(Top Banner Ad)
recommended reading
B2
Danh từ B2 Giáo dục

recommended reading

UK: /ˌrekəˈmendɪd ˈriːdɪŋ/ • US: /ˌrekəˈmendɪd ˈriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu đọc được đề xuất danh mục tài liệu nên đọc những tài liệu được khuyến nghị đọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list or selection of books, articles, or other materials that are suggested for people to read.

Vietnamese Meaning

Một danh sách hoặc tuyển chọn các cuốn sách, bài viết hoặc tài liệu khác được gợi ý cho mọi người đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The syllabus includes a list of recommended reading for each week."

    "Giáo trình bao gồm một danh sách các tài liệu đọc được đề xuất cho mỗi tuần."

  • ""Recommended reading" for this course includes several journal articles."

    ""Tài liệu đọc được đề xuất" cho khóa học này bao gồm một vài bài báo khoa học."

  • "The professor provided a list of recommended reading to help students prepare for the exam."

    "Giáo sư đã cung cấp một danh sách tài liệu đọc được đề xuất để giúp sinh viên chuẩn bị cho kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recommend đề xuất, giới thiệu, tiến cử
Noun recommendation sự đề xuất, lời giới thiệu, khuyến nghị
Adjective recommended được đề xuất, được giới thiệu (từ động từ 'recommend')
Verb read đọc
Noun reader người đọc, độc giả
Noun (Gerund) reading sự đọc, tài liệu đọc (danh động từ)
Adjective readable dễ đọc, đọc được

Synonyms

suggested reading (tài liệu đọc được gợi ý)required reading (tài liệu đọc bắt buộc)

Related Words

further reading (tài liệu đọc thêm)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commendare
Old French
recommander
English (Verb)
recommend
English (Past Participle)
recommended
Old English
rædan
Middle English
reden
English (Verb)
read
English (Gerund/Noun)
reading
Modern English (Compound Phrase)
recommended reading

Nguồn gốc 'Recommended Reading'

Cụm từ 'recommended reading' (tài liệu đọc được đề xuất) được hình thành từ hai phần chính: 'recommended' và 'reading'. 'Recommended' bắt nguồn từ tiếng Latin 'commendare' có nghĩa là 'giao phó, tin tưởng', sau đó phát triển thành 'recommander' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'giới thiệu, tán dương'. Từ 'reading' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rædan', có nghĩa là 'tư vấn, giải thích, đọc'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa những tài liệu được ai đó (thường là người có chuyên môn hoặc kinh nghiệm) gợi ý, đánh giá là hữu ích và nên đọc để học hỏi hoặc hiểu rõ hơn về một chủ đề nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc chuyên môn, nơi người có thẩm quyền (ví dụ: giáo viên, chuyên gia) đề xuất các tài liệu cụ thể để người khác đọc để học hỏi hoặc cập nhật kiến thức. Nó mang ý nghĩa rằng những tài liệu này được đánh giá cao về chất lượng và phù hợp với mục đích học tập hoặc nghiên cứu nhất định. Khác với 'suggested reading' mang tính gợi ý đơn thuần, 'recommended reading' hàm ý sự đánh giá và lựa chọn kỹ lưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recommended reading
  • essential essential recommended reading
    (tài liệu đọc được đề xuất là thiết yếu)
  • further further recommended reading
    (tài liệu đọc được đề xuất bổ sung)
  • additional additional recommended reading
    (tài liệu đọc được đề xuất thêm)
  • optional optional recommended reading
    (tài liệu đọc được đề xuất là tùy chọn)
  • general general recommended reading
    (tài liệu đọc được đề xuất chung)
Verb + recommended reading
  • provide provide recommended reading
    (cung cấp tài liệu đọc được đề xuất)
  • assign assign recommended reading
    (giao tài liệu đọc được đề xuất)
  • compile compile recommended reading
    (biên soạn tài liệu đọc được đề xuất)
  • consult consult recommended reading
    (tham khảo tài liệu đọc được đề xuất)
Noun + of + recommended reading
  • list a list of recommended reading
    (một danh sách tài liệu đọc được đề xuất)
  • collection a collection of recommended reading
    (một bộ sưu tập tài liệu đọc được đề xuất)

Idioms

  • A list of recommended reading

    Một danh sách các tài liệu (sách, bài báo, v.v.) được gợi ý hoặc khuyến nghị nên đọc.

    "The professor handed out a list of recommended reading for the upcoming semester."

    (Giáo sư đã phát một danh sách tài liệu đọc được đề xuất cho học kỳ sắp tới.)

  • Highly recommended reading

    Tài liệu (sách, bài báo, v.v.) được khuyến nghị rất cao, tức là rất nên đọc.

    "This textbook is highly recommended reading for anyone interested in linguistics."

    (Cuốn sách giáo khoa này là tài liệu đọc được khuyến nghị cao cho bất cứ ai quan tâm đến ngôn ngữ học.)

  • Essential recommended reading

    Những tài liệu (sách, bài báo, v.v.) được khuyến nghị là thiết yếu, không thể bỏ qua.

    "Before starting the project, make sure you've gone through all the essential recommended reading."

    (Trước khi bắt đầu dự án, hãy đảm bảo bạn đã đọc hết tất cả các tài liệu đọc được khuyến nghị là thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recommended reading

Danh từ
Lật mặt

Một danh sách hoặc tuyển chọn các cuốn sách, bài viết hoặc tài liệu khác được gợi ý cho mọi người đọc.

"The syllabus includes a list of recommended reading for each week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recommended reading".

Vai trò trong Giáo dục

Trong môi trường học thuật, 'recommended reading' là một phần không thể thiếu. Các giáo sư, giảng viên thường cung cấp danh sách này để hướng dẫn sinh viên đến những nguồn kiến thức chất lượng, giúp họ hiểu sâu hơn về môn học hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi. Điều này giúp sinh viên tiếp cận kiến thức một cách có định hướng, tránh bị lạc trong vô vàn thông tin.

Phát triển Cá nhân và Chuyên môn

'Recommended reading' không chỉ giới hạn trong trường học mà còn rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân và chuyên môn. Các chuyên gia trong một lĩnh vực nào đó thường gợi ý sách hoặc bài viết cho những người muốn tìm hiểu sâu hoặc nâng cao kỹ năng. Nó thể hiện sự chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và giúp mọi người luôn cập nhật thông tin, xu hướng mới nhất trong lĩnh vực của mình.