời giới thiệu, khuyến nghị |
| Adjective | recommended | được đề xuất, được giới thiệu (từ động từ 'recommend') |
| Verb | read | đọc |
| Noun | reader | người đọc, độc giả |
| Noun (Gerund) | reading | sự đọc, tài liệu đọc (danh động từ) |
| Adjective | readable | dễ đọc, đọc được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc chuyên môn, nơi người có thẩm quyền (ví dụ: giáo viên, chuyên gia) đề xuất các tài liệu cụ thể để người khác đọc để học hỏi hoặc cập nhật kiến thức. Nó mang ý nghĩa rằng những tài liệu này được đánh giá cao về chất lượng và phù hợp với mục đích học tập hoặc nghiên cứu nhất định. Khác với 'suggested reading' mang tính gợi ý đơn thuần, 'recommended reading' hàm ý sự đánh giá và lựa chọn kỹ lưỡng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential recommended reading (tài liệu đọc được đề xuất là thiết yếu)
-
further further recommended reading (tài liệu đọc được đề xuất bổ sung)
-
additional additional recommended reading (tài liệu đọc được đề xuất thêm)
-
optional optional recommended reading (tài liệu đọc được đề xuất là tùy chọn)
-
general general recommended reading (tài liệu đọc được đề xuất chung)
-
provide provide recommended reading (cung cấp tài liệu đọc được đề xuất)
-
assign assign recommended reading (giao tài liệu đọc được đề xuất)
-
compile compile recommended reading (biên soạn tài liệu đọc được đề xuất)
-
consult consult recommended reading (tham khảo tài liệu đọc được đề xuất)
-
list a list of recommended reading (một danh sách tài liệu đọc được đề xuất)
-
collection a collection of recommended reading (một bộ sưu tập tài liệu đọc được đề xuất)
Idioms
-
A list of recommended reading
Một danh sách các tài liệu (sách, bài báo, v.v.) được gợi ý hoặc khuyến nghị nên đọc.
"The professor handed out a list of recommended reading for the upcoming semester."
(Giáo sư đã phát một danh sách tài liệu đọc được đề xuất cho học kỳ sắp tới.)
-
Highly recommended reading
Tài liệu (sách, bài báo, v.v.) được khuyến nghị rất cao, tức là rất nên đọc.
"This textbook is highly recommended reading for anyone interested in linguistics."
(Cuốn sách giáo khoa này là tài liệu đọc được khuyến nghị cao cho bất cứ ai quan tâm đến ngôn ngữ học.)
-
Essential recommended reading
Những tài liệu (sách, bài báo, v.v.) được khuyến nghị là thiết yếu, không thể bỏ qua.
"Before starting the project, make sure you've gone through all the essential recommended reading."
(Trước khi bắt đầu dự án, hãy đảm bảo bạn đã đọc hết tất cả các tài liệu đọc được khuyến nghị là thiết yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recommended reading
Danh từMột danh sách hoặc tuyển chọn các cuốn sách, bài viết hoặc tài liệu khác được gợi ý cho mọi người đọc.
"The syllabus includes a list of recommended reading for each week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recommended reading".
